English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Welcome to Maine Scholarship

    Thomas CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 – 8.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành cho sinh viên sống ngoài Maine hoặc ngoài nước Mỹ, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện.
  • International Merit Scholarship

    Thomas Jefferson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 – 26.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ mọi international applicant đều được xét học bổng này.
  • Dean's Scholarship

    Thomas More UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)18.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • James Graham Brown Scholars Program

    Thomas More UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Top 2 candidates full tuition; others variablePhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông nhắc sinh viên quốc tế; chỉ ghi dành cho học sinh lớp 12.
  • Out of State Grant

    Thomas More UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí2.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho người cư trú ngoài Kentucky; không nói rõ về sinh viên quốc tế.
  • Presidential Scholarship

    Thomas More UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Test Score Bonus

    Thomas More UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 2.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ nói học sinh trung học có điểm ACT/SAT đủ mức; không nhắc sinh viên quốc tế.
  • Thomas More Award

    Thomas More UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Utopia Scholarship

    Thomas More UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng10.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu giỏi ngoại ngữ hoặc ngôn ngữ lập trình; không nêu rõ về sinh viên quốc tế.
  • 1888 Grant

    Tiffin UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)14.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóCó, vì đây là merit scholarship dành cho sinh viên quốc tế full-time năm đầu.
  • Dean Grant

    Tiffin UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóCó, vì đây là merit scholarship dành cho sinh viên quốc tế full-time năm đầu.
  • Green & Gold Grant

    Tiffin UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)12.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóCó, vì đây là merit scholarship dành cho sinh viên quốc tế full-time năm đầu.
  • International Undergraduate Supplementary Grant

    Tiffin UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóCó, vì ứng viên quốc tế bậc cử nhân đủ điều kiện merit scholarship được xét thêm grant này.
  • President Scholarship

    Tiffin UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)18.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóCó, vì đây là merit scholarship dành cho sinh viên quốc tế full-time năm đầu.
  • Trustee Scholarship

    Tiffin UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)19.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóCó, vì đây là merit scholarship dành cho sinh viên quốc tế full-time năm đầu.
  • Dean Scholarships

    Touro UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dựa trên need, cần nộp đơn mỗi năm; trang không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • International Student Grants

    Touro UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ khoản grant này dành cho sinh viên quốc tế, nhưng tiêu chí là năm học và số tín chỉ, không phải merit hay need.
  • Political Science Commencement Awards

    Touro UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng visa của người đủ điều kiện; giải này cũng dành cho sinh viên sắp tốt nghiệp, không phải năm nhất.
  • Presidential Scholarships

    Touro UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ bảo liên hệ cố vấn tài chính, không có thông tin về đối tượng.
  • Touro Grants

    Touro UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính1.600 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGrant dựa trên need nhưng trang không nói rõ có dành cho sinh viên quốc tế hay không.
  • Touro Merit Scholarships

    Touro UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế ở học bổng này nên chưa thể kết luận.
  • Merit-based scholarships for new international freshmen

    Towson UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTU nêu rõ merit-based scholarships dành cho sinh viên quốc tế mới, bao gồm freshman.
  • Automatic academic merit scholarships

    Transylvania UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)25.000 – 34.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang học bổng không nói rõ SV quốc tế có được xét theo bảng này không, dù trang quốc tế nói có partial merit.
  • Bluegrass Bound Scholarship

    Transylvania UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này dành cho người cư trú hợp pháp tại các bang khác ngoài Kentucky; trang không nói sinh viên quốc tế bị loại hay được nhận, nên chưa thể kết luận.
  • Campus Visit Scholarship

    Transylvania UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCần tham quan trường trực tiếp trước 1/12/2026; trang không nói về SV quốc tế.
  • Fine Arts Music Scholarship

    Transylvania UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng3.000 – 5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về sinh viên quốc tế cho khoản này.
  • First Generation Scholarship

    Transylvania UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Premier Scholarship Program (JGK III, Jennifer A. Moore, William T. Young, Kenan)

    Transylvania UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợp36.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế nói trường không có fully funded aid cho SV quốc tế, nhưng trang Premier không nêu rõ về quốc tế nên Unclear.
  • Academic Scholarships

    Trevecca Nazarene UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.000 – 14.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng cho freshmen theo thành tích học tập nhưng không nêu điều kiện quốc tịch hoặc visa.
  • Academic Scholarships (Freshmen)

    Trevecca Nazarene UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.000 – 14.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).