Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Prescott College Endowed and Donor-Restricted Scholarships

    Prescott CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác400 – 6.200 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng mở cho mọi sinh viên hiện tại và mới, nhưng trang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên Unclear.
  • Visit Grant

    Prescott CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác250 – 500 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõMức grant phụ thuộc bang cư trú và trang không nói về sinh viên quốc tế, nên Unclear.
  • Princeton University Grant

    Princeton UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Princeton need-based grant (no-loan financial aid)

    Princeton UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhAverage annual undergraduate aid package $83,000+; average estimated grant $83,000Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • First-Year Student Merit Scholarship

    Principia CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)17.000 – 30.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Institutional Loan for International Students

    Principia CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóKhoản vay institutional này dành cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • Providence College Merit (Academic) Scholarships

    Providence CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Several levels; no merit scholarship covers the full cost of attendance, and merit plus need-based aid will not exceed tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ mọi hồ sơ, gồm cả quốc tế, được tự động xét học bổng academic.
  • Providence College need-based aid for international students

    Providence CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCan cover up to full tuition (extremely rare); more likely up to half the cost of attendancePhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ trường có need-based aid hạn chế cho SV quốc tế; mức aid được giữ nguyên trong bốn năm.
  • Purdue Fort Wayne Scholarship

    Purdue University Fort WayneMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)500 – 3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang liệt kê International students trong tiêu chí PFW Scholarship dành cho nhóm tân sinh viên ngoài bang.
  • Summit Scholars Program (Chapman Scholarship and Doermer Distinguished Scholarship)

    Purdue University Fort WayneMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng full-ride cho tân sinh viên nhưng không nêu quốc tịch hoặc tình trạng international eligibility.
  • Indy Scholars

    Purdue University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu 'chỉ sinh viên trong nước' đứng cuối trang, áp dụng cho các học bổng ở trên, và nói rõ visa F, J không đủ điều kiện, nhưng Indy Scholars là một trong số đó nên cần cân nhắc; tuy vậy đoạn này không phải phủ định toàn thể.
  • Lilly Scholars at Purdue Program

    Purdue University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Full tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu 'chỉ sinh viên trong nước' đứng cuối trang, áp dụng cho các học bổng ở trên, và nói rõ visa F, J không đủ điều kiện, nhưng Lilly Scholars là một trong số đó nên cần cân nhắc; tuy vậy đoạn này không phải phủ định toàn thể.
  • National Recognition Programs Scholarship

    Purdue University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:KhôngTrang ghi rõ chỉ domestic students đủ điều kiện nhận học bổng này.
  • Presidential Scholarship

    Purdue University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 – 10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu 'chỉ sinh viên trong nước' đứng cuối trang, áp dụng cho các học bổng ở trên, và nói rõ visa F, J không đủ điều kiện, nhưng Presidential Scholarship là một trong số đó nên cần cân nhắc; tuy vậy đoạn này không phải phủ định toàn thể.
  • Trustees Scholarship

    Purdue University-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu 'chỉ sinh viên trong nước' đứng cuối trang, áp dụng cho các học bổng ở trên, và nói rõ visa F, J không đủ điều kiện, nhưng Trustees Scholarship là một trong số đó nên cần cân nhắc; tuy vậy đoạn này không phải phủ định toàn thể.
  • Academic Achievement Scholarship

    Purdue University NorthwestMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói năm nhất được xét dựa trên GPA trung học nhưng không nhắc sinh viên quốc tế nên Unclear.
  • DoD Cyber Service Academy

    Purdue University NorthwestMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácFull tuition, books, fees plus $25,000 stipend (undergraduate)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang yêu cầu công dân Mỹ cho học bổng DoD này, nhưng đây là điều kiện của một học bổng cụ thể, không phải phủ định toàn thể về học bổng cho sinh viên quốc tế.
  • NSF CyberCorps Scholarship for Service

    Purdue University NorthwestMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác$25,000 stipend per year (undergraduate) plus full tuition and feesPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói học bổng này dành cho công dân Mỹ hoặc thường trú nhân hợp pháp, nên sinh viên quốc tế đang có visa không đủ điều kiện, nhưng đây không phải phủ định toàn thể vì thường trú nhân vẫn được nhận.
  • PNW donor-funded scholarships (Scholarship Universe)

    Purdue University NorthwestMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không; mỗi học bổng có tiêu chí riêng.
  • CPCC Presidential Scholarship

    Queens University of CharlotteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Full tuitionCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói học bổng này dành cho một sinh viên chuyển tiếp từ CPCC mỗi năm, không nhắc đến quốc tịch hay việc loại trừ sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận học bổng này không mở cho họ.
  • Legacy Scholarships

    Queens University of CharlotteMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho con, cháu, anh chị em của sinh viên hoặc cựu sinh viên Queens; trang không nói về quốc tế.
  • Merit-Based Scholarships

    Queens University of CharlotteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõQueens mô tả merit scholarships và xét tự động mọi applicant, nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • Queens Merit-Based Scholarships

    Queens University of CharlotteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mọi applicant được xét tự động nhưng không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa chắc chắn.
  • Athletic awards (NCAA Division II)

    Quincy UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói học bổng thể thao theo quy định NCAA Division II, không nhắc sinh viên quốc tế.
  • Quincy University institutional academic and special talent awards

    Quincy UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung về học bổng học thuật/tài năng và không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • First-Year Student Academic Scholarships

    Quinnipiac UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)25.000 – 37.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét học bổng này hay không.
  • International Student Scholarship

    Quinnipiac UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Various AmountsCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập mạnh nên đủ điều kiện.
  • International Undergraduate Merit Scholarship (freshman)

    Radford UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.000 – 10.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ sinh viên quốc tế năm nhất bậc cử nhân được xét tự động học bổng này.
  • Phi Theta Kappa Scholarship

    Radford UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu học bổng này cho transfer students và không xác nhận điều kiện quốc tế; đồng thời học sinh năm nhất không thuộc nhóm transfer.
  • Radford University Foundation Scholarships

    Radford UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácApproximately $2 million in total to over 700 studentsPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê quỹ này trong mục học bổng quốc tế nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.