English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Athletic Scholarships

    Aquinas CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPartial scholarships at coaches' recommendationCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang thể thao không nhắc SV quốc tế; trang quốc tế chỉ liệt kê athletic scholarship là một khả năng, nên chưa đủ để kết luận cho học bổng này.
  • Jerome C. Byrne Full-Tuition and Standard Room Scholarship

    Aquinas CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không xác định người tham gia cuộc thi hoặc người nhận giải có thể là sinh viên quốc tế.
  • Jerome C. Byrne Full-Tuition and Standard Room Scholarship (Spectrum of Scholarships)

    Aquinas CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Full tuition and standard roomXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho người đứng đầu cuộc thi theo lời mời, phải dự thi trực tiếp tại trường; trang không nói rõ về SV quốc tế (trang quốc tế còn nói trường không có học bổng fully funded).
  • St. Albertus Magnus Scholarships

    Aquinas CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không cho biết người tham dự cuộc thi, bao gồm người nhận học bổng này, có thể là sinh viên quốc tế.
  • St. Albertus Magnus Scholarships (Spectrum of Scholarships)

    Aquinas CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCấp cho các thí sinh còn lại của cuộc thi Spectrum; trang không nêu SV quốc tế, và yêu cầu dự thi trực tiếp tại trường.
  • The Aquinas College Scholarship

    Aquinas CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 – 25.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói học bổng academic dành cho sinh viên năm nhất nhưng không nêu điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.
  • Distance Grant / Venture Beyond Award

    Arcadia UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên sống ngoài Pennsylvania; trang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Distinguished Scholarship / Presidential Distinguished Scholarship

    Arcadia UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)34.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói applicants được xét tự động nhưng không nhắc sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.
  • NSF S-STEM Scholarship

    Arcadia UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính5.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng NSF S-STEM chỉ dành cho công dân Mỹ, thường trú nhân, công dân không quốc tịch (nationals) hoặc người tị nạn hợp pháp, nên sinh viên quốc tế diện visa không đủ điều kiện.
  • Need-Based Arcadia University Grant

    Arcadia UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói dành cho 'Domestic' students và cần FAFSA, nhưng không loại trừ rõ sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.
  • New American University (NAMU) Scholarship

    Arizona State University Campus ImmersionMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóCó: học bổng NAMU cho phép sinh viên quốc tế năm nhất diện F-1 có thành tích học tập cao được xét.
  • AAC Cincinnati Public Schools Scholarship

    Art Academy of CincinnatiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho học sinh Pell-eligible của Cincinnati Public Schools, không phù hợp với học sinh Việt Nam; trang không nói về sinh viên quốc tế.
  • AAC Vision Scholarships

    Art Academy of CincinnatiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợp3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu Pell-eligible và FAFSA nên có vẻ dành cho người Mỹ, nhưng trang không nói rõ về sinh viên quốc tế.
  • Entrance Scholarship

    Art Academy of CincinnatiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)e.g. a first-year award of $12,000, potentially $48,000 over four yearsXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không, chỉ nói dành cho người được nhận vào BFA.
  • Merit Scholarship

    Art Academy of CincinnatiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Merit chỉ nêu rõ dành cho “US applicants” được nhận, nên sinh viên quốc tế bị loại khỏi học bổng này.
  • Merit Scholarship (GPA-based Merit Award)

    Art Academy of CincinnatiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'US applicants' nên không rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện; đây là điều kiện của một học bổng lẻ, không kết luận chính sách toàn trường.
  • GPA-Based Merit Scholarship

    Asbury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)11.000 – 15.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng merit tự động theo GPA nhưng không nói sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • GPA-based Merit Scholarship (freshman)

    Asbury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)11.000 – 15.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mọi người nộp đơn đều được cấp tự động nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế, nên chưa chắc.
  • Henry Clay Morrison Scholarship

    Asbury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCùng điều kiện mời vào Scholarship Competition, trang không nêu sinh viên quốc tế.
  • Henry Clay Morrison Scholarships

    Asbury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không cho biết sinh viên quốc tế có đủ điều kiện tham gia hoặc nhận học bổng cạnh tranh này.
  • John Wesley Hughes Scholarship

    Asbury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)100% of tuition; 2 awardsPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho người vào vòng Scholarship Competition (mời), trang không nói về sinh viên quốc tế.
  • John Wesley Hughes Scholarships

    Asbury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hay tình trạng quốc tế trong điều kiện của học bổng cạnh tranh này.
  • Out-of-State Scholarship

    Asbury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác3.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên 'reside outside of Kentucky'; trang không nói rõ có gồm sinh viên quốc tế không.
  • Scholarship Competition Scholarship Bonus

    Asbury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu sinh viên quốc tế có thể tham gia Scholarship Competition hoặc nhận khoản bonus này.
  • Visit Scholarship

    Asbury UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu đến thăm trường trước 1/5 năm lớp 12; trang không nói về sinh viên quốc tế.
  • AU Academic Scholarships for First-Time International Freshman (International Gold, Presidential, Provost, Director, Ambassador)

    Ashland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)9.000 – 14.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ đây là học bổng dành cho sinh viên quốc tế năm nhất có GPA THPT từ 2.70.
  • Empower an Eagle Referral Scholarship (undergraduate)

    Ashland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch trong điều kiện xét, nên chưa rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Test Achievement Scholarship

    Ashland UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.500 – 2.500 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho sinh viên năm nhất full-time trả mức học phí tiêu chuẩn của AU, không nhắc đến sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Assumption University Grant

    Assumption UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nhắc FAFSA nên chưa rõ SV quốc tế có được xét hay không.
  • Athletic Scholarship

    Assumption UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngvaries at the coach's discretionCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng thể thao; trang không nói rõ SV quốc tế.