Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Trustee Scholarship
Cedar Crest CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)25.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông có quote nêu rõ merit cho SV quốc tế, nên Unclear.Academic Scholarships
Cedarville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)16.500 – 26.500 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói về tân sinh viên nội trú và không xác nhận điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.International Need-Based Scholarship (Freshmen)
Cedarville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhAmount determined after review of the International Student Financial Form and income documentationPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được trường mô tả rõ là dành cho SV quốc tế có nhu cầu tài chính.President's Scholar Awards (academic scholarship)
Cedarville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)16.500 – 26.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóMục dành cho SV quốc tế nói họ được xét academic scholarship tự động; mức tiền lấy từ trang chung nên có thể không khớp hoàn toàn.Centenary competitive academic scholarships
Centenary College of LouisianaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng academic cạnh tranh xét mọi sinh viên không phân biệt quốc tịch, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện được xét.Freshman Academic Scholarships
Centenary UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)25.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.Grace Y. Bissett and Louise Monez Hill Scholarship
Centenary UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế; chỉ nêu yêu cầu về nghề nghiệp và cải thiện quan hệ giữa các chủng tộc.Kathleen Coakley Koch '67 Scholarship
Centenary UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về tư cách của sinh viên quốc tế.Admission-based merit scholarships
Central Connecticut State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu merit scholarships cho sinh viên năm nhất mới được nhận, nhưng không xác nhận điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.CCSU Foundation scholarship for international students
Central Connecticut State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóQuỹ dành riêng cho SV quốc tế nhưng chỉ nộp đơn từ năm thứ hai, không áp dụng cho năm nhất.CCSU admission-based merit scholarships
Central Connecticut State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).TRiO SSS Grant Aid
Central Connecticut State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính700 – 1.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChương trình yêu cầu người tham gia TRiO SSS/SSS Teacher Prep và đề cập Pell Grants, nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.Centralis Gold Award
Central Michigan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không cho biết Centralis Gold Award có mở cho international students hay không.Centralis Scholar Award
Central Michigan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không cho biết Centralis Scholar Award có mở cho international students hay không.Leader Advancement Scholarship
Central Michigan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không xác nhận học bổng cạnh tranh riêng này có dành cho international students hay không.Maroon and Gold Merit Scholarships
Central Michigan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.500 – 8.250 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Central State University Freshman Scholarship
Central State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.000 – 4.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõXét khi nhập học theo GPA nhưng trang không nói về SV quốc tế.Incoming Freshman Honors College Member Scholarship
Central State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.500 – 4.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu SV quốc tế nộp I-20 thay FAFSA, nghĩa là họ được xét học bổng này (cần vào Honors College).Marauder Choose Ohio First Honors Scholarship
Central State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)32.000 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện cư trú tại Ohio chỉ là yêu cầu về nơi cư trú, không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận học bổng này đóng với họ.Presidential Scholarship
Central State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.Strada Presidential Leadership Scholarship
Central State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)7.000 – 9.400 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện quốc tịch.Trustee Scholarship
Central State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Covers tuition and feesXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không đề cập SV quốc tế.USDA 1890 National Scholars Program
Central State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácFull tuition, fees, books, room and boardPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:KhôngChỉ dành cho công dân Mỹ.Bonaudi Family Endowed Scholarship in Biology
Central Washington UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu học bổng dành cho sinh viên ngành Biology, không nêu điều kiện quốc tịch hoặc visa.CWU International Student Scholarship (undergraduate merit)
Central Washington UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)6.979 – 12.380 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ học bổng dành cho sinh viên quốc tế và được xét tự động khi được nhận vào trường.Gary C Irvine Scholarship
Central Washington UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu yêu cầu ngành học và GPA nhưng không cho biết sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.Kittitas Audubon Scholarship
Central Washington UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.500 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng nêu đối tượng bậc undergraduate và tiêu chí học thuật/chuyên ngành, nhưng không nêu quốc tịch hoặc tình trạng visa.Bonner Program
Centre CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính35.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:KhôngTrang chương trình loại trừ rõ SV quốc tế diện visa sinh viên.General Merit Scholarship
Centre CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20.000 – 45.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Grissom Scholars Program
Centre CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:KhôngTrang chương trình loại trừ rõ SV quốc tế diện visa sinh viên.