Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Provost Scholarship
Rose-Hulman Institute of TechnologyMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 20.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ về sinh viên quốc tế cho học bổng này.Rose-Hulman Merit Scholarship
Rose-Hulman Institute of TechnologyMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Rose-Hulman Need-Based Grant
Rose-Hulman Institute of TechnologyMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói need-based aid dựa trên FAFSA, không nói về sinh viên quốc tế.Trueb Scholarship (Eagle Scout)
Rose-Hulman Institute of TechnologyMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho Eagle Scout; trang không nói về sinh viên quốc tế.VEX Robotics Scholarship
Rose-Hulman Institute of TechnologyMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 – 40.000 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện về quốc tịch.Rowan University International Scholarship
Rowan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.000 – 19.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ học bổng này dành cho sinh viên quốc tế năm nhất và chuyển tiếp.Sage institutional merit scholarships (not named on the pages)
Russell Sage CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói sinh viên được xét merit tự động nhưng không nhắc sinh viên quốc tế, trong khi trang tuyển sinh nói sinh viên quốc tế không có financial assistance, nên chưa rõ.Sage institutional merit scholarships (unnamed)
Russell Sage CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói "students" được xét tự động, không nêu rõ sinh viên quốc tế, nên chưa rõ học sinh Việt Nam có đủ điều kiện không.First-year merit scholarships (single scholarship award process, New Brunswick)
Rutgers University-New BrunswickMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói sinh viên quốc tế nộp hạn 1/12 'như' merit award năm nhất, chưa nói rõ họ cùng nhóm xét với các merit award này nên để Unclear.National Merit Scholarship / College-Sponsored Merit Award
Rutgers University-New BrunswickMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho học sinh được National Merit Scholarship Committee chọn; trang không nói về sinh viên quốc tế nên Unclear.Rutgers International Student Scholarships (New Brunswick)
Rutgers University-New BrunswickMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 – 16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành cho sinh viên quốc tế đã trúng tuyển, xét tự động.Scarlet Guarantee
Rutgers University-New BrunswickMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phíLast-dollar award covering in-state tuition and eligible fees for first- and second-year studentsCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói điều kiện cư trú hay quốc tịch cho chương trình này, và nó gắn với học phí in-state nên chưa rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện không.Activity-based grants and scholarships
Sacred Heart UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngAward amounts varyCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên Unclear.Institutional need-based assistance
Sacred Heart UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nhắc CSS Profile và FAFSA, không nói gì về SV quốc tế, nên Unclear.Merit scholarships (President's Excellence Award, Trustee Scholarship, College Scholarship, Conley Award)
Sacred Heart UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)6.000 – 20.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang dành cho SV quốc tế liệt kê các học bổng này nhưng chỉ nói 'all new students', không nêu rõ SV quốc tế, nên Unclear.GAC Pathway Scholarship
Saginaw Valley State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ nói học bổng dành cho người hoàn thành chương trình GAC ở bất kỳ đâu, không nêu rõ sinh viên quốc tế, nên chưa đủ kết luận.Global Bridge Scholarship for Undergraduates
Saginaw Valley State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 – 5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu học bổng được trao cho sinh viên quốc tế; không nêu rõ tiêu chí chọn.President's International Scholarship for Undergraduates
Saginaw Valley State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.000 – 5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu học bổng được trao cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập cao trước khi vào SVSU.Red & White Award for Undergraduates
Saginaw Valley State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phíReduces international (non-resident) tuition to the resident tuition rateXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ học bổng này dành cho sinh viên quốc tế, nhưng thực chất là giảm học phí ngoài bang về mức học phí cư dân.SVSU YES & FLEX Alumni Scholarship
Saginaw Valley State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên quốc tế từng tham gia chương trình YES hoặc FLEX; trang không nói rõ nước nào, nên chưa rõ học sinh Việt Nam có đủ điều kiện không.Ambrose Advantage Full-Tuition Grant
Saint Ambrose UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhFull tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu cư trú tại Iowa, Pell Grant và FAFSA; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa kết luận được.Ambrose Advantage Grant
Saint Ambrose UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhFull tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõGrant này yêu cầu Iowa residency, FAFSA, Pell Grant và Iowa Tuition Grant; trang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.Ambrose Pathway Grant
Saint Ambrose UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho học sinh ngoài Iowa có Pell Grant; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.Art Scholarship
Saint Ambrose UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.000 – 3.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõXét theo portfolio cho sinh viên ngành/phụ ngành Art; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.Athletic Scholarships
Saint Ambrose UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngUp to full tuition; varies by sport programCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có được học bổng thể thao hay không.International Merit Scholarships
Saint Ambrose UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)28.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nêu trực tiếp học bổng này cho sinh viên quốc tế có thành tích học tập tốt.Music Scholarship
Saint Ambrose UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.000 – 6.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên năm nhất và chuyển tiếp thi tuyển; trang không nhắc quốc tế nên chưa rõ.SAU first-year merit scholarship (GPA-based)
Saint Ambrose UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)18.000 – 25.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mỗi sinh viên đại học nhận merit theo GPA, không nhắc sinh viên quốc tế; học bổng dành riêng cho quốc tế là International Merit.St. Ambrose University Merit-Based Scholarships for First-Year Students
Saint Ambrose UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)18.000 – 25.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng merit theo GPA dành cho undergraduate, nhưng trang không nêu điều kiện quốc tịch hoặc sinh viên quốc tế.Anselmian Community Commitment
Saint Anselm CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phíTuition-free for qualified New Hampshire residentsCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChương trình dành cho cư dân New Hampshire đủ điều kiện; trang không nói về sinh viên quốc tế nên chưa kết luận.