Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Language Scholarship
Centre CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ cả SV trong nước và quốc tế đều đủ điều kiện.Lincoln Scholars Program
Centre CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang chương trình mời rõ cả học sinh quốc tế nộp đơn; đây là lựa chọn duy nhất của trường để được tài trợ toàn phần.Merit Scholarships
Centre CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20.000 – 45.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu mức award và xét tự động, nhưng không xác nhận merit scholarship này mở cho sinh viên quốc tế.Music Scholarship
Centre CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ mở cho cả SV trong nước và quốc tế.New Horizons Program
Centre CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)35.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc SV quốc tế, và trang aid quốc tế nói chỉ các học bổng được liệt kê mới dành cho họ, nên chưa rõ.Studio Arts Scholarship
Centre CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ cả SV trong nước và quốc tế đều đủ điều kiện.Theatre Scholarship
Centre CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ mở cho cả SV trong nước và quốc tế.Athletic Scholarship
Chaminade University of HonoluluMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về sinh viên quốc tế; học bổng do huấn luyện viên từng đội quyết định.Chaminade Scholars Program
Chaminade University of HonoluluMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Hawai'i Guarantee Scholarship
Chaminade University of HonoluluMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phíAdjusts tuition to the in-state rate at Hawai'i's public flagship universityXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói học bổng dành cho học sinh tốt nghiệp trung học ở Hawaii, không nhắc sinh viên quốc tế hay quốc tịch, nên chưa thể kết luận sinh viên quốc tế bị loại trừ.Merit Aid Scholarship
Chaminade University of HonoluluMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)4.000 – 21.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Need-Based Scholarship
Chaminade University of HonoluluMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu need-based institutional grants nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế được nhận.Presidential Global
Champlain CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)25.000 – 35.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này được liệt kê rõ trong mục International Merit Scholarships.First-year merit-based scholarships
Chapman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)42.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóSinh viên quốc tế năm nhất được nêu rõ là đủ điều kiện nhận merit-based scholarships.Limited need-based aid for international applicants
Chapman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhlimited need-based aidPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Academic Merit Scholarships for International Students
Charleston Southern UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 – 19.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóCSU xác nhận sinh viên quốc tế học tại trường Mỹ hoặc trường quốc tế theo chương trình Mỹ có thể nhận academic merit scholarship.Global Ambassador Scholarship
Charleston Southern UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này dành rõ ràng cho một sinh viên quốc tế mỗi năm, nhưng yêu cầu cha mẹ phục vụ mục vụ Cơ Đốc ngoài Hoa Kỳ.International Student Scholarship
Charleston Southern UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 12.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này ghi rõ sinh viên quốc tế từng học tại trường ngoài Hoa Kỳ đủ điều kiện.Chatham Merit Scholarship
Chatham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)22.000 – 32.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Keystone Scholarship
Chatham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.500 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Keystone chỉ trao cho sinh viên đại học trong nước (domestic) từ ngoài bang, nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện.Legacy Award
Chatham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác3.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện quốc tịch; học sinh Việt Nam chỉ đủ điều kiện nếu có người thân là cựu sinh viên Chatham.Merit Scholarship
Chatham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)22.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng merit không cần đơn riêng, nhưng trang không nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện.Minna Kaufmann Ruud Music Scholarship
Chatham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng3.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế đối với học bổng này nên chưa rõ.PA Resident Scholarship
Chatham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng PA Resident chỉ trao cho sinh viên đại học trong nước (domestic) cư trú tại bang, nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện.Presidential Scholarship
Chatham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácFull tuition annually, up to two incoming first-year studentsPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, và có yêu cầu nộp FAFSA nên chưa rõ.Rachel Carson Healthy Planet Award
Chatham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóGiải này dành cho học sinh lớp 11 trong và ngoài Mỹ, nhưng cần giáo viên hoặc cố vấn đề cử và chỉ áp dụng cho học sinh đang học lớp 11.Rachel Carson Scholarship
Chatham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácFull tuition annually, up to two incoming first-year studentsPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, và có yêu cầu nộp FAFSA nên chưa rõ.Academic Scholarships and Merit Awards for International Students
Chestnut Hill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 – 19.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu trực tiếp rằng academic scholarships và merit awards dành cho international students.Bond-Hill Scholarship Program
Cheyney University of PennsylvaniaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ mô tả chung cho sinh viên thành tích cao, không nói về sinh viên quốc tế.Keystone Scholarship
Cheyney University of PennsylvaniaMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng Keystone chỉ dành cho người cư trú tại Pennsylvania (gồm công dân hoặc thường trú nhân Mỹ) và 'chỉ' người đạt chuẩn cư trú PA mới được nhận, nên sinh viên quốc tế bị loại khỏi học bổng này.