English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Scholars Scholarship

    Washington & Jefferson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê đây là merit scholarship nhưng không xác nhận eligibility cho sinh viên quốc tế.
  • W&J Presidents Promise Grant

    Washington & Jefferson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhtuition costs are covered annuallyCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGrant này yêu cầu Federal Pell Grant và FAFSA, nhưng trang không nêu sinh viên quốc tế có thể đủ điều kiện.
  • W&J Thrive Scholarship

    Washington & Jefferson CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang gọi đây là merit scholarship nhưng không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Johnson Scholarship

    Washington and Lee UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng merit cho sinh viên năm nhất nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế, gồm học sinh Việt Nam, có đủ điều kiện.
  • Chairman's Scholarship

    Washington CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)22.000 – 88.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ yêu cầu là con của nhân viên GE Aerospace hiện tại, không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Civic Innovation Scholarship

    Washington CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)33.000 – 132.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõEligibility dựa trên các chương trình dịch vụ DSCI/AmeriCorps tại Maryland; trang không nêu eligibility cho sinh viên quốc tế.
  • Honors Fellowships

    Washington CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói first-year students được nộp đơn nhưng không xác nhận eligibility cho sinh viên quốc tế.
  • Merit-Based Academic Tuition Scholarships

    Washington CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)43.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung về “merit scholarship” cho sinh viên quốc tế, không xác định rõ đó là học bổng có tên “Merit-Based Academic Tuition Scholarships”.
  • Tuition Exchange Scholarship

    Washington CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíCovers the total cost of tuition for up to 4 years of undergraduate education; excludes room, board, and other fees.Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõScholarship này dành cho hồ sơ từ Tuition Exchange member institutions; trang không nêu eligibility theo quốc tịch.
  • Emergency Tuition Support Award

    Washington State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính1.500 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóAward này chấp nhận sinh viên giữ visa F-1 hoặc J-1, nhưng chỉ cho khó khăn khẩn cấp và yêu cầu đang ở năm cuối.
  • International Academic Award

    Washington State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 – 4.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóAward này nêu rõ dành cho undergraduate international students có thành tích cao.
  • International Merit Award

    Washington State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóAward này ghi rõ dành cho undergraduate degree-seeking đang có visa F-1 tại Pullman.
  • International Year One Progression Award

    Washington State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nằm trong mục funding quốc tế nhưng đoạn mô tả award không nêu rõ quốc tịch hoặc visa của người nhận.
  • WSU General Scholarship Application awards

    Washington State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóWSU xác nhận các đơn vị của trường trao scholarships cho international students.
  • School Scholarships (Architecture, Art, Arts & Sciences, Business, Engineering)

    Washington University in St LouisMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Four-year scholarships ranging up to the full cost of tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng học thuật xét qua hồ sơ nhập học nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không, nên là Unclear.
  • Signature Scholar Programs

    Washington University in St LouisMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không và cũng không nêu mức tiền, nên là Unclear.
  • WashU need-based financial aid (meets 100% of demonstrated need, no loans)

    Washington University in St LouisMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhMeets 100% of demonstrated financial need without loansPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ nói sinh viên quốc tế phải nộp CSS Profile; việc trường đáp ứng 100% nhu cầu không vay nợ được nêu chung cho mọi sinh viên đã trúng tuyển, không nêu rõ cho sinh viên quốc tế.
  • A.B. Miller Scholarship

    Waynesburg UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)18.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Bonner Scholarship

    Waynesburg UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính3.000 – 5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không xác nhận Bonner Scholarship có mở cho sinh viên quốc tế hay không.
  • Chemistry Merit Scholarship

    Waynesburg UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ Chemistry Merit Scholarship mở cho sinh viên quốc tế.
  • Founders Scholarship

    Waynesburg UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không xác nhận Founders Scholarship có mở cho sinh viên quốc tế hay không.
  • Presidential Honor Scholarship

    Waynesburg UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Scout Scholarship

    Waynesburg UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không xác nhận Scout Scholarship có mở cho sinh viên quốc tế hay không.
  • Stephanie A. Balik Honor Scholarship

    Waynesburg UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)14.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Stover Scholarship

    Waynesburg UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không xác nhận Stover Scholarship có mở cho sinh viên quốc tế hay không.
  • University Scholarship

    Waynesburg UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)12.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Waynesburg Opportunity Award / Grant

    Waynesburg UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Charles J. “Corkie” Sautkulis ’72 Scholarship Fund

    Webb InstituteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang xếp đây là need-based scholarship nhưng chỉ nêu quy trình FAFSA, không xác nhận điều kiện cho sinh viên quốc tế.
  • FIRST Robotics Scholarship

    Webb InstituteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu SV quốc tế có đủ điều kiện hay không; chỉ nói SV được email mời nộp đơn.
  • Fisher Maritime/Dunderberg Scholarship

    Webb InstituteMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang xếp đây là need-based scholarship nhưng chỉ nêu quy trình FAFSA, không xác nhận điều kiện cho sinh viên quốc tế.