English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • ScholarMine (donor scholarship matching)

    The University of Texas at El PasoMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có được ghép với các học bổng donor này hay không, và mỗi học bổng có tiêu chí riêng.
  • ScholarMine (donor scholarships)

    The University of Texas at El PasoMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐơn ScholarMine ghép với hơn 300 học bổng nhà tài trợ, mỗi loại có tiêu chí riêng; trang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Terry Foundation Scholarship

    The University of Texas at El PasoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói Terry Foundation trao học bổng cho học sinh tốt nghiệp trung học ở Texas, không nêu rõ loại trừ sinh viên quốc tế, nên chưa đủ để kết luận là không mở cho họ.
  • UTEP Excellence Scholarship

    The University of Texas at El PasoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 – 8.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ sinh viên quốc tế được hoan nghênh nộp đơn học bổng này.
  • UTEP Presidential Scholarship

    The University of Texas at El PasoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng chọn từ nhóm ứng viên top của Excellence Scholarship, nhưng trang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Distinguished Presidential Scholarship (DPS)

    The University of Texas at San AntonioMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)500 – 6.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang FAQ xác nhận sinh viên quốc tế có thể nhận DPS.
  • Good Neighbor Program

    The University of Texas at San AntonioMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngOne year of tuition exemption (fees not covered)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGood Neighbor Program thực tế dành cho sinh viên quốc tế (visa F-1/J-1) từ các nước Tây Bán Cầu trừ Cuba, nên không loại trừ sinh viên quốc tế mà chỉ giới hạn theo quốc gia.
  • International Student Grant

    The University of Texas at San AntonioMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhMaximum varies depending on availability of fundsPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóKhoản grant này dành riêng cho sinh viên quốc tế có F-1 hoặc J-1.
  • Competitive Scholarship Waiver (nonresident tuition waiver)

    The University of Texas Permian BasinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíCovers out of state chargesXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ sinh viên foreign/nonresident đủ điều kiện, nhưng phải đang nhận học bổng cạnh tranh từ $1,000 trở lên; đây là miễn chênh lệch học phí, không phải học bổng độc lập.
  • Competitive Scholarship Waiver (nonresident tuition)

    The University of Texas Permian BasinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíCovers out of state chargesXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ foreign students được hưởng nếu nhận học bổng cạnh tranh từ $1,000; đây là miễn chênh lệch học phí, không phải chính sách merit toàn trường.
  • Falcon Achievement Scholarship

    The University of Texas Permian BasinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không nên để Unclear.
  • Falcon Elite Scholarship

    The University of Texas Permian BasinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không nên để Unclear.
  • Falcon Excellence Scholarship

    The University of Texas Permian BasinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không nên để Unclear.
  • Falcon Recognition Scholarship

    The University of Texas Permian BasinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không nên để Unclear.
  • Freshman Scholarships (merit, reviewed at admission)

    The University of Texas Permian BasinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói sinh viên năm nhất được xét khi nhập học, không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Highest Ranking High School Graduate Tuition Waiver

    The University of Texas Permian BasinMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíFree tuition (not fees) for both semesters of the first regular school year after high school graduationPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang ghi mục Highest Ranking High School Graduate dành cho sinh viên cư trú Texas, không cư trú hoặc quốc tế, nên không loại trừ sinh viên quốc tế; yêu cầu tốt nghiệp trường THPT Texas là điều kiện khác.
  • Benedict Scholarship

    The University of the SouthMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi applicant được xét, không nêu rõ sinh viên quốc tế nên để Unclear.
  • EQB Award

    The University of the SouthMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 – 34.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi applicant được xét merit, không nêu rõ sinh viên quốc tế nên để Unclear.
  • Fellowship in the Arts

    The University of the SouthMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không nên để Unclear.
  • George Hopper Award

    The University of the SouthMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho con của giáo sĩ Episcopal, điều kiện hẹp, trang không nêu rõ về sinh viên quốc tế nên để Unclear.
  • Global Scholarship

    The University of the SouthMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóDành cho applicant quốc tế không phải công dân Mỹ, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện, nhưng chỉ có 7 suất mỗi năm.
  • Klein Family Scholarship

    The University of the SouthMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngAll direct costs (tuition, room, board, fees) for four yearsXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Klein chỉ dành cho công dân Hungary, nhưng đó là điều kiện quốc tịch hẹp chứ không loại trừ sinh viên quốc tế nói chung; sinh viên Hungary vốn là sinh viên quốc tế nên không thể kết luận 'No'.
  • Peter V. Guarisco Merit Scholarship in Art

    The University of the SouthMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)One year of tuition plus support for a post-graduate career preparedness experiencePhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho sinh viên năm ba ngành Art, không áp dụng cho năm nhất, và trang không nói về quốc tịch nên để Unclear.
  • University Choir Scholarship

    The University of the SouthMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không nên để Unclear.
  • Vice-Chancellor's Scholarship

    The University of the SouthMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi applicant được xét, không nêu rõ sinh viên quốc tế nên để Unclear.
  • Wilkins Scholarship

    The University of the SouthMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không nên để Unclear.
  • 2026-2027 First Year Merit Awards

    Thiel CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)22.000 – 30.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõBảng merit award cho năm nhất không nói rõ các mức GPA này có áp dụng cho international students hay không.
  • Scholarships for International Students

    Thiel CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang xác nhận học bổng dành cho international students dựa trên điểm kiểm tra năng lực tiếng Anh.
  • International Opportunity Scholarship

    Thomas CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng chỉ được liệt kê tên dưới mục sinh viên quốc tế, không có chi tiết về đối tượng bậc cử nhân hay mức tiền.
  • Undergraduate Merit-Based Scholarships (Presidential, Summa Cum Laude, Magna Cum Laude, Cum Laude, Thomas Achievement Award)

    Thomas CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 – 18.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ merit scholarships bậc cử nhân dành cho cả sinh viên trong nước và quốc tế.