English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Presidential Scholarship Competition

    Benedictine CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Ten full-tuition Presidential Scholarships and five three-quarter tuition Dean’s ScholarshipsPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không cho biết cuộc thi Presidential Scholarship có nhận hoặc trao học bổng cho sinh viên quốc tế.
  • Presidential Scholarship Competition (Presidential and Dean's Scholarships)

    Benedictine CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10 full-tuition Presidential Scholarships and 5 three-quarter tuition Dean's Scholarships per yearCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có được dự cuộc thi này hay không, nên chưa kết luận được.
  • U.S. Army/Air Force ROTC Scholarships

    Benedictine CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácTuition, fees, monthly payment of $250–$400 and book allowance up to $450 per semesterCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện quốc tịch cho học bổng ROTC, nên chưa kết luận được.
  • Benedictine Academic Scholars Award

    Benedictine UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi sinh viên năm nhất được nhận đều có merit theo GPA, không nhắc sinh viên quốc tế.
  • Benedictine Need Award

    Benedictine UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu nộp FAFSA, mà trang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Mani-Sarathy Opportunity Grant

    Benedictine UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính500 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:KhôngChỉ dành cho cư dân hợp pháp tại Mỹ và là sinh viên/cựu sinh viên chương trình MSIP sau đại học, không phù hợp với SV quốc tế năm nhất.
  • Scholarships for International Undergraduate Students

    Benedictine UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nói rõ họ được xét học bổng khi được nhận, tối đa $20,000.
  • Bennington College Global Scholars Program

    Bennington CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóChương trình dành cho ứng viên quốc tế và được xét tự động khi nộp hồ sơ nhập học đầy đủ.
  • Bennington Merit Scholarships (international applicants)

    Bennington CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành riêng cho ứng viên quốc tế nói rõ học bổng merit được trao cho họ, nên đủ điều kiện.
  • Bennington need-based grants (international students)

    Bennington CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Nicky Martin Memorial Scholarship for Performing Arts

    Bennington CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.
  • Nicky Martin Memorial Scholarship for the Performing Arts

    Bennington CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng chỉ dành cho sinh viên năm 3-4 đang học và trang không nhắc đến sinh viên quốc tế, nên không áp dụng cho năm nhất.
  • BGX Bentley-Administered Scholarships (study abroad)

    Bentley UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện chung của các học bổng BGX do Bentley quản lý là công dân hoặc thường trú nhân Mỹ, nên sinh viên quốc tế không được xét.
  • Bentley Academic Scholarships (First Year)

    Bentley UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'all applicants for admission' được xét, không nêu sinh viên quốc tế, nên chưa rõ học sinh Việt Nam có đủ điều kiện không.
  • Bentley University Grants (need-based)

    Bentley UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang xin aid giới hạn người đủ điều kiện xin need-based aid ở công dân hoặc thường trú nhân Mỹ nhưng không nhắc thẳng sinh viên quốc tế, nên chưa kết luận được.
  • BentleyFirst

    Bentley UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí44.800 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân, nhưng đây là điều kiện hẹp của riêng chương trình và không dùng chữ loại trừ sinh viên quốc tế; chưa đủ để chắc chắn loại trừ.
  • First Falcons Internship Abroad Scholarship

    Bentley UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính15.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang yêu cầu người nộp đơn First Falcons Internship Abroad phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân Mỹ, nên sinh viên quốc tế bị loại.
  • FirstGen Presidential Fellows Program

    Bentley UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chương trình dành cho sinh viên thế hệ đầu vào đại học, không nêu sinh viên quốc tế; vì Bentley nói sinh viên quốc tế không nhận need-based funding nên khả năng thấp, nhưng trang này không xác nhận.
  • Julius E. Babbitt Scholarship (study abroad)

    Bentley UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói sinh viên cử nhân toàn thời gian đủ điều kiện, không nhắc quốc tịch. Đây cũng là học bổng cho sinh viên đang học đi study abroad.
  • Women's Leadership Award (CWB Women's Leadership Program)

    Bentley UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện quốc tịch hay sinh viên quốc tế cho giải thưởng này, nên không thể kết luận.
  • Women's Leadership Award (Center for Women and Business)

    Bentley UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét giải này hay không.
  • Division Awards

    Berklee College of MusicMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Relatively small awardsXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả giải cho sinh viên Berklee College of Music nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế.
  • Entering Merit-Based Scholarships

    Berklee College of MusicMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Full-Tuition Scholarships

    Berklee College of MusicMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Full tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Institutional Need-Based Grants

    Berklee College of MusicMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrong mục Institutional Need-Based Grants, Berklee nêu rõ sinh viên quốc tế mới nhập học không đủ điều kiện nhận hỗ trợ của trường dựa trên nhu cầu.
  • Presidential Scholarship

    Berklee College of MusicMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện cho Presidential Scholarship kết hợp audition và financial need này hay không.
  • Thrive Scholarship

    Berklee College of MusicMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Berry Scholarship from Alumni and Friends

    Berry CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Berry merit-based scholarship for international students

    Berry CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang quốc tế nói rõ chương trình merit này dành cho sinh viên quốc tế, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện được xét.
  • Leadership and Talent-Based Scholarships

    Berry CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu cơ hội cho năng lực leadership, music, theatre và một số lĩnh vực học thuật, nhưng không xác nhận điều kiện quốc tế.