Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • NSU institutional scholarships (General Scholarship Profile Application)

    Nova Southeastern UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCác trang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét học bổng của trường hay không, nên để Unclear.
  • Academic Achievement Award

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu loại trừ chỉ nói chung về học bổng OU, có ngoại lệ "nếu có nêu", và không nhắc tên Academic Achievement Award nên chưa kết luận được cho giải này.
  • Distinguished Scholar Award

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.500 – 6.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu loại trừ chỉ nói chung về học bổng OU, có ngoại lệ "nếu có nêu", và không nhắc tên Distinguished Scholar Award nên chưa kết luận được cho giải này.
  • Gold Presidential Scholar Award

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)9.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu loại trừ chỉ nói chung về học bổng OU, có ngoại lệ "nếu có nêu", và không nhắc tên Gold Presidential Scholar Award nên chưa kết luận được cho giải này.
  • Golden Guarantee

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhFull tuition for up to four yearsXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu là cư dân Michigan nhận Michigan Achievement Scholarship và dùng FAFSA; trang không nhắc SV quốc tế.
  • Golden Guarantee / Housing Grant / Grizzly Grant (first-year need-based grants)

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhUp to full tuition (Golden Guarantee); up to $12,000-$20,000 over four years for the other grantsCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói về cư dân Michigan và FAFSA, không nhắc SV quốc tế nên chưa rõ.
  • Gretchen J. Adler Study Abroad Endowed Fund

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là quỹ đi du học của khoa/chương trình cho SV đang học (thông tin năm 2024-25), không phải học bổng đầu vào năm nhất, và không nhắc SV quốc tế.
  • Grizzly Grant

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho cư dân Michigan xét qua FAFSA; trang không nhắc SV quốc tế nên không kết luận được.
  • Housing Grant

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính3.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện dựa trên FAFSA và ở ký túc xá; trang không nói gì về SV quốc tế.
  • Non-Resident Award

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíIn-state tuition ratesXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõNon-Resident Award yêu cầu là công dân Mỹ (công dân và thường trú nhân Canada/Mexico cũng có thể đủ điều kiện), nên SV quốc tế từ Canada/Mexico vẫn có thể nhận; không thể kết luận loại trừ hoàn toàn.
  • Pescovitz Presidential Scholarship

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho người nhận Platinum và trang không nói riêng về SV quốc tế, nên không kết luận được.
  • Platinum Presidential Scholar Award

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)12.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu loại trừ chỉ nói chung về học bổng OU, có ngoại lệ "nếu có nêu", và không nhắc tên Platinum Presidential Scholar Award nên chưa kết luận được cho giải này.
  • Presidential, Distinguished, Talented, Academic Achievement and University Recognition Awards (first-year merit)

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 – 48.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu loại trừ có ngoại lệ 'except where reflected' và không nêu riêng các giải Presidential, Distinguished, Talented, Academic Achievement, University Recognition, nên chưa thể kết luận chắc chắn.
  • Talented Scholar Award

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.500 – 4.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu loại trừ chỉ nói chung về học bổng OU, có ngoại lệ "nếu có nêu", và không nhắc tên Talented Scholar Award nên chưa kết luận được cho giải này.
  • University Recognition Award (Winter/Summer 2027 only)

    Oakland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu loại trừ chỉ nói chung về học bổng OU, có ngoại lệ "nếu có nêu", và không nhắc tên University Recognition Award nên chưa kết luận được cho giải này.
  • Oakton Foundation and Institutional Scholarships

    Oakton CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácSome provide partial funding for tuition and fees; others cover additional expensesPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Conservatory Dean's Award

    Oberlin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không; học bổng dựa trên điểm audition.
  • Conservatory Dean's Award/Scholarship

    Oberlin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDựa trên điểm audition của sinh viên Conservatory; trang không nói rõ về sinh viên quốc tế.
  • Eduardo Chivambo Mondlane Scholarship

    Oberlin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùng10.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này dành cho công dân châu Phi cận Sahara, tức là mở cho một nhóm sinh viên quốc tế, nên không thể kết luận là loại trừ họ.
  • Edwin O. Reischauer Scholarship

    Oberlin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùng10.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này dành cho công dân Nhật Bản, tức là mở cho sinh viên quốc tế Nhật, nên không thể kết luận là loại trừ sinh viên quốc tế.
  • John F. Oberlin Scholarship

    Oberlin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dựa trên thành tích học tập cho sinh viên College of Arts and Sciences, không nhắc quốc tế.
  • Oberlin Commitment Scholarship

    Oberlin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ học bổng này áp dụng cho mọi sinh viên nhập học, kể cả sinh viên quốc tế.
  • Oberlin Midwest Merit Scholarship

    Oberlin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)25.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện là cư trú hoặc tốt nghiệp trung học tại một bang Trung Tây; không nói loại trừ sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận.
  • Oberlin Pioneer Scholarship

    Oberlin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác5.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho người tham gia Pioneer Academics và nhập học Oberlin; trang không nói gì về quốc tịch.
  • Oberlin institutional need-based aid (grants, scholarships, loans, work)

    Oberlin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhMeets 100% of calculated need; average package about two-thirds of cost of attendancePhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành riêng cho sinh viên quốc tế nói Oberlin đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã tính của người nộp đơn.
  • Oberlin need-based financial aid (international students)

    Oberlin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhAbout half of international students receive institutional aid; average package covers about two-thirds of cost of attendancePhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho SV quốc tế nói rõ họ đáp ứng 100% nhu cầu tài chính đã tính cho SV quốc tế nộp đơn xin aid.
  • Yakubu Saaka Memorial Fund

    Oberlin CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùng10.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõQuỹ này dành cho công dân châu Phi nộp vào College of Arts and Sciences, tức là mở cho một nhóm sinh viên quốc tế, không phải loại trừ.
  • Occidental Commitment Scholarship

    Occidental CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí20.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang học bổng nói áp dụng cho sinh viên được nhận Early Decision nhưng không nêu rõ đối tượng quốc tế.
  • Occidental Merit Scholarships

    Occidental CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)50.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Oxy Need-Based Grants

    Occidental CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang xác nhận hỗ trợ dựa trên nhu cầu cho một số sinh viên quốc tế, nhưng không nêu học bổng cụ thể mang tên “Oxy Need-Based Grants”.