Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
International grants
Carthage CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóGrant này có thể dành cho sinh viên quốc tế cần hỗ trợ thêm; cần nộp đơn và giấy tờ tài chính bổ sung.International student scholarships
Carthage CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 – 20.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này được Carthage nêu rõ dành cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện, dựa trên thành tích học tập.A.W. Smith Innovation Scholarship
Case Western Reserve UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Two scholarships in the amount of tuitionPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóThuộc nhóm scholarship competitions và không có ghi chú loại trừ quốc tế.Andrew and Eleanor Squire Scholarship
Case Western Reserve UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Four-year scholarship in the amount of tuitionPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóLà một scholarship competition và không có ghi chú loại trừ quốc tế, nên sinh viên quốc tế được tham gia.Arts Achievement Scholarships
Case Western Reserve UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng10.000 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng thuộc scholarship competitions, nơi sinh viên quốc tế được tham gia nếu không có ghi chú khác.Brian D. Sherwood Memorial Scholarship
Case Western Reserve UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.500 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang cho phép sinh viên quốc tế dự scholarship competitions; học bổng này còn yêu cầu là người được đề cử từ Mundelein High School.Case Western Reserve University Leadership Scholarships
Case Western Reserve UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 – 5.000 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong nhóm scholarship competitions và không có ghi chú loại trừ quốc tế.Cleveland Scholars
Case Western Reserve UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácFour-year scholarship covering remaining cost of attendance after other aidPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói học sinh tốt nghiệp từ một số trường ở Cleveland được tự động đủ điều kiện, không nhắc quốc tịch hay loại trừ sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận là không mở.FIRST Scholarship
Case Western Reserve UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 40.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng thuộc scholarship competitions, nơi sinh viên quốc tế được tham gia nếu không có ghi chú khác.Louis Stokes Congressional Black Caucus Foundation Scholarship
Case Western Reserve UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.500 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mở cho mọi sinh viên năm nhất nhưng đây là học bổng của quỹ Mỹ dành cho SV khó khăn; không rõ điều kiện về quốc tịch.Milton A. and Roslyn Z. Wolf Scholarship
Case Western Reserve UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóLà scholarship competition mở cho mọi sinh viên năm nhất, không có ghi chú loại trừ quốc tế.Need-based institutional grant (international first-year)
Case Western Reserve UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhLimited amount; not specifiedPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang Financial Aid nêu rõ có need-based aid hạn chế cho sinh viên quốc tế năm nhất.Performing Arts Scholarships
Case Western Reserve UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngscholarships in the amount of tuitionPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng thuộc scholarship competitions, nơi sinh viên quốc tế được tham gia nếu không có ghi chú khác.University Scholarship
Case Western Reserve UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõMục xét tự động chỉ nêu công dân/thường trú nhân Mỹ, không nói rõ về sinh viên quốc tế nên chưa kết luận được.Athletic, Music, and Performing Arts Academic Scholarships
Catawba CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang International nói sinh viên quốc tế có thể đủ điều kiện nhận các học bổng thể thao, âm nhạc và nghệ thuật biểu diễn.Catawba Need-Based Scholarships
Catawba CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ hướng dẫn nộp FAFSA và không nhắc sinh viên quốc tế, nên chưa rõ em có đủ điều kiện không.Major-Based Departmental Scholarships
Catawba CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác500 – 5.000 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không; mỗi học bổng có tiêu chí riêng.Merit-Based Scholarships
Catawba CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện nhận merit scholarships hay không.Other Merit Scholarships (Presidential, Trustee, Deans, Pillars, Founders)
Catawba CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 – 23.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Socratic Scholarship
Catawba CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Spirit of Catawba Scholarship
Catawba CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Full tuitionCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Cedar Crest Trailblazer Award
Cedar Crest CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợp48.445 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõGiải thưởng này chỉ dành cho một học sinh năm nhất từ hạt Lehigh hoặc Northampton ở Pennsylvania, nhưng trang không nói rõ sinh viên quốc tế bị loại trừ, nên chưa thể kết luận.Dean's Scholarship
Cedar Crest CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)23.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông có quote nêu rõ merit cho SV quốc tế, nên Unclear.Departmental Scholarship
Cedar Crest CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng theo khoa, có phỏng vấn/thử giọng; trang không nói về SV quốc tế.Fellows Scholarship
Cedar Crest CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)22.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông có quote nêu rõ merit cho SV quốc tế, nên Unclear.First-year Merit Scholarships (Presidential / Trustee / Founders / Dean's / Fellows)
Cedar Crest CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)22.000 – 26.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế chỉ nói chung là sinh viên quốc tế năm nhất đủ điều kiện nhận 'scholarships', còn trang học bổng không nói rõ merit có mở cho quốc tế, nên để Unclear.Founders Scholarship
Cedar Crest CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)24.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông có quote nêu rõ merit cho SV quốc tế, nên Unclear.Heirloom Award
Cedar Crest CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về SV quốc tế; cần người giới thiệu là cựu sinh viên.Presidential Scholarship (first-year merit)
Cedar Crest CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)26.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế nói SV quốc tế năm nhất đủ điều kiện học bổng của trường nhưng không nêu rõ merit, nên Unclear.Sibling Award
Cedar Crest CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc sinh viên quốc tế; giải này chỉ áp dụng khi có anh chị em học cùng lúc tại Cedar Crest, nên để Unclear.