Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
International Undergraduate Scholarships
Otterbein UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)12.000 – 22.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng merit dành riêng cho sinh viên quốc tế F-1 trên trang International Admissions, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện xét.Opportunity Scholarship Gap Award
Otterbein UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCovers direct tuition up to the student's full financial need as determined by the FAFSAPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ nói giải thưởng dành cho cư dân Ohio có thu nhập gia đình thấp, không nhắc rõ sinh viên quốc tế bị loại, nên chưa thể kết luận.Talent & Departmental Scholarships
Otterbein UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng500 – 4.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê học bổng này trong mục học bổng cho sinh viên quốc tế nhưng không nói rõ họ có đủ điều kiện hay không.Arkansas Baptist State Convention and Women's Mission Union scholarships
Ouachita Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói sinh viên quốc tế đủ điều kiện cho một số học bổng này (outside scholarship).Departmental scholarships
Ouachita Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không; mỗi khoa có tiêu chí riêng và thường trao sau năm nhất.Global Scholarship
Ouachita Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácAverage $5,000 per year for up to 4 yearsCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng chỉ dành cho sinh viên quốc tế, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện (trừ du học trao đổi).Merit-based scholarships (international)
Ouachita Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)19.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ sinh viên quốc tế được xét merit aid bằng mức của sinh viên Mỹ.Endowed and Restricted Scholarships
Pace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõCác quỹ này chủ yếu dựa trên nhu cầu tài chính và yêu cầu FAFSA, nhưng trang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không.First-year merit awards (Honors College, President's Scholarship, Trustee Recognition Award, Pace Incentive Award)
Pace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê các giải merit cho sinh viên năm nhất nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện nhận từng giải này không.Honors College Scholarship
Pace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu đây là học bổng cho sinh viên năm nhất nhưng không xác nhận điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.Pace Grant
Pace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõPace Grant yêu cầu công dân hoặc thường trú nhân Mỹ nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện, nhưng đây không phải kết luận phủ định toàn thể và giá trị trường này không cho phép verdict supports.Pace Incentive Award
Pace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu award này cho sinh viên năm nhất nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế, gồm học sinh Việt Nam, đủ điều kiện.Pace academic merit scholarship for first-year international students
Pace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nói rõ họ được xét academic merit scholarship khi nộp hồ sơ nhập học năm nhất.President’s Scholarship
Pace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê học bổng merit cho sinh viên năm nhất, nhưng không nêu sinh viên quốc tế có thể nhận hay không.Sands Dual Excellence Award
Pace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu award cho sinh viên Sands Performing Arts nhưng không cho biết sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.Sands Honors Award
Pace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này dành cho Sands Performing Arts/Honors College, nhưng trang không nêu sinh viên quốc tế có thể nhận.Trustee Recognition Award
Pace UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang có liệt kê award merit cho sinh viên năm nhất nhưng không nói rõ điều kiện quốc tịch hoặc visa.Alumni Dependent Scholarship
Pacific Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóPLU nói international students có thể nhận các stackable scholarships được liệt kê, gồm Alumni Dependent Scholarship.Artistic Achievement Awards
Pacific Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.000 – 7.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóPLU nêu international students đủ điều kiện cho các stackable scholarships, trong đó có Artistic Achievement Awards.Housing Grant
Pacific Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí2.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóGrant này ghi rõ dành cho international undergraduate students sống trong campus housing.International Access Grant
Pacific Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.International Merit Awards
Pacific Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 – 32.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này ghi rõ dành cho international students, bao gồm First Year students.Presidential Scholarships
Pacific Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Variable; in addition to merit scholarshipsCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóPLU nói international students cũng đủ điều kiện cho các stackable scholarships, gồm Presidential Scholarships.Visit Scholarship
Pacific Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóPLU cho biết international students đủ điều kiện cho các stackable scholarships được liệt kê, gồm Visit Scholarship.Fully funded international scholarship program
Pacific Northwest College of ArtMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrường nêu rõ không có chương trình học bổng quốc tế tài trợ toàn bộ học phí, chỗ ở, ăn uống và các lệ phí cho bất kỳ sinh viên nào.Willamette International Student Grant
Pacific Northwest College of ArtMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)52.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóCó: học bổng này nêu rõ xét cho sinh viên quốc tế theo học chương trình lấy bằng.Art, Design & Art History Talent Award
Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.000 – 5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không nên là Unclear.Dance Scholarship
Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.000 – 6.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng dance và audition nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế có thể nhận.Dance Talent Scholarship
Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.000 – 6.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế nên chưa rõ.Forensics/Speech & Debate Talent Award
Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng2.000 – 4.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế nên chưa rõ.