Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Transfer Compass Scholarship (In-State)

    Radford UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là award cho transfer students; trang không xác nhận eligibility quốc tế và không áp dụng cho hồ sơ năm nhất.
  • Transfer Compass Scholarship (Out-of-State)

    Radford UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)7.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là award cho out-of-state transfer students; trang không xác nhận eligibility quốc tế và không áp dụng cho hồ sơ năm nhất.
  • Transfer Excellence Scholarship

    Radford UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là award cho out-of-state transfer students; trang không xác nhận eligibility quốc tế và không áp dụng cho hồ sơ năm nhất.
  • Transfer Wayfinder Scholarship (In-State)

    Radford UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là award cho transfer students; trang không xác nhận eligibility quốc tế và không áp dụng cho hồ sơ năm nhất.
  • Transfer Wayfinder Scholarship (Out-of-State)

    Radford UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là award cho out-of-state transfer students; trang không xác nhận eligibility quốc tế và không áp dụng cho hồ sơ năm nhất.
  • Merit-Based Scholarships for First-Year Students for Fall 2027

    Ramapo College of New JerseyMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Scholarship awards are offered in a wide range of amounts.Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu xét merit tự động cho hồ sơ năm nhất nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Out-of-State Housing Grant

    Ramapo College of New JerseyMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác4.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang FAQ nói rõ sinh viên quốc tế ở ký túc xá sẽ tự động nhận khoản grant này.
  • Ramapo College First-Year Merit-Based Scholarship

    Ramapo College of New JerseyMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Offered in a wide range of amounts (not specified)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Ramapo College Foundation Scholarships (current students)

    Ramapo College of New JerseyMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácOver $1 million total across over 630 awardsPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho sinh viên đang học và xét theo nhiều tiêu chí, không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện không.
  • Academic Merit Scholarships

    Randolph-Macon CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)34.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận academic merit scholarships.
  • Continental Scholarship Program

    Reed CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phífull-tuition scholarshipsCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóCó, vì chương trình dành cho international students và trao hai học bổng cho mỗi châu lục; học sinh Việt Nam thuộc châu Á.
  • UWC Davis–Reed Match Program

    Reed CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác30.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ cho học sinh Việt Nam nói chung, vì trang chỉ nêu UWC students mà không xác nhận điều kiện quốc tịch hoặc international status.
  • Church Matching Grant

    Regent UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nhắc đến nhà thờ 'local and abroad' nhưng không nói rõ về sinh viên quốc tế nên chưa thể kết luận.
  • Freedom Scholarship

    Regent UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác10.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện quốc tịch, nhưng câu hỏi bài luận nhắc đến công dân Mỹ nên chưa rõ sinh viên quốc tế có hợp lệ không.
  • Freshman Merit-based Scholarships

    Regent UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng merit cho freshman mới nhưng không nêu quốc tịch hoặc tình trạng visa của người đủ điều kiện.
  • Freshman Merit-based Scholarships (Chancellors, Trustees, Presidents, Achievement, Royals)

    Regent UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế ở học bổng này nên chưa thể kết luận.
  • Homeschool Scholarship

    Regent UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho học sinh học tại nhà và trang không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • Honors College Scholarship

    Regent UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về sinh viên quốc tế nên chưa thể kết luận.
  • Legacy Grant

    Regent UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho người thân của cựu sinh viên CBN/Regent và trang không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • National Merit Competition Scholarship

    Regent UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng cho National Merit Finalists và Semi-finalists nhưng không nói ứng viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Private School Scholarship

    Regent UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế, nên chưa rõ học sinh tốt nghiệp trường tư ở nước ngoài có được xét hay không.
  • Regent Gap Guarantee Grant

    Regent UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính$9,800 average value; varies with University-determined financial needXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ nói chung về aid dựa trên nhu cầu, không nhắc tên Regent Gap Guarantee Grant; dù một đoạn khác có nhắc, chưa đủ khẳng định khoản này mở cho sinh viên quốc tế.
  • Regent University Donor Funded Scholarships (Azusa Street, Beazley, Dooner, etc.)

    Regent UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácAzusa Street and Beazley: 100% of tuition plus book stipend up to $300 per term; Dooner: up to 50% of tuitionCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang ghi 'available to all students' mà không nêu rõ sinh viên quốc tế nên không đủ căn cứ.
  • Regis College Merit Scholarships

    Regis CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang catalog nói rõ sinh viên quốc tế có thể đủ điều kiện nhận merit scholarship này.
  • Merit-based scholarships

    Regis UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang cho biết foreign citizens có thể đủ điều kiện nhận merit-based scholarships theo chương trình học.
  • Athletic Waivers

    Rend Lake CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngTuition, fees and booksCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói gì về sinh viên quốc tế.
  • High Achievers Scholastic Award

    Rend Lake CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Tuition for 1-4 semesters depending on ACT/SAT scoreCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho học sinh trung học trong district; không nêu sinh viên quốc tế.
  • Presidential Scholarship Award

    Rend Lake CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Covers tuition and booksCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho học sinh cuối cấp trong district của trường; không nói về sinh viên quốc tế.
  • Presidential Scholarship Awards

    Rend Lake CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng chỉ nêu dành cho học sinh trung học trong RLC district, không nói rõ tình trạng sinh viên quốc tế.
  • RLC Foundation Scholarships

    Rend Lake CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)500 – 1.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'all students' đủ điều kiện, không nêu sinh viên quốc tế, và đơn yêu cầu FAFSA nên chưa rõ.