Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Charles E. Brown Computer Science Scholarship

    Plymouth State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc visa eligibility; học bổng chỉ cấp cho sinh viên toàn thời gian năm cuối.
  • Elaine Gail Vaillant Brown Scholarship Endowment

    Plymouth State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc visa eligibility; học bổng dành cho sinh viên năm ba để dùng cho học phí năm tư.
  • First-Year Merit Scholarships (Chancellor / Presidential / Dean's / Aspire / Promise / Achieve / Strive) – Fall 2027 & Spring 2028 table

    Plymouth State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 – 16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóBảng này có cột Out-of-State/NEBHE/International, nên sinh viên quốc tế được xếp mức theo GPA.
  • Gary David Johnson Memorial Scholarship

    Plymouth State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc visa eligibility; học bổng này chỉ dành để sử dụng từ năm hai, năm ba hoặc năm tư.
  • International Scholarships (Presidential / Dean's / Aspire / Promise) – 'Full PSU Scholarships List' table

    Plymouth State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.000 – 11.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóBảng có tiêu đề International Scholarships với mức theo GPA; chưa rõ bảng này thuộc kỳ nhập học nào (có thể là bản Fall 2026).
  • New Hampshire Governor's Scholarship

    Plymouth State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính1.000 – 2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này yêu cầu đủ điều kiện nhận Federal Pell Grant và là cư dân New Hampshire, nhưng trang không nêu rõ sinh viên quốc tế bị loại, nên chưa thể kết luận chắc chắn là không.
  • PSU Visit Scholarship

    Plymouth State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói 'any student' đi tham quan chính thức, không nói rõ sinh viên quốc tế, và việc tham quan trực tiếp có thể khó với học sinh ở nước ngoài.
  • Pamela Marrapese “Keep NH Lakes Clear” Endowed Scholarship Fund

    Plymouth State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc visa eligibility; bậc cử nhân chỉ đủ điều kiện nếu là sinh viên returning toàn thời gian.
  • STEM Scholarship

    Plymouth State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'accepted, incoming, first-year students' có ngành STEM, không nhắc sinh viên quốc tế.
  • Diversity Leadership Scholarship

    Point Loma Nazarene UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang học bổng không nhắc đến SV quốc tế hay quốc tịch, nên không rõ học sinh Việt Nam có đủ điều kiện hay không.
  • International Merit Scholarship

    Point Loma Nazarene UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang International Applicants nói thẳng sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng này.
  • PLNU Incoming Freshmen Merit Scholarships

    Point Loma Nazarene UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)13.000 – 26.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu merit awards cho freshmen nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có được nhận hay không.
  • PLNU Incoming Freshmen Merit Scholarships (President's Gold, President's Green, Trustee's, Provost's, Dean's, Bresee)

    Point Loma Nazarene UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)13.000 – 26.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Performance-based awards (athletic, music, forensics/debate)

    Point Loma Nazarene UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ các học bổng biểu diễn/thể thao này có mở cho SV quốc tế hay không; phải liên hệ từng khoa/bộ môn.
  • Pomona College need-based financial aid (institutional grant)

    Pomona CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhMeets 100% of demonstrated need; average aid for international students nearly $74,000/yearPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Pomona named (endowed) scholarships

    Pomona CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhReplaces part of the general Pomona scholarship; does not increase total aidPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về sinh viên quốc tế, và các named scholarship chỉ thay thế quỹ học bổng chung nên không làm tăng tổng aid.
  • International Achievement Scholarship

    Portland State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 – 10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành cho sinh viên quốc tế cử nhân mới nhập học, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện nếu đạt GPA.
  • PSU Scholarships

    Portland State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóPSU nêu sinh viên quốc tế có thể đủ điều kiện nhận scholarships, nhưng không bảo đảm mọi học bổng đều áp dụng.
  • University Honors Laurels Scholarship

    Portland State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDòng này nằm trong trang học bổng quốc tế nhưng chỉ nêu điều kiện vào Honors College, không nói rõ học bổng dành cho sinh viên quốc tế.
  • PSC Foundation Scholarships

    Prairie State CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không; chỉ yêu cầu FAFSA, nên chưa rõ.
  • Workforce Empowerment Initiative (WEI) Grant

    Prairie State CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là chương trình của bang Illinois cho cộng đồng khó khăn; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • International merit-based scholarships

    Pratt Institute-MainMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng merit quốc tế và được xét khi trúng tuyển.
  • National Scholastic Scholarships

    Pratt Institute-MainMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả giải thưởng National Scholastic nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Griffith Scholarship

    Presbyterian CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợp61.170 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện về quốc tịch nên chưa rõ.
  • Merit Scholarships (Founders, Highlander, Belk, Tartan, Trustees)

    Presbyterian CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)30.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện, chỉ chia theo in-state và out-of-state.
  • PC Merit Scholarships for Freshmen

    Presbyterian CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)22.000 – 30.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng merit cho first-year và out-of-state students nhưng không nói sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • Presbyterian Promise Scholarship

    Presbyterian CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác24.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDựa trên việc là thành viên nhà thờ Presbyterian hoặc học trường Presbyterian; không nói gì về quốc tịch.
  • Service Entrepreneurship Scholarship

    Presbyterian CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói dành cho học sinh và sinh viên chuyển tiếp 'từ Mỹ' và người thắng cần FAFSA, nhưng không loại trừ rõ sinh viên quốc tế.
  • Service Entrepreneurship Scholarship Competition

    Presbyterian CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Full scholarship for winner(s); $8,000 runner-up; $5,000 honorable mentionPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Prescott College Endowed Scholarships

    Prescott CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác6.200 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng mở cho sinh viên hiện tại và mới vào học, nhưng trang không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.