Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Athletic Scholarships

    Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê học bổng thể thao cho First-Time students nhưng không nêu điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.
  • Catholic Leaders of Tomorrow Grant

    Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê grant cho First-Time students nhưng không nêu điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.
  • Catholic Promise Grant

    Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê grant cho First-Time students nhưng không nêu điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.
  • Choral Music Talent Award

    Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê giải thưởng tài năng cho First-Time students nhưng không nêu điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.
  • Honors Scholarship

    Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê học bổng cho First-Time students nhưng không nêu điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.
  • Monsignor McNeill Scholarship

    Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • Newman Academic Scholarships

    Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)13.000 – 16.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói gì về sinh viên quốc tế.
  • Pathmaker Scholarship

    Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác25.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ liệt kê tên và số tiền, không có điều kiện về quốc tịch.
  • St. Newman Scholarship

    Newman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • NewU need-based scholarship (general)

    NewU UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhAverage tuition after financial aid is only $150/creditPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói học bổng dựa trên need và thu nhập gia đình nhưng không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Area Grants

    Niagara UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói Area Grants dành cho sinh viên cư trú ở Rochester, Syracuse, Downstate NY và Ontario (Canada). Trang không nói sinh viên quốc tế bị loại, và Ontario nằm ngoài Hoa Kỳ nên chưa thể kết luận là "Không".
  • Athletic Scholarship

    Niagara UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho vận động viên đạt chuẩn của khoa thể thao và NCAA; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Eagle Experience Scholarship

    Niagara UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.250 – 5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng cho người đến thăm trường và nộp đơn đúng hạn; trang không nói về sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Freshman merit scholarships (Niagara Trustees', NU Presidential, Deans', NU Achievement Awards, NU Grants)

    Niagara UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 – 25.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói học bổng dành cho 'all incoming students' và xét theo bảng điểm/điểm thi, nhưng không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Full Flight Scholarship

    Niagara UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính39.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu cư dân New York và đủ điều kiện Maximum Pell Grant qua FAFSA, nên thực tế dành cho người Mỹ; trang không nói rõ về sinh viên quốc tế.
  • Housing Grant

    Niagara UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên ở ký túc xá; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Lois Lyon Brennan Scholars Program

    Niagara UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu điểm cao, nhu cầu tài chính lớn và lãnh đạo; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Merani Scholarship

    Niagara UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác7.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng theo ngành khách sạn/du lịch kèm thực tập tại Merani; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Merit scholarships for incoming freshmen (Trustees', Presidential, Deans', Achievement Awards, NU Grants)

    Niagara UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 – 25.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ có đủ điều kiện hay không.
  • Monteagle Grant

    Niagara UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõXét nhu cầu tài chính qua FAFSA hằng năm, không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • NUSTEP Scholarship

    Niagara UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác3.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho học sinh hoàn thành khóa NUSTEP với điểm B- trở lên rồi vào học ngay; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Dean’s Scholarship

    Nichols CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)22.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Faculty Award

    Nichols CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Nichols Institutional Grants (need-based)

    Nichols CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGrant dựa trên nhu cầu tài chính, xét qua FAFSA; trang không nói sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • President’s Scholarship

    Nichols CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)27.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Provost’s Scholarship

    Nichols CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)25.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Second Visit Grant

    Nichols CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc sinh viên quốc tế; cần đến thăm trường lần hai nên để Unclear.
  • Visit Grant I

    Nichols CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác3.750 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc sinh viên quốc tế; việc đến thăm trường trực tiếp cũng có thể khó với học sinh ở Việt Nam, nên để Unclear.
  • Visit Grant I / II and Second Visit Grant

    Nichols CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 – 3.750 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCần đến thăm trường và nộp qua Common Application; trang không nhắc sinh viên quốc tế.
  • Visit Grant II

    Nichols CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc sinh viên quốc tế; việc đến thăm trường trực tiếp cũng có thể khó với học sinh ở Việt Nam, nên để Unclear.