Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Merit scholarships (automatic consideration)
Saint Anselm CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho thí sinh quốc tế nói rõ tất cả thí sinh quốc tế đều được tự động xét merit scholarship.Talent scholarships (music, art, design, theater, dance, etc.)
Saint Anselm CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này nằm trên trang cho thí sinh quốc tế nhưng đoạn mô tả không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện, nên chưa kết luận.First-Year Student Merit Scholarships
Saint Edward's UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)14.000 – 32.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Moreau Scholarship
Saint Edward's UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phíFull tuition; the same amount is paid in subsequent years.Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu tài liệu bổ sung cho international students, nhưng học bổng chỉ dành cho ứng viên từ Holy Cross high school.St. Edward's University need-based grants
Saint Edward's UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ undergraduate International student có thể được xét need-based grants bằng CSS Profile.Campus visit/virtual event grant
Saint Elizabeth UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không; chỉ nói sinh viên tham dự sự kiện và nhập học vào mùa thu.SEU institutional merit-based awards (general)
Saint Elizabeth UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 – 21.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung về merit-based awards, không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ có đủ điều kiện hay không.SEU institutional scholarships (unspecified)
Saint Elizabeth UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang I-20 nhắc scholarship của SEU như một nguồn tiền cho SV quốc tế, nhưng không nêu rõ đối tượng, loại hay điều kiện nên là Unclear.Tuition reduction for special programs / Religious Communities
Saint Elizabeth UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phíCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho thành viên chương trình đặc biệt hoặc cộng đồng tôn giáo; trang không nói rõ SV quốc tế Việt Nam có đủ điều kiện hay không.International Student Merit Scholarships
Saint Francis UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 – 25.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này được ghi rõ là International Student Merit Scholarships và dành cho người lấy bằng cử nhân đầu tiên.Academic Achievement Scholarships
Saint Johns UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)32.000 – 40.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chung không nhắc SV quốc tế; học bổng quốc tế riêng đã được nêu ở trên.Art, Music and Theater + Dance Scholarships
Saint Johns UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng7.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế cho học bổng này, nên là Unclear.International Student Scholarship
Saint Johns UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)40.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang quốc tế nêu rõ học bổng này dành cho SV quốc tế.Student Employment (international)
Saint Johns UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác4.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói nhiều SV quốc tế nhận việc làm trong trường trong gói aid.Voyager Scholarship (out of state)
Saint Johns UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này bù chi phí đi học ngoài bang, trang không nói về sinh viên quốc tế nên là Unclear.Women in STEM Scholarships
Saint Johns UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên là Unclear.Catholic High School Scholarship
Saint Joseph's College of MaineMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.500 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho học sinh tốt nghiệp trường trung học Công giáo; trang không nói về sinh viên quốc tế.Early Action Scholarship
Saint Joseph's College of MaineMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.500 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch trong điều kiện, nên chưa xác định được.McAuley Scholarship
Saint Joseph's College of MaineMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)22.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên để Unclear.Mercy Scholarship
Saint Joseph's College of MaineMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên để Unclear.Monk Scholarship
Saint Joseph's College of MaineMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên để Unclear.Presidential Scholarship
Saint Joseph's College of MaineMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)25.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên để Unclear.Visit Scholarship
Saint Joseph's College of MaineMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.500 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu đến thăm trường trong năm cuối cấp; trang không nói về sinh viên quốc tế.Xavier Scholarship
Saint Joseph's College of MaineMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)18.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên để Unclear.Academy of Food Marketing Scholarships
Saint Joseph's University - PhiladelphiaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)The amount varies depending on the year you enroll at the University.Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi International Students đủ điều kiện cho học bổng Food Marketing.Athletic Scholarships
Saint Joseph's University - PhiladelphiaMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang liệt kê rõ International Students cho Athletic Scholarships.Jesuit Preparatory Scholarships
Saint Joseph's University - PhiladelphiaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi International Students đủ điều kiện, nếu đáp ứng yêu cầu trường trung học Jesuit và GPA.John P. McNulty Program for Leadership in Science and Mathematics
Saint Joseph's University - PhiladelphiaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)A limited number of full-tuition scholarships and additional partial scholarshipsPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ International Students có thể nộp học bổng McNulty.Legacy Awards
Saint Joseph's University - PhiladelphiaMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang liệt kê International Students, nhưng ứng viên phải có quan hệ gia đình với SJU.Merit-Based Academic Scholarships
Saint Joseph's University - PhiladelphiaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang liệt kê rõ International Students tại Hawk Hill Campus là đối tượng đủ điều kiện.