Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Cardinal Elite Scholars

    Lamar UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)40.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóSV quốc tế nộp SAT/ACT và được xét tự động.
  • Distinguished Scholars

    Lamar UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóSV quốc tế được xét tự động qua điểm SAT/ACT.
  • Good Neighbor Scholarship Program

    Lamar UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngOne year of tuitionPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGood Neighbor dành riêng cho sinh viên quốc tế từ các nước Tây bán cầu, nên không loại trừ sinh viên quốc tế; chỉ giới hạn theo nước sinh ra.
  • Presidential Scholarship

    Lamar UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợp100.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ SV quốc tế nộp SAT/ACT để được xét học bổng này.
  • Smith-Hutson Scholars

    Lamar UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)74.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu FAFSA và không nhắc SV quốc tế nên chưa rõ.
  • Southeast Texas Legends Scholars

    Lamar UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)100.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu FAFSA nên chưa rõ SV quốc tế có đủ điều kiện không.
  • University Scholars

    Lamar UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóSV quốc tế được xét tự động qua điểm SAT/ACT.
  • Dean's Award

    Lander UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)In-State Award $1,000/year; Out-of-State Award $500/year, plus $4,000 abatementXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là merit award cho freshmen, nhưng trang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Departmental Scholarships

    Lander UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCác học bổng khoa có điều kiện riêng và không nói chung về SV quốc tế; cần liên hệ khoa.
  • Freshmen Merit Scholarships (President's, Trustee's, Provost's, Dean's Awards)

    Lander UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)500 – 4.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói học sinh lớp 12 nộp trước May 1 được xét tự động, không nhắc SV quốc tế; có mức out-of-state nhưng chưa rõ có áp dụng cho SV quốc tế.
  • International Student Scholarship

    Lander UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng khoa này nêu rõ dành cho international student theo các hướng chuyên môn kinh doanh được liệt kê.
  • International Student Scholarship (School of Business)

    Lander UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng của khoa Business ghi rõ dành cho international student, nhưng chỉ là một học bổng của khoa, không đại diện chính sách toàn trường.
  • President's Award

    Lander UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)In-State Award $6,000/year; Out-of-State Award $4,000/year, plus $8,000 abatementXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là merit award cho freshmen, nhưng trang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Provost's Award

    Lander UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)In-State Award $3,000/year; Out-of-State Award $2,000/year, plus $6,000 abatementXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là merit award cho freshmen, nhưng trang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Trustee's Award

    Lander UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)In-State Award $4,500/year; Out-of-State Award $3,000/year, plus $8,000 abatementXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là merit award cho freshmen, nhưng trang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Lasell University Award

    Lasell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Mary McNamara '56 and Antoinette Ruinen '56 Fund for International Students or Studies

    Lasell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõQuỹ hỗ trợ SV nước ngoài đến Lasell, nhưng nằm trong danh sách upperclassmen nên chưa rõ năm nhất có đủ điều kiện không.
  • Presidential Leadership Program

    Lasell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi applicant được nhận vào đều được xét, không nhắc rõ SV quốc tế.
  • Presidential Leadership Program Scholarship

    Lasell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi admitted applicant được xét, không nêu rõ SV quốc tế, nên chưa kết luận.
  • Ward-de Witt Presidential Endowed Scholarship

    Lasell UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng ưu tiên SV quốc tế nhưng nằm trong danh sách dành cho upperclassmen, nên chưa rõ năm nhất có đủ điều kiện không.
  • Endowed scholarships (donor-funded)

    Lawrence Technological UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác50 – 5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói phần lớn học bổng này cần FAFSA và dành cho SV đang học, không nêu SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • First-year Merit Scholarships (Presidential, Elite, Preeminent, Honors, Trustee, Trustee Grant)

    Lawrence Technological UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.500 – 16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mọi SV được nhận đều được xét tự động nhưng không nhắc SV quốc tế nên chưa rõ.
  • Fox Run Partnership Scholarship

    Lawrence Technological UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác18.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc SV quốc tế và yêu cầu là tình nguyện viên Fox Run nên chưa rõ.
  • I-CAAN NSF S-STEM Scholarship

    Lawrence Technological UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính$1.44 million total scholarship funding (per-student amount not stated)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói học giả I-CAAN phải là sinh viên trong nước (domestic); đây là điều kiện của học bổng này nhưng không phải phủ định toàn thể về học bổng cho sinh viên quốc tế.
  • Intercultural Excellence Scholarship

    Lawrence Technological UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành riêng cho SV quốc tế bậc cử nhân năm nhất, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện nếu đạt GPA.
  • NSF S-STEM I-CAAN scholarships

    Lawrence Technological UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính$1.44 million in total scholarship funding for the program (per-student amount not stated)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói người nhận phải là sinh viên 'domestic' (trong nước), điều này loại sinh viên quốc tế khỏi học bổng này, nhưng giá trị 'No' ở đây là phủ định hẹp cho một học bổng, không phải phủ định toàn trường; nên chưa xếp vào phủ định toàn thể.
  • Academic Merit Scholarships

    Lawrence UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)30.000 – 42.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Conservatory Scholarships

    Lawrence UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngup to half tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói riêng về sinh viên quốc tế cho học bổng Conservatory.
  • Ted Cloak Century Scholarship

    Lawrence UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện về sinh viên quốc tế cho học bổng này.
  • Athletic Scholarships (Division I, NEC)

    Le Moyne CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPartial and full tuition, awarded by individual coachesPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về việc sinh viên quốc tế có đủ điều kiện nhận học bổng thể thao hay không.