AP Statistics
mode

Mốt là giá trị xuất hiện nhiều lần nhất trong một tập dữ liệu, đóng vai trò là đại lượng mô tả vị trí trung tâm của phân phối.
Trong thống kê mô tả, mốt là một trong ba đại lượng đo xu hướng trung tâm bên cạnh trung bình và trung vị. Để xác định mốt, người ta đơn giản tìm giá trị hoặc nhóm giá trị có tần số cao nhất trong bộ số liệu. Vì thế, mốt không cần tính toán bằng công thức đại số mà chỉ cần quan sát phân phối tần số.
Một tập dữ liệu có thể có một mốt duy nhất, nhiều mốt, hoặc không có mốt. Nếu hai giá trị cùng đạt tần số cao nhất, phân phối được gọi là hai mốt (bimodal); nếu có từ ba mốt trở lên, ta gọi là đa mốt (multimodal). Ngược lại, khi tất cả các giá trị xuất hiện đúng một lần, tập dữ liệu đó không có mốt. Nhờ tính chất này, mốt là đại lượng duy nhất trong ba đại lượng trung tâm có thể áp dụng cho cả biến phân loại lẫn biến định lượng.
Tuy nhiên, mốt có một hạn chế quan trọng: nó rất nhạy cảm với cách nhóm dữ liệu. Khi vẽ biểu đồ tần số, nhóm có cột cao nhất chính là nhóm chứa mốt, nhưng nếu thay đổi độ rộng của nhóm thì nhóm cao nhất có thể thay đổi theo. Do đó, khi mô tả phân phối của một biến định lượng, mốt thường được dùng để nhận dạng hình dạng tổng thể — chẳng hạn phân biệt phân phối một đỉnh với phân phối hai đỉnh — hơn là để đại diện cho một giá trị trung tâm chính xác.
Trực giác: Mốt giống như món ăn được gọi nhiều nhất trong thực đơn: không cần tính trung bình, chỉ cần nhìn vào tờ order nào dày nhất là biết ngay.
1895Karl PearsonThucydides
Sử gia Thucydides kể rằng khi vây thành Plataea, quân Athens cần biết tường cao bao nhiêu để làm thang. Họ cho nhiều người lính cùng đếm số lớp gạch ở một đoạn tường chưa trát, rồi lấy con số được lặp lại nhiều nhất trong các lần đếm làm con số đáng tin, sau đó nhân với chiều cao mỗi viên gạch. Cách làm ấy chính là lấy giá trị có tần số lớn nhất để chống lại sai sót của từng người đếm. Mãi tới cuối thế kỷ 19, khi thống kê chuyển sang mô tả phân phối bằng đường cong, ý tưởng cũ mới được đặt cho một cái tên riêng và trở thành một đại lượng đo xu hướng trung tâm (central tendency) chính thức.
Mốt là giá trị xuất hiện nhiều nhất, không phải số lần xuất hiện của nó.
Nhiều bạn nhìn bảng tần số, thấy cột đếm lớn nhất là 12 rồi trả lời "mốt bằng 12", trong khi 12 chỉ là số lần lặp. Nếu điểm số 7 xuất hiện 12 lần và không giá trị nào lặp nhiều hơn, thì mốt là chứ không phải . Cách kiểm tra nhanh là hỏi lại: mốt phải cùng đơn vị với dữ liệu, nên nếu dữ liệu đo bằng centimét thì mốt cũng phải đọc ra centimét. Do đó khi trình bày, hãy viết mốt kèm đơn vị để tự chặn lỗi này.
Một tập dữ liệu có thể có hai mốt, nhiều mốt, hoặc không có mốt nào.
Trung bình và trung vị luôn tồn tại và luôn duy nhất, nên học sinh quen tay cho rằng mốt cũng vậy và cố ép ra một đáp số. Thực tế, nếu mọi giá trị đều xuất hiện đúng một lần thì tập dữ liệu không có mốt; nếu hai giá trị cùng đạt tần số cao nhất thì cả hai đều là mốt. Vì vậy câu trả lời "không có mốt" hoàn toàn hợp lệ và không bị trừ điểm, miễn là bạn nói rõ lý do. Ngược lại, chọn bừa một giá trị làm mốt duy nhất mới là câu trả lời sai.
Trên biểu đồ tần số, mốt nằm trên trục ngang, không phải chiều cao của cột.
Cột cao nhất cho biết nhóm nào chứa nhiều quan sát nhất, nhưng con số cần đọc là khoảng giá trị ứng với cột đó ở trục ngang, gọi là nhóm chứa mốt (modal class). Tuy nhiên, khi dữ liệu đã được gộp nhóm, bạn chỉ xác định được nhóm chứa mốt chứ không lấy lại được giá trị chính xác, vì thông tin từng quan sát đã mất khi gộp. Với biểu đồ chấm (dotplot) hay biểu đồ thân–lá thì khác: mỗi chấm là một quan sát nên mốt đọc được chính xác. Do đó hãy nhìn loại biểu đồ trước khi quyết định trả lời một giá trị hay một khoảng.
Phân bố hai mốt không đòi hỏi hai đỉnh cao bằng nhau.
Khi mô tả hình dạng, cụm từ hai mốt (bimodal) chỉ nói rằng đồ thị có hai vùng nhô lên tách nhau bởi một vùng trũng, dù đỉnh này thấp hơn đỉnh kia. Nhiều bạn đếm tần số thấy hai đỉnh lệch nhau vài đơn vị rồi kết luận "chỉ có một mốt", và bỏ mất điểm phần mô tả hình dạng. Một chi tiết nữa hay bị dùng sai là quy tắc so sánh trung bình, trung vị và mốt theo độ lệch: đó chỉ là xu hướng thường gặp chứ không phải định lý, nên đừng suy ra vị trí mốt từ độ lệch mà không nhìn dữ liệu.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Vì sao mang đúng cái tên này? Trước Pearson, đỉnh của đường cong phân phối được gọi dài dòng là "tung độ cực đại" (maximum ordinate) — tức điểm cao nhất của đồ thị tần số. Pearson dùng hai cách gọi này thay thế cho nhau, và trong một chú thích ông viết rằng ông thấy tiện khi dùng chữ "mode" để chỉ hoành độ (abscissa) ứng với tung độ có tần số lớn nhất. Nói cách khác, cái tên không mô tả chiều cao của đỉnh mà mô tả vị trí của đỉnh trên trục giá trị: hỏi "mode bằng bao nhiêu" là hỏi đỉnh nằm ở đâu, chứ không hỏi đỉnh cao bao nhiêu. Nhờ vậy mới có các tính từ phái sinh quen thuộc trong đề thi như phân phối một đỉnh (unimodal) hay hai đỉnh (bimodal). Tên tiếng Việt "mốt" là mượn thẳng âm của chữ mode, cũng chính là chữ đã vào tiếng Việt với nghĩa "thời trang, thứ đang thịnh hành" — một trùng hợp khá đắt, vì giá trị mốt đúng là giá trị đang "được chuộng" nhất trong mẫu.
Thêm vài số vào bộ dữ liệu — nhìn cột cao nhất nhảy chỗ
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Với biến định tính (categorical variable), mốt là số đo trung tâm duy nhất dùng được.
Không thể cộng chia các nhãn như "xe máy", "xe buýt" để lấy trung bình, cũng không thể sắp thứ tự để lấy trung vị nếu các nhãn không có thứ bậc. Vì vậy khi đề đưa bảng tần số của một biến định tính và hỏi "typical" hoặc "most common", câu trả lời phải là nhãn có tần số lớn nhất. Hãy viết thẳng tên nhãn kèm tần số hoặc tỉ lệ để người chấm thấy bạn đọc đúng bảng.
Máy tính không trả về mốt trong 1-Var Stats — phải tự đếm.
Chức năng thống kê một biến chỉ cho trung bình, trung vị, độ lệch chuẩn (standard deviation) và tứ phân vị, nên bạn phải sắp xếp danh sách hoặc đếm trên biểu đồ để tìm giá trị lặp nhiều nhất. Đây là chỗ mất điểm rất tiếc trong câu hỏi ngắn, vì thí sinh quen bấm máy rồi chép số gần đúng nhất. Khi làm nhanh, hãy khoanh cụm chấm dày nhất trên biểu đồ chấm rồi đọc giá trị dưới cụm đó.
Thấy hai đỉnh thì phải viết chữ "bimodal" và giải thích nó gợi ý điều gì.
Câu mô tả phân bố luôn chấm theo bốn thành phần: hình dạng, trung tâm, độ phân tán và các điểm bất thường, trong đó số mốt thuộc phần hình dạng. Nếu chỉ viết "lệch phải" mà bỏ qua hai đỉnh, bạn mất trọn ý hình dạng dù các phần khác đúng. Câu an toàn là nêu rằng phân bố có hai đỉnh, điều này gợi ý dữ liệu trộn từ hai nhóm khác nhau, đồng thời tách riêng nhận xét về giá trị ngoại lai (outlier) nếu có.
Bộ dữ liệu có mốt bằng 1 anh chị em, trung vị bằng 1,5 và số trung bình xấp xỉ 1,73 anh chị em. Vì mốt < trung vị < số trung bình, phân bố số anh chị em của 30 học sinh này có một đỉnh duy nhất tại 1 và lệch phải nhẹ. Kết luận của giáo viên dựa trên mốt và đúng theo nghĩa "giá trị phổ biến nhất", nhưng nó chỉ mô tả nhóm 11 học sinh đông nhất chứ không phản ánh được phần đuôi các gia đình đông con, nên với dữ liệu lệch thì trung vị 1,5 là số đo tâm đáng tin hơn.
Phân bố số giờ dùng phòng máy của 100 sinh viên có hai mốt, với nhóm chứa mốt là và , cùng một khoảng trũng quanh 6–10 giờ chia mẫu thành hai cụm rõ rệt. Số trung bình khoảng 9,28 giờ và trung vị khoảng 10,7 giờ đều nằm lọt trong vùng trũng đó, nên chúng không đại diện cho bất kỳ nhóm sinh viên thực nào; chính hai mốt mới cho biết có hai kiểu sử dụng phòng máy khác nhau. Do mẫu gồm hai ngành học, nên tách riêng sinh viên sinh học và sinh viên kinh doanh rồi so sánh bằng biểu đồ hộp song song sẽ mô tả dữ liệu trung thực hơn nhiều so với một số đo tâm duy nhất cho cả 100 em.