English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Malesardi Arts & Sciences Merit Scholarship Program

    Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)40.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.
  • Management Merit Scholars Program

    Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)40.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.
  • Mathematics Scholars Program

    Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.
  • Presidential Fellowship Program

    Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)30.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế, và cho biết chương trình đã được thay thế cho các lớp mới.
  • PwC Scholarship

    Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến SV quốc tế nên chưa rõ có đủ điều kiện hay không.
  • Tools for Tomorrow Scholarship

    Bucknell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng này.
  • Academic scholarships (Presidential/Heritage/Arch/Blue/Gold)

    Buena Vista UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)23.000 – 29.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói first-year được xét tự động theo GPA nhưng không nhắc sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.
  • Arch Scholarship

    Buena Vista UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)26.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dựa trên GPA cho sinh viên năm nhất, nhưng trang không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Beaver Visit Grant

    Buena Vista UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho học sinh đến thăm trường; không nêu rõ về sinh viên quốc tế.
  • Blue Award

    Buena Vista UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)25.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dựa trên GPA cho sinh viên năm nhất, nhưng trang không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Build-Up-Iowa Scholarship

    Buena Vista UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng yêu cầu cư dân Iowa, nhưng trang không nhắc đến sinh viên quốc tế hay quốc tịch, nên chưa thể kết luận rõ ràng rằng sinh viên quốc tế bị loại.
  • Gold Award

    Buena Vista UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)23.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dựa trên GPA cho sinh viên năm nhất, nhưng trang không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Heritage Scholarship

    Buena Vista UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)27.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dựa trên GPA cho sinh viên năm nhất, nhưng trang không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Iowa Access Grant

    Buena Vista UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhLast-dollar grant covering 100% of tuition with federal, state and institutional grantsCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhoản này yêu cầu cư dân Iowa, Pell Grant và Iowa Tuition Grant, nhưng trang không nói trực tiếp về sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận họ bị loại.
  • Legacy Scholarship

    Buena Vista UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho SV có cha mẹ/ông bà tốt nghiệp BVU; không nhắc quốc tịch.
  • Out-of-State Grant

    Buena Vista UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói khoản này dành cho cư dân Hoa Kỳ ở bang ngoài Iowa, nên ngầm không gồm người ở nước ngoài, nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế bị loại và đây không phải phủ định toàn thể.
  • Presidential Scholarship

    Buena Vista UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)29.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dựa trên GPA cho sinh viên năm nhất, nhưng trang không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Talent & Co-Curricular Awards (fine arts, music, esports, dance, archery, livestock)

    Buena Vista UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngAward amounts varyPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về điều kiện quốc tịch nên chưa rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện không.
  • Academic Scholarship Program

    Butler UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 – 34.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trên trang aid quốc tế và trang first-year nói sinh viên quốc tế được xét đầy đủ.
  • Athletic Grant in Aid

    Butler UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngVariesPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóCó trên trang quốc tế; liên hệ Athletics Department.
  • Butler Overseas Global Scholars Award

    Butler UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 20.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho chương trình Butler Overseas; trang không nói rõ về sinh viên quốc tế.
  • Butler University Grant

    Butler UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhVaries by FAFSA eligibilityPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:KhôngTrang first-year loại trừ rõ chương trình này với sinh viên quốc tế.
  • Jordan College of the Arts Award

    Butler UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngVariesPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóCó trên trang quốc tế, nhưng chỉ cho ngành thuộc JCA.
  • Morton-Finney Scholars Award

    Butler UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóCó trong danh sách trang quốc tế; trang first-year nói quốc tế được xét mọi chương trình trừ hai loại cần FAFSA.
  • The Compass Center Scholarship

    Butler UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóCó trong danh sách trang quốc tế; cần đơn riêng và phải nhận học theo Early Action/Decision.
  • The Morey/Berry Family Tuition Guarantee

    Butler UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhFull tuition combined with other aidPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:KhôngBị loại trừ rõ với sinh viên quốc tế; còn cần học ở Marion County.
  • International Christian School Leadership Scholarship

    Cairn University-LanghorneMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng nhắm tới học sinh từ trường đối tác quốc tế, nhưng chỉ dành cho con của nhân viên hoặc missionary thuộc trường đối tác được duyệt.
  • International Student Award

    Cairn University-LanghorneMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này nêu rõ dành cho sinh viên quốc tế có financial need và yêu cầu diện F-1.
  • Merit Scholarships & Grants

    Cairn University-LanghorneMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)18.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu merit scholarships cho freshmen nhưng không xác định sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Academic Scholarships

    Caldwell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 – 27.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.