Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Fisher Nursing Opportunity Program
St. John Fisher UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác$2,500 stipend plus $15,000 toward on-campus housingCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChương trình cho một số sinh viên nursing chọn lọc; không nói về sinh viên quốc tế.Flower City Award
St. John Fisher UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói 'out-of-state' (ngoài bang NY); không rõ có gồm sinh viên quốc tế hay không.Honors Program scholarship
St. John Fisher UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu sinh viên quốc tế nên chưa rõ.Legacy Award
St. John Fisher UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho người có người thân học/tốt nghiệp Fisher; không nói về sinh viên quốc tế.Merit Scholarships
St. John Fisher UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 22.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'all first-year applicants' mà không nêu sinh viên quốc tế nên chưa rõ.Service Scholars Program
St. John Fisher UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)One-half the total cost of tuition and room and boardPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không đề cập sinh viên quốc tế nên chưa rõ.Ahmet Ertegun Turkish Scholarship for Study in America
St. John's CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùngup to the cost of full tuitionCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu đam mê hoặc nền tảng Thổ Nhĩ Kỳ, nhưng không nói rõ học sinh quốc tế Việt Nam có đủ điều kiện hay không.St. John’s Merit Scholarships
St. John's CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.St. John’s Need-Based Grants
St. John's CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínha small grant or grants close to the full cost of tuitionPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóNon-U.S. citizens hoặc người không có thường trú nhân có thể xin need-based grants bằng CSS Profile.Athletic Scholarships
St. John's University-New YorkMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Catholic Scholars Program
St. John's University-New YorkMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 – 10.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Catholic School Scholarship
St. John's University-New YorkMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Catholic Student Scholarship
St. John's University-New YorkMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Fall 2025 Engagement Grant / Future Johnny Award
St. John's University-New YorkMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóFAQ liệt kê hai giải thưởng này cho SV quốc tế năm nhất (kỳ Fall 2025).Fine Arts Scholarships
St. John's University-New YorkMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).First-Year Merit Scholarships
St. John's University-New YorkMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Ozanam Scholars Program
St. John's University-New YorkMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóFAQ liệt kê chương trình này trong học bổng cho SV quốc tế năm nhất.Canadian Scholars Program
St Lawrence UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng25.000 – 50.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChương trình này dành cho sinh viên Canada năm nhất tài năng, nhưng không hề loại trừ toàn bộ sinh viên quốc tế.International Scholarships
St Lawrence UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng merit này được trường nêu đích danh cho sinh viên quốc tế.Kenya Scholarship
St Lawrence UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng được chỉ định cho sinh viên từ Kenya, nhưng điều này không phải là phủ định toàn thể đối với sinh viên quốc tế.Baltimore City Scholarship
St. Mary's College of MarylandMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácEquivalent of full tuition (merit and need-based funding combined)Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Baltimore City yêu cầu cư trú tại Baltimore và nộp FAFSA, nhưng trang không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế hay yêu cầu quốc tịch, nên chưa thể kết luận.Don Stabile Scholars
St. Mary's College of MarylandMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện về quốc tịch, nên chưa rõ.Landers Scholars
St. Mary's College of MarylandMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhFull tuition, general fees, room, and boardPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu FAFSA, Pell và cư trú trong bang nên nhiều khả năng không phù hợp, nhưng trang không nêu rõ sinh viên quốc tế.Patuxent River Science & Technology Consortium Scholarship
St. Mary's College of MarylandMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính7.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang ghi rõ học bổng Patuxent River Science & Technology Consortium yêu cầu người nhận là công dân Hoa Kỳ, nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện nhận học bổng này.SMCM National Merit Finalist Scholarship
St. Mary's College of MarylandMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên chưa rõ.Trustee, Presidents, Excellence Scholarships, and National Honors Award
St. Mary's College of MarylandMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 – 18.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'all students' được xét merit và không nêu sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.William Thomas Rowe Endowed Scholarship in Art
St. Mary's College of MarylandMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng dành cho art majors và xét portfolio, essay, nhưng không nói quốc tịch hay tình trạng visa của người đủ điều kiện.Academic Merit Scholarships (first-time freshmen)
St. Mary's UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 26.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không, nên chưa kết luận được.Global Scholars Program
St. Mary's UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóChương trình dành riêng cho sinh viên quốc tế năm nhất giữ visa F-1, nên bạn đủ điều kiện nếu đáp ứng các yêu cầu khác.International Student Scholarship Fund (International Scholar)
St. Mary's UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng2.500 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là tin năm 2009, ưu tiên sinh viên Mexico/Mỹ Latinh và không rõ còn hiện hành, nên chưa chắc bạn đủ điều kiện.