AP Statistics
estimator
Còn gọi: hàm ước lượng

Ước lượng (estimator) là một thống kê được tính từ mẫu nhằm xấp xỉ giá trị của một tham số tổng thể chưa biết.
Trong thống kê suy luận, ta thường không có điều kiện khảo sát toàn bộ tổng thể, nên phải dựa vào dữ liệu mẫu để suy ra các đặc trưng của tổng thể đó. Ước lượng chính là công cụ thực hiện việc này: nó là một hàm số tính trên các quan sát trong mẫu, cho ra một giá trị đại diện cho tham số cần biết. Ví dụ, trung bình mẫu được dùng để ước lượng trung bình tổng thể , còn tỉ lệ mẫu được dùng để ước lượng tỉ lệ tổng thể .
Một tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng của ước lượng là tính không chệch (unbiased). Một ước lượng được gọi là không chệch nếu kỳ vọng của nó qua nhiều lần lấy mẫu bằng đúng tham số cần ước lượng, tức là , trong đó là ước lượng và là tham số tổng thể. Ngược lại, một ước lượng chệch (biased) có phân phối mẫu không tập trung quanh tham số thực, dẫn đến sai số hệ thống dù cỡ mẫu có lớn đến đâu. Vì vậy, khi tính phương sai mẫu, ta chia cho thay vì để có ước lượng không chệch cho phương sai tổng thể : công thức đảm bảo .
Độ lệch chuẩn của phân phối mẫu của một ước lượng được gọi là sai số chuẩn (standard error). Sai số chuẩn phản ánh mức độ biến thiên của ước lượng từ mẫu này sang mẫu khác: sai số chuẩn càng nhỏ thì ước lượng càng ổn định. Do đó, một ước lượng lý tưởng cần đạt cả hai điều kiện — không chệch lẫn có sai số chuẩn nhỏ — để vừa chính xác vừa đáng tin cậy.
Trực giác: Ước lượng giống như nhiều người cùng ném phi tiêu vào tâm bia trong bóng tối: ước lượng không chệch nghĩa là trung bình của tất cả các mũi phi tiêu trúng đúng tâm, dù mỗi mũi riêng lẻ có thể lệch một chút.
Dùng khi muốn biểu diễn tổng quát một ước lượng (estimator) là hàm của các quan sát trong mẫu; là giá trị ước lượng cho tham số của tổng thể.
Trong đó
Điều kiện để một ước lượng là không chệch (unbiased estimator): kỳ vọng của ước lượng qua nhiều lần lấy mẫu đúng bằng tham số thật của tổng thể.
cuối thế kỷ 18 – đầu thế kỷ 20Carl Friedrich GaussAdrien-Marie LegendrePierre-Simon LaplaceRonald A. FisherJerzy Neyman
Không chệch không có nghĩa là ước lượng nào cũng trúng tham số.
Tăng cỡ mẫu làm giảm độ biến thiên, không làm giảm độ chệch.
Ước lượng là một thống kê tính từ mẫu, không phải tham số của tổng thể.
Chệch sinh ra từ cách lấy mẫu, không phải từ mẫu nhỏ.
Khi so sánh hai phân phối mẫu, phải nói riêng tâm và riêng độ phân tán.
Câu hỏi về chệch phải quy về "trung bình của phân phối mẫu", không quy về một mẫu.
Đọc kỹ cách thu thập dữ liệu trước khi kết luận ước lượng có chệch hay không.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .
Trong đó
Đo mức độ chệch của một ước lượng; bằng 0 khi ước lượng là không chệch, khác 0 khi ước lượng có xu hướng cao hơn hoặc thấp hơn tham số thật.
Trong đó
Nhu cầu ước lượng nảy sinh từ những công việc mà việc đo trọn vẹn là bất khả thi. Năm 1795 Gauss mô tả phương pháp bình phương tối thiểu như một cách ước lượng, còn Legendre là người công bố trước vào năm 1805; cả hai đều muốn rút ra một giá trị đáng tin từ những quan trắc lệch nhau. Cùng lúc đó, năm 1802 Laplace ước tính dân số nước Pháp bằng một tỉ số suy từ mẫu thay vì tổng điều tra toàn dân. Sang thế kỷ 20, Fisher đặt tên và cổ vũ cho phương pháp hợp lý cực đại (maximum likelihood estimation), còn Neyman năm 1934 chứng minh lấy mẫu ngẫu nhiên phân tầng (stratified random sampling) nói chung ước lượng tốt hơn lấy mẫu theo hạn ngạch.
Vì sao mang đúng cái tên này? Tên gọi đi ra từ động từ "ước lượng", và hậu tố "-or" trong tiếng Anh đánh dấu cái công cụ thực hiện hành động ấy — nghĩa là bản thân công thức, chứ không phải con số mà công thức nhả ra. Cách gọi này lộ rõ trong những cái tên xuất hiện sớm nhất của ngành: ước lượng tỉ số (ratio estimator) mà người Ai Cập và Babylon từng dùng, hay ước lượng Kaplan–Meier mà giới bác sĩ bắt đầu áp dụng từ năm 1958 để đo hiệu quả điều trị. Trong mỗi trường hợp, cái được đặt tên là quy tắc tính, còn kết quả cụ thể thì thay đổi theo từng mẫu. Đó cũng là lý do các văn bản thế kỷ 19 quen nói "phương pháp ước lượng" trước khi ngôn ngữ thống kê hiện đại rút gọn thành một danh từ duy nhất, và vì sao lý thuyết về ước lượng luôn đi kèm những khái niệm đo chất lượng của quy tắc, chẳng hạn khoảng tin cậy (confidence intervals) do Neyman và Egon Pearson đưa ra trong thập niên 1930.
Lấy giá trị lớn nhất của mẫu làm ước lượng — rồi tăng cỡ mẫu và xem vạch đỏ có được chạm tới không
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Chỉ tình huống (i) tạo ước lượng chệch, vì việc chỉ 30% học sinh phản hồi và nhóm phản hồi nghiêng về phía thiếu ngủ khiến trung bình của qua vô số lần lặp nằm cao hơn tỉ lệ thật ; tình huống (ii) chỉ làm ước lượng kém chính xác chứ vẫn không chệch. Khi tăng cỡ mẫu từ 650 lên 1300, độ chệch vẫn bằng 0 vì tâm phân bố mẫu vẫn là , còn độ lệch chuẩn giảm từ khoảng xuống khoảng , tức phương sai giảm một nửa — ước lượng chụm hơn quanh tỉ lệ thật của học sinh thiếu ngủ trong tỉnh.
Trung bình của chín giá trị bằng , đúng bằng , nên trung bình mẫu là ước lượng không chệch cho trung bình quần thể. Trái lại, trung bình của chín giá trị lớn nhất chỉ bằng trong khi giá trị lớn nhất thật là , nên thống kê này chệch xuống dưới một cách hệ thống. Cuối cùng, công thức chia cho cho trung bình nên chệch, còn chia cho cho trung bình đúng nên là ước lượng không chệch cho phương sai của quần thể ba số , , .