Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Rend Lake College Academic Awards

    Rend Lake CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Varying dollar amountsCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu có FAFSA nên chưa rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • 2024 Bicentennial Award

    Rensselaer Polytechnic InstituteMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc diện quốc tế đủ điều kiện cho award này.
  • Institutional need-based grant (Canadian citizens)

    Rensselaer Polytechnic InstituteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói công dân Canada được xét trợ cấp dựa trên nhu cầu của trường, không nói sinh viên quốc tế khác bị loại, nên chưa thể kết luận là không mở cho họ.
  • Merit scholarships for international undergraduates

    Rensselaer Polytechnic InstituteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ đây là học bổng merit có giới hạn dành cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân.
  • Rensselaer Garnet Baltimore Award

    Rensselaer Polytechnic InstituteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu đây là merit-based award cho sinh viên xuất sắc nhưng không nêu điều kiện quốc tế.
  • Rensselaer Leadership Award

    Rensselaer Polytechnic InstituteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang gọi đây là merit-based award nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế có thể nhận.
  • Rensselaer Medal Award

    Rensselaer Polytechnic InstituteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả đây là merit-based scholarship nhưng không nêu điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.
  • Rensselaer Medal Scholarship

    Rensselaer Polytechnic InstituteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói có thể có thêm quỹ cho người nhận Medal, không nêu rõ điều kiện cho sinh viên quốc tế.
  • Rensselaer Recognition Award

    Rensselaer Polytechnic InstituteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu award không dựa trên need nhưng không nói sinh viên quốc tế có được xét.
  • Foster Care Youth Scholarship Program

    Rhode Island CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Hope Scholarship

    Rhode Island CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phítwo years tuition-freeXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • RISD institutional financial aid (international application)

    Rhode Island School of DesignMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang SFS nói rõ aid của trường dành cho cả SV domestic và international.
  • Art and Music Scholarship

    Rhodes CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho 'all incoming students' mà không nhắc SV quốc tế, nên chưa chắc chắn.
  • Bonner Scholarship

    Rhodes CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhMeets 100% of demonstrated need (per FAFSA/institutional review); stipend up to $1,500 per semester; up to $4,500 per Summer of ServicePhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện dựa trên FAFSA Student Aid Index và trang không nhắc SV quốc tế, nên không rõ học sinh Việt Nam có đủ điều kiện không.
  • Clarence Day Scholarship

    Rhodes CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu học trung học tại Memphis hoặc Shelby County là điều kiện về địa lý, không nói loại trừ sinh viên quốc tế; trang không nhắc quốc tịch.
  • General merit scholarships (e.g., Diehl, Presidential, Rhodes Award)

    Rhodes CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 – 60.240 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang quốc tế nói Rhodes đã trao merit scholarship cho SV quốc tế, và các ví dụ có Diehl, Presidential, Rhodes Award cho SV quốc tế.
  • Jack H. Taylor Scholarship in Physics

    Rhodes CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)18.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến quốc tịch hay SV quốc tế, nên không rõ học sinh Việt Nam có đủ điều kiện không.
  • Rhodes need-based institutional aid / Rhodes grant (international)

    Rhodes CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhVaries; Rhodes says it meets demonstrated need for admitted international students on student visasPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ Rhodes đáp ứng demonstrated need cho SV quốc tế diện visa sinh viên đã trúng tuyển.
  • Merit-based scholarships

    Rice UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi freshman được xét tự động, không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • Need-based financial aid for international first-year applicants

    Rice UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính100% of demonstrated need met with institutional grant aid for international students who receive need-based aid.Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóAid need-based dành cho một số lượng giới hạn ứng viên quốc tế năm nhất.
  • Endowment Scholarships

    Richard Bland CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu nộp FAFSA, mà FAFSA là aid cho công dân/thường trú Mỹ; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Presidential Merit

    Richard Bland CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói gì về quốc tịch hay sinh viên quốc tế, nên chưa rõ sinh viên Việt Nam có được xét hay không.
  • Statesman Scholar Financial Assistance

    Richard Bland CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDựa trên GPA và EFC từ FAFSA, trang không nói về sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Accounting Scholarship & 4+1 Graduate Tuition Discount

    Rider UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • Accounting Scholarship & 4+1 Tuition Discount Program

    Rider UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng cho accounting majors năm nhất nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế có thể nhận.
  • Bronc Visit Award

    Rider UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về sinh viên quốc tế; yêu cầu tham dự sự kiện tại trường có thể khó với học sinh ở nước ngoài.
  • International undergraduate housing grant

    Rider UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác3.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ mọi sinh viên quốc tế bậc cử nhân ở ký túc xá tự động nhận khoản này.
  • Merit-based scholarships

    Rider UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 – 28.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu điều kiện merit cho first-year applicants nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế, gồm học sinh Việt Nam, đủ điều kiện.
  • Merit-based scholarships (Presidential/Provost etc.)

    Rider UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 – 28.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Teacher Education Scholarship

    Rider UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 – 5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế.