English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Western Undergraduate Exchange (WUE) Non-Resident Scholarship (West)

    Southern Utah UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác12.000 – 14.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói sinh viên cư trú tại các bang miền Tây Hoa Kỳ mới dùng WUE, không nói rõ sinh viên quốc tế bị loại, nên chưa thể kết luận học bổng này đóng với sinh viên quốc tế.
  • Academic (merit-based) scholarships

    Southwest Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nêu rõ họ đủ điều kiện xét học bổng merit-based.
  • Athletic scholarships

    Southwest Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế liệt kê rõ học bổng thể thao là loại họ đủ điều kiện xét.
  • Performance scholarships (art, forensics, music, theatre)

    Southwest Baptist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nêu rõ họ đủ điều kiện xét học bổng biểu diễn (art, forensics, music, theatre).
  • Catherine Spalding Spirit Grant

    Spalding UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu có nhu cầu tài chính và nộp FAFSA; trang không nhắc đến sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • MFA Alumni Endowed Scholarship

    Spalding UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là học bổng MFA sau đại học và trang không nêu điều kiện quốc tịch, nên Unclear.
  • Pell Promise Grant

    Spalding UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhUp to the cost of full-time tuition after other grants and gift aidPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu điều kiện cư trú tại Kentucky và đủ điều kiện Pell Grant liên bang, không nói rõ sinh viên quốc tế bị loại, nên chưa thể kết luận khoản này đóng với sinh viên quốc tế.
  • Spalding merit awards (general)

    Spalding UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)50.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói có merit awards cho sinh viên đại học, không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • The Eileen Spinelli Endowed Scholarship for Writing for Children

    Spalding UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là học bổng MFA sau đại học năm 2009 và trang không nói gì về sinh viên quốc tế, nên Unclear.
  • The J. Terry Price Endowed Scholarship

    Spalding UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là học bổng MFA sau đại học và trang không nêu điều kiện quốc tịch, nên Unclear.
  • Full Tuition Scholarship

    Spartanburg Methodist CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Full SMC tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho học sinh SC đủ điều kiện LIFE Scholarship; trang không nói về sinh viên quốc tế.
  • Pioneer Promise Scholarship

    Spartanburg Methodist CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu là cư dân South Carolina đủ điều kiện LIFE Scholarship, nên học sinh Việt Nam gần như chắc chắn không đủ điều kiện, nhưng trang không nhắc quốc tế nên để Unclear.
  • SMC Merit Scholarship

    Spartanburg Methodist CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có được xét hay không, và quy trình gắn với FAFSA.
  • UMC Student Scholarship via SMC

    Spartanburg Methodist CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu là thành viên United Methodist Church kèm thư giới thiệu của mục sư; trang không nói về quốc tế.
  • Bonner Scholarship

    Spelman CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Gordon Zeto Scholarship

    Spelman CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này được trang ghi rõ là dành cho sinh viên quốc tế xuất sắc.
  • Spelman Admissions merit scholarships (Academic, Dean's, Presidential, Student of Distinction, etc.)

    Spelman CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Varies, e.g. up to $10,000/year for Student of Distinction; half tuition for Academic Scholarship; full tuition for Dean'sXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Athletic Scholarships

    Spring Arbor UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngAward amount variesCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói gì về quốc tịch; xét theo năng lực thể thao và các tiêu chí khác.
  • E.P. Hart Honors Program Scholarship

    Spring Arbor UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • Endowed and Annually Funded Scholarships

    Spring Arbor UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácAward amount variesPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõMỗi quỹ có yêu cầu riêng và trang không nêu điều kiện về quốc tịch.
  • Freshman Merit Scholarships (GPA-based)

    Spring Arbor UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 17.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét học bổng này hay không.
  • Intercultural Leadership Scholarship

    Spring Arbor UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu học bổng này dành cho công dân hoặc thường trú nhân Mỹ; đây là điều kiện hẹp cho một học bổng cụ thể, không phải phủ định toàn thể về học bổng cho sinh viên quốc tế.
  • International Student Grant

    Spring Arbor UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóDành cho người không có quốc tịch Mỹ và không thuộc đội thể thao của trường; Việt Nam không bị loại trừ.
  • Scholarship Day Awards

    Spring Arbor UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Award amount variesCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có được mời tham gia hay không.
  • Spring Arbor University Grant

    Spring Arbor UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhAward amount variesCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõXét theo nhu cầu qua FAFSA; trang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • DeWine Family Scholarship

    Spring Hill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhRenewable four-year award that with other grants covers tuition, fees, room and boardPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu Pell Grant eligible và ưu tiên Ohio/gần trường, nên khó áp dụng cho sinh viên quốc tế; trang không nói rõ.
  • Foley Center Service Scholarship

    Spring Hill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.500 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên năm nhất có cam kết phục vụ cộng đồng; trang không nhắc sinh viên quốc tế.
  • Magis Scholar Award

    Spring Hill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho học sinh tốt nghiệp trường Jesuit; trang không nói về sinh viên quốc tế.
  • Merit Based Scholarships

    Spring Hill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 – 11.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi sinh viên được nhận đều được xét, không nhắc sinh viên quốc tế nên để Unclear.
  • Opportunity Grant

    Spring Hill CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu nộp FAFSA, thường dành cho người đủ điều kiện liên bang; trang không nói về sinh viên quốc tế.