AP Statistics
relative frequency
Còn gọi: relative frequency · bảng tần số tương đối
Tần số tương đối là tỉ lệ (thường tính bằng phần trăm) số quan sát rơi vào một nhóm hay một loại so với tổng số quan sát.
Khi lập bảng cho một biến phân loại hay biến định lượng đã chia nhóm, người ta thường bắt đầu bằng cách đếm xem mỗi loại hay mỗi nhóm có bao nhiêu quan sát; con số đếm đó gọi là tần số. Tuy nhiên tần số thô rất khó so sánh giữa hai tập dữ liệu có cỡ mẫu khác nhau, chẳng hạn lớp 30 học sinh và lớp 45 học sinh, nên người ta đổi tần số sang một tỉ lệ chung, gọi là tần số tương đối, để việc so sánh trở nên công bằng.
Tần số tương đối của nhóm thứ được tính theo công thức
trong đó là tần số (số quan sát) của nhóm thứ , còn là tổng số quan sát trong toàn bộ tập dữ liệu. Nhân kết quả này với 100 sẽ cho tần số tương đối tính theo phần trăm, và tổng tất cả các tần số tương đối trong một bảng luôn bằng 1 (hay 100%). Vì vậy, nhờ chuẩn hóa về cùng một thang đo như vậy, bảng tần số tương đối cho phép so sánh trực tiếp hình dạng phân phối giữa các nhóm có cỡ mẫu chênh lệch, điều mà bảng tần số thô không làm được.
Khi cộng dồn tần số tương đối theo thứ tự các nhóm từ nhỏ đến lớn, ta thu được tần số tương đối tích lũy (cumulative relative frequency), đại lượng cho biết bao nhiêu phần trăm dữ liệu nằm ở mức đó trở xuống. Vẽ tần số tương đối tích lũy theo từng nhóm sẽ tạo ra đường tần số tích lũy (ogive), một đường luôn không giảm và tiến dần đến 1; đường này chính là công cụ để đọc ra phân vị (percentile) của dữ liệu. Do đó việc nắm chắc tần số tương đối không chỉ giúp mô tả một biến mà còn là bước chuẩn bị cần thiết để đọc đúng các đồ thị tích lũy thường gặp trong đề thi.
Trực giác: Giống như nói lớp có 6 bạn bị điểm B thì không nói nhiều bằng nói 6 trong tổng 30 bạn, tức 20% lớp, đạt điểm B.
Dùng khi cần so sánh cấu trúc phân bố giữa hai tập dữ liệu có tổng số quan sát khác nhau, ví dụ so sánh tỉ lệ học sinh theo mức điểm giữa hai lớp có sĩ số không bằng nhau.
Trong đó
Trong thống kê, tần số (hay tần số tuyệt đối — absolute frequency) chỉ đơn giản là số lần một kết quả được ghi nhận trong một thí nghiệm hay một cuộc khảo sát. Con số đó hữu ích khi ta chỉ nhìn một tập dữ liệu, nhưng lại bất lực khi phải đối chiếu hai tập có cỡ mẫu (sample size) khác nhau: ba mươi lần trong một trăm quan sát và ba mươi lần trong một nghìn quan sát kể hai câu chuyện hoàn toàn khác. Vì vậy các bảng tần số sớm được bổ sung thêm một cột chia tần số tuyệt đối cho cỡ mẫu. Nhờ đó tỉ lệ thu được vừa cho phép so sánh giữa các nhóm, vừa trở thành ước lượng tự nhiên cho xác suất thực nghiệm (empirical probability) của biến cố.
Vì sao mang đúng cái tên này? Chữ "tương đối" trong tên gọi không mang nghĩa "gần đúng" hay "không chính xác" như cách hiểu thông thường, mà giữ đúng nghĩa gốc của từ relative: được xét trong quan hệ với một cái gì đó. Ở đây, số đếm của một nhóm luôn được đặt trong quan hệ với tổng số quan sát, nên nó là một con số "tương đối so với tổng" chứ không đứng một mình. Quy tắc nhận dạng đi kèm cũng rất gọn: thấy một số đếm thì đó là tần số, còn thấy phần trăm, tỉ lệ hay phân số thì đó là tần số tương đối. Cũng vì gắn với ý tưởng đếm và lấy tỉ lệ dài hạn mà trường phái xác suất dựa trên tần số về sau được gọi là frequentist, thuật ngữ do M. G. Kendall dùng lần đầu năm 1949 để phân biệt với những người theo Bayes.
Gạt từ số đếm sang tỉ lệ — hai hộp kẹo to nhỏ mới so được với nhau
Kéo tham số, thấy khái niệm chuyển động — mở khoá bằng tài khoản 0đ.
Tần số tương đối luôn nằm trong đoạn từ 0 đến 1 và cộng lại đúng bằng 1.
Rất nhiều bạn chọn nhầm bảng ghi số đếm thô, hoặc bảng có một ô âm, hoặc bảng mà tổng các ô ra 0.95 hay 1.2. Về bản chất, mỗi ô được tính bằng với là số quan sát của loại thứ và là tổng số quan sát, nên . Chẳng hạn hộp kẹo có 20 viên trong đó 8 viên đỏ thì ô màu đỏ phải là , không phải 8. Vì vậy khi đề hỏi bảng nào biểu diễn đúng tần số tương đối, hãy cộng cả cột lại trước rồi mới xét từng ô.
Biết tần số tương đối không có nghĩa là biết số lượng.
Đây là bẫy kinh điển với biểu đồ cột phần trăm: đồ thị cho thấy 70% học sinh trả lời "có", nhưng nó hoàn toàn im lặng về việc có bao nhiêu học sinh được hỏi. Do đó mọi phát biểu kiểu "nhóm A có nhiều người đồng ý hơn nhóm B" đều không được đồ thị ủng hộ, trừ khi đề cho thêm cỡ mẫu của từng nhóm. Ngược lại, nếu đề chỉ cho số đếm mà hai nhóm có cỡ khác nhau thì so sánh trực tiếp các số đếm cũng sai; lúc đó phải quy về tỉ lệ rồi mới so. Hãy tập phản xạ: phần trăm trả lời câu hỏi "bao nhiêu phần", số đếm trả lời câu hỏi "bao nhiêu cái", và hai câu hỏi đó không thay thế cho nhau được.
Muốn kiểm tra quy tắc thực nghiệm, phải CỘNG DỒN các khoảng, không nhìn một dòng.
Khi bảng tần số tương đối chia dữ liệu theo từng khoảng, tỉ lệ nằm trong bằng tổng các ô ứng với những khoảng nằm trọn trong đoạn đó, chứ không phải giá trị của ô chứa trung bình. Với và , đoạn một độ lệch chuẩn (standard deviation) là từ đến , nên ta cộng hai ô 0,33 và 0,36 để được 0,69 — rất sát con số 68% của quy tắc thực nghiệm (empirical rule). Nhiều bạn mất điểm chỉ vì cộng thiếu một khoảng hoặc lấy nhầm biên, nên hãy viết rõ hai đầu mút và ra giấy trước khi cộng.
Bảng tần số tương đối cũng cho biết hình dạng phân bố, đừng chỉ đọc con số.
Một bộ dữ liệu có tỉ lệ lớn dồn ở hai khoảng ngoài cùng và tỉ lệ nhỏ ở giữa thì hình dạng gần với phân bố hai đỉnh (bimodal) chứ không phải phân bố chuẩn, dù trung bình và độ lệch chuẩn trông rất "bình thường". Vì vậy câu trả lời "dữ liệu này xấp xỉ chuẩn vì có trung bình và độ lệch chuẩn" luôn bị trừ điểm. Cách an toàn là phác nhanh một biểu đồ tần suất từ cột tần số tương đối: chiều cao các cột sẽ lập tức cho thấy dữ liệu gom ở giữa hay tách ra hai bên.
Trước khi so sánh hai nhóm, hãy tự hỏi mẫu số là gì.
Trong bảng hai chiều, tần số tương đối có điều kiện (conditional relative frequency) theo hàng và theo cột cho ra hai bộ số khác hẳn nhau, và đề luôn hỏi một trong hai. Khi bài yêu cầu so sánh tỉ lệ lỗ do chim gõ kiến tạo ra trên từng loại vật liệu, mẫu số phải là tổng số lỗ của chính loại vật liệu đó, chứ không phải tổng toàn bảng. Trong phần tự luận, hãy viết hẳn phép chia ra giấy — người chấm cần thấy bạn chia cho đúng tổng nào.
Câu trả lời phải dùng ngôn ngữ tỉ lệ nếu dữ liệu là tỉ lệ.
Khi trình bày, hãy viết "khoảng 30% số lỗ trên ván ghép là để gõ nhịp" thay vì "ván ghép có nhiều lỗ gõ nhịp"; cách nói thứ hai ngầm khẳng định về số lượng mà dữ liệu không hề cung cấp. Ngoài ra luôn kèm ngữ cảnh: nêu rõ biến nào, nhóm nào, đơn vị nào. Một câu trả lời đúng về mặt số học nhưng thiếu ngữ cảnh thường chỉ được điểm một phần.
Gặp bảng tần số tương đối theo khoảng, hãy kiểm tra tổng bằng 1 ngay từ đầu.
Thao tác này mất năm giây nhưng giúp bạn phát hiện mình đọc sót một dòng của bảng, đồng thời xác nhận rằng bảng đã bao phủ toàn bộ dữ liệu. Sau đó, nếu đề hỏi về tỉ lệ nằm trong hai hay ba độ lệch chuẩn, hãy cộng dồn theo thứ tự từ giữa ra ngoài và ghi lại từng tổng bộ phận. Nhờ đó khi so với 68%, 95% và 99,7%, bạn có sẵn ba con số để lập luận thay vì phải tính lại từ đầu.
Bảng tần số tương đối của màu kẹo trong hộp 50 viên là: đỏ 0.28, xanh lá 0.24, cam 0.20, vàng 0.18 và nâu 0.10, với tổng đúng bằng 1.00. Bảng của bạn học sinh thứ hai không hợp lệ vì tổng các tỉ lệ bằng 1.02, do ô màu nâu bị ghi thành 0.12 trong khi giá trị đúng là 0.10.
Có 69% số quan sát, tức 138 trong tổng 200 quan sát, nằm trong khoảng một độ lệch chuẩn quanh trung bình, từ đến . Tần số tương đối tích lũy đến mốc bằng 0.86, nghĩa là 86% các giá trị của nhỏ hơn . Vì tỉ lệ trong một và hai độ lệch chuẩn lần lượt là 0.69 và 0.95, rất gần các mốc 68% và 95% của quy tắc thực nghiệm, phân bố của hoàn toàn có thể được mô tả xấp xỉ bằng một phân bố chuẩn.
Quiz câu thật từ ngân hàng đề
Vài câu thật gắn đúng khái niệm này, chấm ngay kèm giải thích từng đáp án — hệ thống ghi nhớ bạn nắm tới đâu.
Biên soạn bởi DucklingStudy, bản quyền thuộc DucklingStudy. Xuất bản .