English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Fine Arts / Talent Scholarships (art, music, theatre, esports)

    Culver-Stockton CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói dành cho 'all students' nhưng không nhắc quốc tế.
  • Fine Arts Talent Scholarships (Art, Music, Theatre)

    Culver-Stockton CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói dành cho 'all students' bất kể ngành, nhưng không nhắc quốc tế nên không đủ để kết luận.
  • First-Year Academic Merit Scholarships (Trustee, President's, Hilltop, Wildcat, Promise)

    Culver-Stockton CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 20.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mọi SV năm nhất đủ điều kiện nhưng không nhắc sinh viên quốc tế.
  • First-Year Academic Scholarships (Trustee, President's, Hilltop, Wildcat, Promise)

    Culver-Stockton CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 20.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê mức theo GPA nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • Legacy Award

    Culver-Stockton CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về sinh viên quốc tế.
  • Opportunity Grant

    Culver-Stockton CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho học sinh từ Lewis & Clark Counties, Missouri; không nhắc quốc tế.
  • Pillars for Excellence

    Culver-Stockton CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có được xét học bổng này hay không.
  • Pillars for Excellence (full tuition)

    Culver-Stockton CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho học sinh 'highly qualified', không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Travel Study Grant

    Culver-Stockton CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.500 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên toàn thời gian đang học và chỉ dùng cho phí học phần đi thực tế, không phải aid cho học phí; trang không nói về quốc tế.
  • Adonai Foundation, Inc. Endowed Scholarship

    Cumberland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng nhắc đến international student nhưng chỉ khi đang nhận Stockton Scholarship, nên chưa rõ với sinh viên năm nhất mới.
  • Cumberland (CU) Promise Scholarships

    Cumberland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)16.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu tình trạng đủ điều kiện của sinh viên quốc tế.
  • James S. Legg Scholarship

    Cumberland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu yêu cầu ngành Business và không nói về điều kiện của sinh viên quốc tế.
  • Monty and Pace Pope Scholarship for History and International Students

    Cumberland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ học bổng hỗ trợ sinh viên được xếp loại international, nên sinh viên quốc tế đủ điều kiện xét.
  • Phoenix Promise Scholarship

    Cumberland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang yêu cầu FAFSA hợp lệ và là cư dân Tennessee, nhưng không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế; đây là điều kiện phụ, chưa đủ để kết luận phủ định.
  • Presidential Award Scholarship

    Cumberland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)16.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu điều kiện GPA và ACT/SAT, không nhắc đến sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Trustee Scholarship

    Cumberland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)up to full tuitionPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu điều kiện GPA, điểm thi và essay, không nhắc đến sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Curry College Trustees Scholarship / Academic Achievement Scholarship / Excellence in Education Scholarship (merit)

    Curry CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 – 34.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mọi sinh viên được nhận đều được xét merit nhưng không nhắc đến sinh viên quốc tế, nên Unclear.
  • Curry Grant

    Curry CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCurry Grant dựa trên financial need và FAFSA, nhưng trang không nói sinh viên quốc tế có thể nộp FAFSA hoặc nhận grant.
  • Curry Grant (need-based)

    Curry CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhAward amounts varyPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCurry Grant yêu cầu nộp FAFSA và trang không nhắc đến sinh viên quốc tế, nên Unclear.
  • Early Action Award

    Curry CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên Unclear.
  • Merit Based Scholarships for Fall 2026 Entering Students

    Curry CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 – 34.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu xét merit tự động cho người được nhận nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế, gồm học sinh Việt Nam, đủ điều kiện.
  • D'Youville Undergraduate Merit Scholarships

    D'Youville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Can cover as much as 50% of tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Dillon Scholarship

    D'Youville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácFull TuitionPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện quốc tịch nên là Unclear; thông tin hạn nộp là năm 2022 nên có thể đã cũ.
  • Diocese of Buffalo Catholic High School Scholarship

    D'Youville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácFull TuitionPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho người tốt nghiệp trường Công giáo ở Diocese of Buffalo; không nói về sinh viên quốc tế nên Unclear.
  • Say Yes Buffalo Tuition Scholarship

    D'Youville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhFull tuition (last-dollar)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho học sinh tốt nghiệp trường Say Yes ở Buffalo, Syracuse, Cleveland và cần FAFSA; Việt Nam không nằm trong nhóm này nên không rõ/khó áp dụng.
  • Say Yes Tuition Scholarship

    D'Youville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhFull TuitionPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho học sinh từ các trường Say Yes đủ điều kiện, nhưng trang không nêu điều kiện cho sinh viên quốc tế.
  • Sister Mary Charlotte Barton Alumni Kinship Scholarship

    D'Youville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác250 – 1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho người thân của cựu sinh viên D'Youville; không nói về quốc tịch nên Unclear.
  • Undergraduate Merit Scholarships

    D'Youville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)as much as 50% of your tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả merit cho sinh viên năm nhất nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • Alumni Scholarship

    Daemen UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)7.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng merit cho sinh viên năm nhất nhưng không nêu tình trạng đủ điều kiện của sinh viên quốc tế.
  • Deans Scholarship

    Daemen UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)12.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng merit cho sinh viên năm nhất nhưng không nêu tình trạng đủ điều kiện của sinh viên quốc tế.