English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Full Tuition Scholarship

    Brevard CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Homeschooled Student Scholarship

    Brevard CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho học sinh học tại nhà; trang không nói về sinh viên quốc tế.
  • Honors Program Scholarship

    Brevard CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về sinh viên quốc tế cho học bổng này.
  • Institute for Women in Leadership (IWIL) Scholarship

    Brevard CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu số tiền hay điều kiện về sinh viên quốc tế.
  • Merit Scholarship (international first-year)

    Brevard CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 11.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóMục dành cho thí sinh quốc tế nêu rõ họ được xét và trao Merit Scholarship này.
  • Merit Scholarships

    Brevard CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)11.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu Merit Scholarships nhưng không nói sinh viên quốc tế, gồm học sinh Việt Nam, có đủ điều kiện.
  • Music Scholarships

    Brevard CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngMust be equal to or greater than your Merit Scholarship (cannot be combined with Merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về sinh viên quốc tế cho học bổng này.
  • Scholarship Competition awards

    Brevard CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐược nhắc trong mục quốc tế nhưng câu trích không nêu rõ đối tượng quốc tế, nên để Unclear.
  • Theatre and Musical Theatre Scholarships

    Brevard CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngMust be equal to or greater than your Merit Scholarship (cannot be combined with Merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về sinh viên quốc tế cho học bổng này.
  • Visual Arts Scholarships

    Brevard CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ có lời mời nộp đơn, không nêu đối tượng quốc tế hay số tiền.
  • Academic Scholarships

    Briar Cliff UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)11.000 – 16.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dựa trên CGPA đầu vào, nhưng trang không nêu rõ điều kiện cho sinh viên quốc tế.
  • Academic Scholarships (GPA-based)

    Briar Cliff UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)11.000 – 16.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không nên để Unclear.
  • Bishop's Scholarship

    Briar Cliff UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác7.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho thành viên giáo xứ thuộc Giáo phận Sioux City; trang không nói về quốc tịch nên để Unclear.
  • Catholic Connection Scholarship

    Briar Cliff UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácMinimum 60% tuition discountCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho sinh viên Công giáo, không nhắc quốc tịch.
  • Iowa / Nebraska / South Dakota Commitment

    Briar Cliff UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíFull tuition (Iowa); 85% discount leaving $5,500/year (Nebraska, South Dakota)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho cư dân bang và người đủ điều kiện full Pell Grant; trang không nói về sinh viên quốc tế nên để Unclear.
  • Legacy Scholarship

    Briar Cliff UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho người có cha mẹ/anh chị em là sinh viên hoặc cựu sinh viên BCU; không nhắc sinh viên quốc tế.
  • Presidential Scholarship

    Briar Cliff UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện gia hạn chỉ nhắc FAFSA 'nếu là công dân Mỹ', không khẳng định rõ sinh viên quốc tế được xét nên để Unclear.
  • Promise Scholarship

    Briar Cliff UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về sinh viên quốc tế.
  • Visual Art & Design Scholarship

    Briar Cliff UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • BC Merit Scholarships (Trustee/Provost's/Dean's/Crimson)

    Bridgewater CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 – 8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang học bổng không nói rõ sinh viên quốc tế có được hưởng mức này không; chỉ trang quốc tế nêu mức $2,000-$5,000 chung.
  • Church of the Brethren Scholarship

    Bridgewater CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho thành viên Church of the Brethren; không nói về sinh viên quốc tế.
  • Flory Honors Program

    Bridgewater CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'all students who apply' được xét tự động, không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa chắc bạn đủ điều kiện.
  • Flory Honors Scholarship

    Bridgewater CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông có câu nào nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện hay không.
  • International student scholarships (general)

    Bridgewater CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 – 5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang tuyển sinh quốc tế nói rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng khoảng này.
  • International student scholarships (unnamed)

    Bridgewater CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 – 5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang quốc tế nói rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng này, nhưng không nêu tên hay loại (merit hay need).
  • Out-of-State Incentive Scholarship

    Bridgewater CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên không cư trú Virginia và không đủ điều kiện TAG; không nói rõ về sinh viên quốc tế.
  • President's Merit Award

    Bridgewater CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'all students who apply' được xét tự động, không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa chắc bạn đủ điều kiện.
  • President's Merit Award – Full Tuition Scholarship

    Bridgewater CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mọi người nộp hồ sơ được xét, nhưng không nhắc riêng sinh viên quốc tế.
  • Bear Merit Scholarship

    Bridgewater State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho cư dân Massachusetts nên khó với học sinh Việt Nam, nhưng trang không nhắc sinh viên quốc tế nên ghi Unclear.
  • Crimson Merit Scholarship

    Bridgewater State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho cư dân Massachusetts nên khó với học sinh Việt Nam, nhưng trang không nhắc sinh viên quốc tế nên ghi Unclear.