Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Horace Mann Merit Scholarship
Bridgewater State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Presidential Merit Scholarship
Bridgewater State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)11.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu có hay không dành cho sinh viên quốc tế; không có điều kiện về cư trú nên chưa thể kết luận.Tsongas Scholarship
Bridgewater State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)11.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng yêu cầu cư trú tại Massachusetts nên rất khó với học sinh Việt Nam, nhưng trang không nhắc sinh viên quốc tế nên ghi Unclear.David O. McKay Presidential Scholarship
Brigham Young University-HawaiiMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói hai sinh viên hàng đầu của các trường giáo hội ở Thái Bình Dương được xem xét, không nói loại trừ sinh viên quốc tế nên chưa thể kết luận là không.Dean's List Scholarship
Brigham Young University-HawaiiMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)500 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho SV đang học có GPA tích lũy từ 3.75; được liệt kê cho SV quốc tế nhưng không áp dụng cho năm nhất mới nhập học.IWORK Work-Study Program
Brigham Young University-HawaiiMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùngCovers remaining tuition, health insurance, housing and meal plan after student work and family contributionPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõIWORK chỉ yêu cầu đến từ châu Đại Dương hoặc vành đai châu Á và là thành viên Giáo hội; điều này ngụ ý nhưng chưa nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện.Return Missionary Scholarship
Brigham Young University-HawaiiMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Equivalent of full tuition for one semesterCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐược liệt kê cho nhóm International Students nhưng điều kiện yêu cầu từng phục vụ truyền giáo LDS ở khu vực mục tiêu và do mission president chọn, nên chưa rõ.Brown University Scholarship
Brown UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõBrown mô tả học bổng này theo financial need, nhưng không có câu liên tục xác nhận sinh viên quốc tế năm nhất đủ điều kiện nhận học bổng này.Brown University Scholarship (need-based)
Brown UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhMeets full demonstrated need; the example offer on the site shows $60,634 (illustrative only)Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Davis United World College (UWC) Scholars
Brown UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho người tốt nghiệp trường UWC; trang không nói rõ về sinh viên quốc tế hay Việt Nam nên Unclear.Sidney E. Frank Scholars
Brown UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chương trình hỗ trợ các sinh viên bậc cử nhân có need cao nhất, không nêu điều kiện quốc tịch hoặc sinh viên quốc tế.First-Time Incoming Student Academic Scholarships
Bryant UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)12.500 – 40.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói sinh viên quốc tế được xét học bổng học thuật nói chung, nhưng không nêu rõ họ đủ điều kiện cho học bổng First-Time Incoming Student Academic Scholarships cụ thể.2026-2027 Merit Scholarships
Bryn Athyn College of the New ChurchMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 24.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu merit scholarships cho qualified applicants nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế, gồm học sinh Việt Nam, đủ điều kiện.Deans Scholarship (Resident/Commuter)
Bryn Athyn College of the New ChurchMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 15.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Founders Scholarship (Resident/Commuter)
Bryn Athyn College of the New ChurchMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)11.000 – 18.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Institutional grants for international students
Bryn Athyn College of the New ChurchMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhLimited funding; amount not statedPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói có thể có quỹ hạn chế nhưng cũng nói thường không đủ điều kiện need-based aid, nên chưa rõ.Presidential Scholarship (Resident/Commuter)
Bryn Athyn College of the New ChurchMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)16.000 – 24.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Theta Alpha International Education Scholarship
Bryn Athyn College of the New ChurchMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.100 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTên học bổng có chữ International, nhưng điều kiện không xác nhận học sinh Việt Nam hoặc sinh viên quốc tế được đủ điều kiện.Theta Alpha International Religious Studies or International Student Scholarship
Bryn Athyn College of the New ChurchMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.500 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho nữ giới gắn với New Church; trang không nói rõ điều kiện quốc tịch nên chưa rõ.Bryn Mawr College International Loan
Bryn Mawr CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóKhoản vay institutional need-based này được nêu rõ dành cho sinh viên quốc tế học ít nhất half-time.Bryn Mawr Grant
Bryn Mawr CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóGrant need-based này nêu rõ áp dụng cho sinh viên cử nhân quốc tế toàn thời gian nộp CSS Profile.Bryn Mawr Merit Scholarships
Bryn Mawr CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu rõ sinh viên quốc tế không đủ điều kiện nhận merit aid, bao gồm học bổng merit của Bryn Mawr.Arts Merit Scholarships
Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.500 – 20.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.Bauer Scholars Program
Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhMeets full demonstrated needXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu tình trạng quốc tế; học bổng còn giới hạn theo nơi ở hoặc trường học tại Baltimore.Bucknell Community College Scholars Program
Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho chương trình này.Bucknell Community Engagement Scholars Program
Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.Bucknell need-based aid for international students
Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ SV quốc tế có thể nhận aid theo nhu cầu nhưng rất hạn chế.Bucknell partial merit scholarships for international students
Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)partialPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho SV quốc tế nói rõ có vài học bổng merit một phần mỗi năm cho SV quốc tế.Dean's Scholarships
Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.Engineering Merit Scholars Program
Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)40.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.