AP Statistics
joint relative frequency
Còn gọi: joint relative frequency
Tần số tương đối đồng thời là tỉ lệ số quan sát rơi vào một ô cụ thể của bảng hai chiều so với tổng số quan sát toàn bảng.
Khi hai biến phân loại được trình bày cùng lúc trong một bảng hai chiều (two-way table), mỗi ô của bảng ghi lại số lần hai đặc điểm xuất hiện đồng thời trên cùng một cá thể. Tần số tương đối đồng thời (joint relative frequency) chính là tỉ lệ của con số đó so với tổng số quan sát trong toàn bộ bảng, chứ không so với tổng của riêng một hàng hay một cột. Công thức được viết như sau:
trong đó là tần số ở ô nằm trên hàng , cột , còn là tổng số quan sát của cả bảng, nhờ đó cho biết trong toàn bộ mẫu có bao nhiêu phần, thường đổi ra phần trăm, vừa mang đặc điểm hàng vừa mang đặc điểm cột .
Tuy nhiên, điểm cần phân biệt là tần số tương đối đồng thời nhìn vào toàn bảng, trong khi tần số tương đối biên (marginal relative frequency) chỉ xét tổng theo một hàng hoặc một cột riêng lẻ, còn tần số tương đối có điều kiện (conditional relative frequency) lại giới hạn mẫu số vào đúng nhóm đang quan tâm. Do đó cùng một ô dữ liệu có thể cho ba con số khác nhau tùy vào việc ta chọn tổng nào làm mẫu số, và học sinh dễ nhầm lẫn nếu không đọc kỹ đề hỏi tỉ lệ trên tổng nào. Vì vậy, nhờ nắm chắc sự khác biệt này, học sinh mới đọc đúng bảng phần trăm và lập luận chính xác khi xét tính độc lập giữa hai biến phân loại, một bước quan trọng dẫn tới kiểm định Chi-square sau này.
Chính vì tần số tương đối đồng thời phản ánh mối liên hệ đồng thời giữa hai đặc điểm, nó thường là bước đầu tiên để phát hiện một xu hướng thú vị trước khi đi sâu vào phân tích có điều kiện. Ngược lại, nếu chỉ dừng ở tần số tương đối đồng thời mà không so sánh với tần số tương đối có điều kiện, người đọc dễ rút ra kết luận sai về quan hệ giữa hai biến.
Trực giác: Giống như hỏi trong cả trường có bao nhiêu phần trăm học sinh vừa là nữ vừa thích môn Toán, tính trên tổng số học sinh toàn trường.
Dùng khi đọc một ô cụ thể trong bảng hai chiều (two-way table) và cần diễn giải nó dưới dạng tỉ lệ trên tổng số quan sát, khác với tần số tương đối biên (marginal relative frequency) vốn chia theo tổng hàng hoặc tổng cột.
Trong đó
Bấm ô 42 học sinh — đổi mẫu số, con số nhảy từ 0,21 sang 0,68
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Tần số tương đối đồng thời luôn chia cho tổng toàn bảng, không chia cho tổng hàng hay tổng cột.
Đây là lỗi phổ biến nhất khi làm việc với bảng tần số hai chiều (two-way table): học sinh thấy ô mình quan tâm nằm ở hàng "nam" nên lấy ngay số trong ô chia cho tổng của hàng đó. Nhưng khi chia cho tổng hàng, kết quả đã trở thành tần số tương đối có điều kiện (conditional relative frequency), trả lời câu hỏi "trong số nam, bao nhiêu phần trăm chọn A". Tần số tương đối đồng thời trả lời một câu khác hẳn: "trong toàn bộ người được khảo sát, bao nhiêu phần trăm vừa là nam vừa chọn A", nên mẫu số bắt buộc là — tổng số cá thể của cả bảng. Do đó hãy tự hỏi mẫu số là gì trước khi bấm máy.
Đừng dùng tần số tương đối đồng thời để kết luận hai biến có liên hệ.
Rất nhiều bài trả lời rằng vì ô "nữ và thích thể thao" chiếm còn ô "nam và thích thể thao" chỉ chiếm nên giới tính có ảnh hưởng đến sở thích. Lập luận này hỏng vì hai con số ấy còn chịu ảnh hưởng của việc trong mẫu có bao nhiêu nam và bao nhiêu nữ; nếu số nữ gấp đôi số nam thì chênh lệch trên xuất hiện ngay cả khi tỉ lệ thích thể thao ở hai nhóm bằng nhau. Muốn xét liên hệ, phải so các tỉ lệ có điều kiện tính trong từng nhóm, tức là chia theo tổng hàng hoặc tổng cột. Vì vậy tần số tương đối đồng thời mô tả cơ cấu của mẫu, còn so sánh nhóm là việc của tỉ lệ có điều kiện.
Tổng tất cả các tần số tương đối đồng thời trong bảng bằng 1, không phải mỗi hàng bằng 1.
Khi kiểm tra lại bài, học sinh hay cộng một hàng thấy không ra rồi tưởng mình tính sai và sửa lung tung. Thực ra vì mọi ô đều chia cho cùng một tổng toàn bảng (grand total), chỉ khi cộng hết mọi ô của bảng ta mới được ; tổng của riêng một hàng chính là tần số tương đối biên (marginal relative frequency) của hàng đó, thường nhỏ hơn . Nhờ tính chất này, cộng toàn bộ bảng lại là cách kiểm tra nhanh và đáng tin: nếu ra (sai lệch nhỏ do làm tròn) thì mẫu số đã dùng đúng.
Ô ở lề bảng không phải tần số tương đối đồng thời.
Bảng hai chiều thường có thêm một hàng và một cột tổng ở rìa, và khi đề yêu cầu "tần số tương đối đồng thời của nhóm X và nhóm Y", một số bài lại lấy nhầm con số ở lề. Số ở lề chỉ nói về MỘT biến, chẳng hạn tỉ lệ học sinh là nữ, bất kể sở thích thế nào. Tần số tương đối đồng thời luôn gắn với một ô BÊN TRONG bảng, nơi hai điều kiện cùng đúng một lúc. Do đó khi đọc đề, hãy gạch chân chữ "và" — nó báo hiệu bạn cần một ô trong lòng bảng chứ không phải ô ở rìa.
Viết rõ mẫu số ra giấy trước khi chia, dù chỉ một dòng.
Trong phần tự luận, giám khảo chấm cả lập luận chứ không chỉ con số, nên một dòng như kèm câu "trong tổng số 150 người được khảo sát" cho thấy bạn hiểu mình đang tính loại tần số nào. Ngược lại, nếu chỉ ghi trống trơn mà đáp án chuẩn là tỉ lệ có điều kiện, bạn mất trọn điểm vì không có gì chứng minh bạn chọn đúng cách hiểu. Thói quen ghi mẫu số cũng giúp chính bạn phát hiện nhầm lẫn ngay khi nhìn lại.
Diễn giải kết quả bằng một câu có ngữ cảnh, đủ ba yếu tố: tỉ lệ, hai đặc điểm, và tổng thể.
Đề AP hầu như luôn hỏi "interpret" chứ không chỉ "compute", và câu trả lời đạt điểm phải có dạng "khoảng 18.7% trong tổng số học sinh được khảo sát vừa học lớp 12 vừa đi làm thêm". Cụm "trong tổng số học sinh được khảo sát" chính là chỗ phân biệt bạn với bài chỉ nói "18.7% học sinh lớp 12 đi làm thêm" — câu sau mô tả tỉ lệ có điều kiện và bị tính là sai. Hãy luyện viết câu này thành phản xạ, vì nó ngắn mà cứu được nhiều điểm.
Gặp bảng hai chiều, hãy khoanh sẵn ba tổng: tổng hàng, tổng cột và tổng toàn bảng.
Mất mười giây đầu giờ để đánh dấu, nhưng sau đó mọi câu hỏi về bảng đều quy về việc chọn đúng một trong ba số ấy làm mẫu số. Khi đề hỏi "và" thì lấy tổng toàn bảng; khi đề hỏi "trong số những người..." hoặc "given that" thì lấy tổng của hàng hay cột tương ứng. Nhờ vậy bạn không phải suy nghĩ lại từ đầu ở mỗi câu, và tốc độ làm phần trắc nghiệm tăng lên đáng kể.
Tần số tương đối đồng thời của ô "lớp 12 và xe buýt" là : có trong số 200 học sinh được khảo sát vừa thuộc khối 12 vừa đi xe buýt. Con số này khác với (tần số tương đối biên, tính trên cả trường không phân khối) và khác với (tần số tương đối có điều kiện, chỉ tính trong nội bộ khối 12), vì ba con số dùng ba mẫu số khác nhau. Cuối cùng, sáu tần số tương đối đồng thời cộng lại đúng bằng 1 do mỗi học sinh chỉ nằm ở một ô.
Trong mẫu có người nam phản đối. Nếu giới tính và ý kiến độc lập thì ô "nữ và ủng hộ" phải chiếm , nhưng giá trị quan sát là , cao hơn hẳn. Cùng với việc tỉ lệ ủng hộ trong nhóm nữ () vượt xa nhóm nam (), dữ liệu cho thấy có mối liên hệ giữa giới tính và ý kiến về tuyến xe buýt nhanh ở thành phố này.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .