AP Statistics
joint probability
Còn gọi: joint probability
Xác suất đồng thời là xác suất hai biến cố cùng xảy ra một lúc, ký hiệu P(A và B) hoặc P(A ∩ B).
Khi một phép thử ngẫu nhiên liên quan đến hai biến cố cùng lúc, câu hỏi tự nhiên đặt ra không chỉ là mỗi biến cố riêng lẻ có xác suất bao nhiêu, mà cả hai cùng xảy ra thì xác suất là bao nhiêu. Xác suất đồng thời chính là đại lượng trả lời câu hỏi đó, được viết dưới dạng , đọc là xác suất của giao giữa biến cố A và biến cố B. Vì vậy, trong đề thi, đại lượng này thường xuất hiện dưới dạng một ô cụ thể bên trong bảng hai chiều, nơi hàng biểu diễn một biến phân loại và cột biểu diễn biến phân loại còn lại.
Về mặt tính toán, xác suất đồng thời gắn liền với quy tắc nhân xác suất (multiplication rule). Nếu hai biến cố độc lập (independent events) với nhau thì , nghĩa là việc A xảy ra hay không không ảnh hưởng gì đến khả năng B xảy ra. Ngược lại, khi A và B không độc lập, ta phải dùng công thức tổng quát hơn dựa trên xác suất có điều kiện (conditional probability): . Nhờ công thức này, xác suất đồng thời trở thành cầu nối để kiểm tra xem hai biến phân loại có độc lập với nhau hay không, một thao tác rất hay gặp khi phân tích bảng tần số.
Điều học sinh dễ nhầm là gộp xác suất đồng thời với xác suất có điều kiện. Xác suất đồng thời trả lời câu hỏi "cả hai cùng xảy ra so với toàn bộ không gian mẫu (sample space)", trong khi xác suất có điều kiện chỉ xét trong phạm vi đã biết A xảy ra. Do đó, khi đọc bảng hai chiều, học sinh cần phân biệt rõ mẫu số là tổng toàn bảng hay chỉ tổng của một hàng, một cột; nhầm mẫu số là lỗi phổ biến nhất khi tính loại xác suất này trong bài thi.
Dùng khi cần tính xác suất để hai biến cố cùng xảy ra đồng thời, đặc biệt khi biết xác suất có điều kiện giữa chúng; nếu và độc lập thì công thức rút gọn thành .
Trong đó
thế kỷ 17Blaise PascalPierre de FermatChristiaan HuygensAntoine Gombaud, Chevalier de Méré
Câu chuyện quen thuộc nhất về khởi nguồn của lý thuyết xác suất bắt đầu từ những câu hỏi cờ bạc mà Antoine Gombaud, Chevalier de Méré, đặt ra cho Blaise Pascal. Trong quá trình giải các bài toán đó cùng Pierre de Fermat, người ta buộc phải tính khả năng của những kết cục xảy ra đồng thời — chẳng hạn con súc sắc thứ nhất ra mặt này trong khi con thứ hai ra mặt kia. Christiaan Huygens tiếp nối hai ông và cho xuất bản năm 1657 cuốn sách đầu tiên dành trọn cho xác suất, đưa ra lời giải hệ thống cùng các công thức tính khả năng của những kết cục khác nhau. Nhờ đó xác suất trở thành một ngành toán học chính thức, và việc xét đồng thời nhiều đại lượng ngẫu nhiên dần trở thành thao tác thường trực.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "đồng thời" trong tên gọi mô tả đúng điều mà khái niệm này làm: thay vì nhìn từng đại lượng riêng lẻ, ta đặt các biến ngẫu nhiên cùng lên một không gian xác suất (probability space) và hỏi về khả năng chúng cùng rơi vào những giá trị đã chỉ định. Khi chỉ có hai biến, phân phối tương ứng được gọi là phân phối hai biến (bivariate distribution), còn với số biến bất kỳ thì dùng tên phân phối nhiều biến (multivariate distribution) — nghĩa là cái tên phản ánh số lượng đại lượng được xét chung chứ không phản ánh một tính chất toán học nào khác. Chính vì các biến được xét chung mà ta mới phát biểu được điều kiện độc lập (independent) dưới dạng tích: Đẳng thức này nói rằng hai biến độc lập khi và chỉ khi xác suất đồng thời của mọi cặp giá trị bằng tích hai xác suất riêng lẻ. Bản thân từ "probability" thì có gốc xa hơn nhiều: nó đi từ tiếng Latin probabilis mà Cicero từng dùng với nghĩa "đáng tin, được số đông chấp nhận", qua tiếng Pháp cổ probabilite, và mãi đến năm 1718 mới mang nghĩa toán học như ngày nay.
Bấm ô "nữ và đi xe buýt" — đổi mẫu số, ba xác suất hiện ra
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Xác suất đồng thời không phải xác suất có điều kiện.
Cả hai đều nói về việc hai biến cố cùng xảy ra, nhưng chúng chia cho hai mẫu số khác nhau. Xác suất đồng thời lấy số phần tử vừa thuộc vừa thuộc chia cho TOÀN BỘ tổng, còn xác suất có điều kiện (conditional probability) chỉ chia cho riêng phần . Trong một bảng hai chiều (two-way table), điều này nghĩa là xác suất đồng thời dùng tổng ở góc dưới bên phải, còn xác suất có điều kiện dùng tổng của một hàng hoặc một cột. Do đó khi đề hỏi "trong số những học sinh nữ, bao nhiêu phần trăm chơi thể thao", bạn đang ở thế giới có điều kiện chứ không phải đồng thời, và lấy nhầm mẫu số là mất trọn điểm.
Trước khi nhân hai xác suất, phải viết một câu biện minh cho tính độc lập.
Công thức chỉ đúng khi hai biến cố độc lập (independent), và giám khảo chấm phần lập luận chứ không chỉ chấm con số. Nếu bài toán cho biết mẫu được chọn ngẫu nhiên có hoàn lại, hoặc kích thước mẫu nhỏ hơn 10% tổng thể, hãy nói thẳng điều đó ra rồi mới nhân. Ngược lại, khi hai biến cố phụ thuộc nhau thì phải dùng , và việc viết rõ công thức tổng quát này trước khi thay số luôn an toàn hơn.
Xác suất một học sinh khối 12 được chọn ngẫu nhiên vừa đi xe buýt vừa ăn sáng là ; nếu đã biết em đó đi xe buýt thì xác suất em ăn sáng tăng lên . Vì , hai biến cố "đi xe buýt" và "có ăn sáng" không độc lập: nhóm học sinh đi xe buýt có tỉ lệ ăn sáng cao hơn rõ rệt so với toàn khối.
Khi lấy không hoàn lại, xác suất đồng thời để cả hai bóng đều hỏng là ; khi có hoàn lại, xác suất này là . Hai kết quả khác nhau cho thấy xác suất đồng thời luôn được tính bằng quy tắc nhân tổng quát, và chỉ khi các lần lấy độc lập thì mới được phép thay xác suất có điều kiện bằng xác suất ban đầu để nhân trực tiếp hai con số.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .