English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Leadership and Talent-Based Scholarships (WinShape, music, theatre)

    Berry CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCác trang không nói liệu sinh viên quốc tế có được xét học bổng leadership/talent này hay không.
  • Merit (Academic) Scholarships

    Berry CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng academic cho tân sinh viên dựa trên thành tích, nhưng không nêu điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.
  • Signature Scholars Programs

    Berry CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhScholars and families contribute no more than $6,000 to tuition, fees, housing and foodPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Merit-based scholarships for international students (general)

    Bethany CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu này chỉ nói chung là có học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế, không nêu tên hay điều kiện của một học bổng cụ thể nào.
  • International Student Academic Scholarship

    Bethany Lutheran CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)In most cases, scholarships will bring down your total annual cost to about $18,000-$24,000 for tuition, room, board (unlimited meal plan). and fees.Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế diện F-1 có đủ điều kiện học thuật, nên học sinh Việt Nam được xét.
  • Bethel Helm Scholarship

    Bethel UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)12.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng theo GPA nhưng không nói sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • Bethel Merit Scholarship

    Bethel UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng theo GPA nhưng không nói sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • Bethel University Academic Scholarships 2026-2027 (Presidential, Trustee, Honors, Helm, Merit)

    Bethel UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 18.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõBảng này không nhắc đến SV quốc tế, và mức tiền khác với khoảng $4,000-$16,000 ở trang quốc tế, nên chưa rõ có áp dụng cho SV quốc tế không.
  • Honors Scholarship

    Bethel UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)14.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng theo GPA nhưng không nói sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • International Student Scholarship (International Scholarship Committee)

    Bethel UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này dành riêng cho SV quốc tế nên international_eligible là Yes.
  • Merit awards for international students (academic, athletic, music/theatre/art talent)

    Bethel UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 – 16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho SV quốc tế nêu rõ họ đủ điều kiện nhận các merit awards này.
  • Presidential Scholarship

    Bethel UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)18.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng theo GPA nhưng không nói sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • Trustee Scholarship

    Bethel UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng theo GPA nhưng không nói sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • Binghamton University Achievement Scholarship

    Binghamton UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 30.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mọi hồ sơ được xét tự động nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.
  • Binghamton University Achievement Scholarship ($10,000 tier)

    Binghamton UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mọi đơn đều được xét tự động nhưng không nhắc sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.
  • Binghamton University Achievement Scholarship (up to in-state cost of attendance tier)

    Binghamton UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)30.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được chọn hay không, nên chưa rõ.
  • President's / Provost's / Dean's Scholarship

    Binghamton UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Competitive; amounts varyXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc sinh viên quốc tế ở học bổng này nên chưa rõ có đủ điều kiện hay không.
  • Academic Scholarship: Freshman Students

    Biola UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang liệt kê rõ Academic Scholarship: Freshman Students trong các học bổng dành cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân.
  • Campus Visit Scholarship

    Biola UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)500 – 1.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ SV quốc tế đủ điều kiện, nhưng cần đến thăm trường trực tiếp.
  • Canadian Scholarship

    Biola UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùng4.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Canada dành cho cư dân Canada, nằm trong mục sinh viên quốc tế; đây là điều kiện hẹp theo nơi cư trú, không loại trừ sinh viên quốc tế nói chung.
  • Church Matching Scholarship (Undergraduate)

    Biola UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính1.300 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang quốc tế liệt kê học bổng này cho SV quốc tế và miễn FAFSA, nhưng cần nhà thờ tài trợ và chứng minh nhu cầu.
  • Freshman Academic Scholarship (President's/Provost's/Dean's/Eagle's/Founder's Grant)

    Biola UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)14.500 – 24.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • International Student Aid Grant (Undergraduate)

    Biola UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác500 – 2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóDành riêng cho SV quốc tế diện F-1 đã được nhận vào trường.
  • Trustee Scholarship

    Biola UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về SV quốc tế cho học bổng này nên chưa rõ.
  • BHC Department-based Scholarships (tuition awards)

    Black Hawk CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngTuition awards up to 16 credit hours per semester; $30 per credit hour administration feeCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về tư cách của sinh viên quốc tế.
  • BHC Presidential Scholars Award

    Black Hawk CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho học sinh tốt nghiệp trường trong district; không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Black Hawk College Foundations Scholarships

    Black Hawk CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • East Campus CNA Scholarships

    Black Hawk CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác500 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông có thông tin về sinh viên quốc tế.
  • IBT Scholarship

    Black Hawk CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông có thông tin về sinh viên quốc tế.
  • BC Scholarship and BC Grant (merit-based)

    Blackburn CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi người nộp hồ sơ đều được xét theo GPA và residency status, không nêu rõ sinh viên quốc tế, nên là Unclear.