AP Statistics
estimatorVietnamese: ước lượng
Còn gọi:Also called: hàm ước lượng

Ước lượng (estimator) là một thống kê được tính từ mẫu nhằm xấp xỉ giá trị của một tham số tổng thể chưa biết.An estimator is a statistic computed from a sample that approximates the value of an unknown population parameter.
Trực giác: Ước lượng giống như nhiều người cùng ném phi tiêu vào tâm bia trong bóng tối: ước lượng không chệch nghĩa là trung bình của tất cả các mũi phi tiêu trúng đúng tâm, dù mỗi mũi riêng lẻ có thể lệch một chút.Intuition: Think of many people throwing darts at a bull's-eye in the dark. An unbiased estimator means the average landing spot of all the darts is exactly the bull's-eye, even though any single dart may miss by a little.
Công thức chínhKey formula
Ước lượng (estimator) là hàm của các quan sát mẫu, dùng để suy ra một tham số tổng thể chưa biết. Giá trị của hàm thay đổi theo mẫu; trung bình mẫu có thể ước lượng trung bình tổng thể, còn tỉ lệ mẫu có thể ước lượng tỉ lệ tổng thể.
Ước lượng không chệch có kỳ vọng bằng tham số cần ước lượng. Sai số chuẩn là độ lệch chuẩn của phân phối mẫu, phản ánh mức biến thiên giữa các mẫu. Ước lượng là quy tắc tính từ mẫu, không phải tham số tổng thể.
An estimator is a function of the sample observations used to draw conclusions about an unknown population parameter. Its value changes from sample to sample: the sample mean can estimate the population mean, and the sample proportion can estimate the population proportion.
An unbiased estimator has an expected value equal to the parameter being estimated. The standard error is the standard deviation of the sampling distribution, and it measures how much the estimator varies from sample to sample. An estimator is a rule for computing a value from a sample, not the population parameter itself.
Dùng để biểu diễn tổng quát một ước lượng dưới dạng hàm của các quan sát trong mẫu.Expresses an estimator in general form as a function of the observations in the sample.
Trong đóWhere
Dùng để xác định tính không chệch: kỳ vọng của ước lượng bằng tham số tổng thể.States the condition for unbiasedness: the expected value of the estimator equals the population parameter.
Trong đóWhere
Dùng để đo độ chệch; giá trị bằng 0 cho biết ước lượng không chệch.Measures the bias; a value of 0 indicates that the estimator is unbiased.
Trong đóWhere
Không chệch không có nghĩa mọi kết quả đều trúng tham số.
Nó chỉ yêu cầu kỳ vọng qua nhiều lần lấy mẫu bằng tham số thật.
Ước lượng không phải là tham số tổng thể.
Nó là thống kê được tính từ mẫu để suy ra tham số chưa biết.
Unbiased does not mean every estimate hits the parameter exactly.
It only requires the expected value over many samples to equal the true parameter.
An estimator is not the population parameter.
It is a statistic computed from a sample in order to infer the unknown parameter.
Khi so sánh phân phối mẫu, tách riêng tâm và độ phân tán.
Tâm so với tham số cho biết độ chệch; độ phân tán cho biết mức biến thiên.
Quy câu hỏi về chệch về trung bình của phân phối mẫu.
Chệch xét kỳ vọng qua nhiều lần lấy mẫu, không xét một kết quả đơn lẻ.
When comparing sampling distributions, treat center and spread separately.
The center relative to the parameter shows bias; the spread shows sample-to-sample variability.
Turn any question about bias into a question about the mean of the sampling distribution.
Bias concerns the expected value over many samples, not one single result.
cuối thế kỷ 18 – đầu thế kỷ 20Carl Friedrich GaussAdrien-Marie LegendrePierre-Simon LaplaceRonald A. FisherJerzy Neyman
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi đi ra từ động từ "ước lượng", và hậu tố "-or" trong tiếng Anh đánh dấu cái công cụ thực hiện hành động ấy — nghĩa là bản thân công thức, chứ không phải con số mà công thức nhả ra. Cách gọi này lộ rõ trong những cái tên xuất hiện sớm nhất của ngành: ước lượng tỉ số (ratio estimator) mà người Ai Cập và Babylon từng dùng, hay ước lượng Kaplan–Meier mà giới bác sĩ bắt đầu áp dụng từ năm 1958 để đo hiệu quả điều trị. Trong mỗi trường hợp, cái được đặt tên là quy tắc tính, còn kết quả cụ thể thì thay đổi theo từng mẫu. Đó cũng là lý do các văn bản thế kỷ 19 quen nói "phương pháp ước lượng" trước khi ngôn ngữ thống kê hiện đại rút gọn thành một danh từ duy nhất, và vì sao lý thuyết về ước lượng luôn đi kèm những khái niệm đo chất lượng của quy tắc, chẳng hạn khoảng tin cậy (confidence intervals) do Neyman và Egon Pearson đưa ra trong thập niên 1930.
Lấy max của mẫu làm ước lượng — tăng cỡ mẫu xem có chạm được vạch đỏ không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — đăng nhập để mở.Drag the parameters and watch the concept move — sign in to open.
Quiz câu thật từ ngân hàng đềReal exam questions from our question bank
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.A few real questions on exactly this concept, graded instantly with an explanation for every choice — the system remembers how well you know it.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy.Written by DucklingStudy. © DucklingStudy. Xuất bảnPublished .