English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Athletic Scholarships (international students)

    Faulkner UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ bảo sinh viên quốc tế quan tâm học bổng thể thao hãy liên hệ huấn luyện viên, chưa khẳng định họ đủ điều kiện nhận học bổng này.
  • Faulkner Academic (Merit) Scholarship for International Students

    Faulkner UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Exact amounts determined after review of academic recordsCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho SV quốc tế nói rõ họ được xét merit-based scholarship nên là Yes.
  • Faulkner Academic (Merit-Based) Scholarships for International Students

    Faulkner UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Exact amounts determined after review of academic recordsCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho SV quốc tế nói rõ SV quốc tế được nhận vào trường sẽ được xét học bổng merit.
  • Dr. Valeria Fleming STEM Scholarship

    Fayetteville State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện quốc tịch, nên chưa rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • FSU Institutional / Endowed Scholarships (General Scholarship Application)

    Fayetteville State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu nộp FAFSA nên SV quốc tế có thể gặp khó, nhưng trang không nói rõ về SV quốc tế.
  • FSU S8 Program (NSF S-STEM)

    Fayetteville State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính15.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ yêu cầu công dân Mỹ, thường trú nhân hoặc người không phải công dân đủ điều kiện, nhưng không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế hay phủ định toàn thể, nên chưa thể kết luận học bổng S8 đóng với sinh viên quốc tế.
  • FSU-NC Early College Scholarship

    Fayetteville State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng nhắm tới học sinh Early College, trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Gold Bronco (Merit Scholarship)

    Fayetteville State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu sinh viên quốc tế có được xét hay không, nên để Unclear.
  • Hackley Global Scholarship

    Fayetteville State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTên có chữ Global nhưng trang không nói rõ đối tượng quốc tế hay điều kiện cụ thể, nên chưa kết luận được.
  • Keen Scholarship

    Fayetteville State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ liệt kê tên, không có điều kiện nên chưa thể xác định.
  • Merit Scholarships (Platinum / Gold / Silver Bronco)

    Fayetteville State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 – 5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói first-time freshmen được xét tự động, không nhắc SV quốc tế nên chưa rõ.
  • Military Scholarship

    Fayetteville State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ liệt kê tên, không nêu điều kiện quốc tịch hay quân nhân, nên chưa rõ.
  • Platinum Bronco (Merit Scholarship)

    Fayetteville State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói first-time freshmen được xét, không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ có đủ điều kiện hay không.
  • Silver Bronco (Merit Scholarship)

    Fayetteville State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc sinh viên quốc tế trong điều kiện xét, nên chưa thể kết luận.
  • Falcon Grant

    Felician UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóKhoản grant theo GPA nằm trong nhóm Academic Scholarships cho sinh viên năm nhất, gồm Domestic và International students.
  • Felician Scholarship

    Felician UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng academic này áp dụng cho sinh viên năm nhất full-time, gồm Domestic và International students.
  • Founder Scholarship

    Felician UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)17.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng academic này áp dụng cho sinh viên năm nhất full-time, gồm Domestic và International students.
  • Franciscan Scholarship

    Felician UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)14.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng academic này áp dụng cho sinh viên năm nhất full-time, gồm Domestic và International students.
  • Honors Scholarship & Honors Program Participation

    Felician UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.500 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng academic này áp dụng cho sinh viên năm nhất full-time, gồm Domestic và International students.
  • Presidential Scholarship

    Felician UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)22.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng academic này áp dụng cho sinh viên năm nhất full-time, gồm Domestic và International students.
  • Dean's Scholarship (Woodbridge N. Ferris)

    Ferris State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong trang học bổng dành cho sinh viên quốc tế năm nhất nên đủ điều kiện.
  • Ferris Crimson Scholarship (Woodbridge N. Ferris)

    Ferris State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong trang học bổng dành cho sinh viên quốc tế năm nhất nên đủ điều kiện.
  • Founder's Scholarship (Woodbridge N. Ferris)

    Ferris State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong trang học bổng dành cho sinh viên quốc tế năm nhất nên đủ điều kiện.
  • President's Scholarship (Woodbridge N. Ferris)

    Ferris State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong trang học bổng dành cho sinh viên quốc tế năm nhất nên đủ điều kiện.
  • Provost's Scholarship (Woodbridge N. Ferris)

    Ferris State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong trang học bổng dành cho sinh viên quốc tế năm nhất nên đủ điều kiện.
  • International Scholarship

    Ferrum CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này dành cho sinh viên quốc tế và mức trao dựa trên học lực तथा điểm thi.
  • Beacon Hill Scholarship

    Fisher CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)7.500 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được liệt kê trong mục Merit Scholarships dành cho bậc cử nhân quốc tế.
  • International Scholar Scholarship

    Fisher CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.500 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được liệt kê trong mục Merit Scholarships dành cho bậc cử nhân quốc tế.
  • North End Scholarship

    Fisher CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được liệt kê trong mục Merit Scholarships dành cho bậc cử nhân quốc tế.
  • On-Campus Award

    Fisher CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí3.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóKhoản này nằm trong mục học bổng cử nhân quốc tế, nhưng chỉ áp dụng khi ở nội trú và có ngoại lệ với Athletic Resident Scholarship.