Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Albert J. Shurkus Scholarship
Rivier UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành cho sinh viên đại học thiếu nguồn lực tài chính, trang ghi có xét đặc biệt cho sinh viên quốc tế.Honors Grant
Roanoke CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác500 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu SV quốc tế được nộp đơn Honors Program và nhận grant khi tham dự sự kiện.Roanoke College International Financial Aid (need-based grants and loan)
Roanoke CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhTypical international student receives $32,705 in grants (including merit) and a $5,000 Roanoke College loan offerPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóYes vì sinh viên quốc tế được nộp mẫu International Financial Aid Application; aid này được mô tả là có hạn.Roanoke College Loan (need-based)
Roanoke CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóĐây là khoản vay (không phải học bổng), trang nói rõ dành cho SV quốc tế đủ điều kiện, không cần co-signer Mỹ.Roanoke College Merit Scholarship
Roanoke CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 21.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Southwest Virginia Scholars Award
Roanoke CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõGiải thưởng yêu cầu cư trú tại một số hạt Virginia, nhưng trang không nói rõ sinh viên quốc tế bị loại, nên chưa thể kết luận.Virtual Visit Grant
Roanoke CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho SV quốc tế, grant được cộng vào gói aid sau buổi gặp online.International Student Academic Scholarships
Robert Morris UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)11.000 – 28.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóCó, vì RMU xác nhận học bổng academic dành cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân.Art Scholarships
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngAnnual awards (amount not stated)Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói gì về SV quốc tế cho học bổng này, nên Unclear.Art, Music and Athletic Scholarships
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.000 – 6.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng tài năng theo chuyên ngành/tuyển chọn; trang không nêu về SV quốc tế.Athletic Scholarships
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCoaches decide the amountCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về SV quốc tế; chỉ nêu điều kiện NCAA Division II, nên Unclear.B.T. Roberts Scholarship
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên chưa kết luận được.B.T. Roberts Scholarship (Full Tuition)
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không nên để Unclear.Dean's Scholarship (freshman)
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)18.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDựa trên GPA và SAT/ACT nhưng trang không nhắc đến SV quốc tế, nên Unclear.Founder's Scholarship (freshman)
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)14.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDựa trên GPA và SAT/ACT nhưng trang không nhắc đến SV quốc tế, nên Unclear.Freshmen Academic Scholarships (Trustee, Presidential, Dean's, Founder's) and Roberts Opportunity Grant
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 22.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDựa trên GPA và SAT/ACT, nhưng trang không nhắc SV quốc tế nên để Unclear.Music Scholarships
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.000 – 6.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói gì về SV quốc tế cho học bổng này, nên Unclear.New York Promise
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõNhắm đến SV bang New York và tiêu chí dựa trên FAFSA; trang không nói rõ về SV quốc tế nên Unclear (nhiều khả năng không phù hợp).Pillar Awards
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu chứng minh nhu cầu qua FAFSA, thường dành cho công dân/thường trú nhân Mỹ; trang không nói rõ về SV quốc tế.Pillar Grants
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu chứng minh nhu cầu qua FAFSA nhưng trang không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên Unclear.Presidential Scholarship
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDựa trên GPA và SAT/ACT nhưng trang không nhắc đến SV quốc tế, nên Unclear.Roberts Opportunity Grant
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho SV không đạt học bổng academic; trang không nhắc đến SV quốc tế, nên Unclear.Trustee Scholarship
Roberts Wesleyan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)22.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDựa trên GPA và SAT/ACT nhưng trang không nhắc đến SV quốc tế, nên Unclear.Early College Scholarship
Rochester Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácBachelor degree in two years for $14,000 or less ($7,000 per academic year)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên hoàn thành chương trình Early College của RCU và phải nộp FAFSA; không nhắc sinh viên quốc tế và không áp dụng cho năm nhất thông thường.Freshman Academic Excellence Awards
Rochester Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu tên award nhưng không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.Freshman Academic Scholarships
Rochester Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ liệt kê học bổng học thuật cho freshman, không xác nhận sinh viên quốc tế được nhận.Freshman Trustee Scholarship
Rochester Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Full TuitionCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang ghi đây là Freshman Trustee Scholarship nhưng không nêu điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.Freshman Trustee Scholarship (Full Tuition)
Rochester Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Full TuitionCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang học bổng chỉ liệt kê tên học bổng này, không nêu điều kiện hay việc sinh viên quốc tế có được xét hay không.Institutional academic scholarships (awarded by Admissions)
Rochester Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nêu rõ họ đủ điều kiện nhận học bổng học thuật của trường.Institutional athletic scholarships
Rochester Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng thể thao của trường.