English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Freije Scholarship in Theatre

    College of the Holy CrossMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)four-year, half tuition scholarshipCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Theatre cho học sinh cuối cấp trung học, nhưng trang không nêu eligibility cho sinh viên quốc tế.
  • Holy Cross Grant

    College of the Holy CrossMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính2.500 – 60.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang học bổng không nhắc SV quốc tế, dù trang aid nói trường đáp ứng 100% need của SV quốc tế được nhận.
  • International student funding

    College of the Holy CrossMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói có nguồn tài trợ hạn chế cho sinh viên quốc tế, không xác định đây là học bổng cụ thể mang tên “International student funding”.
  • Magis Scholarship

    College of the Holy CrossMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Athletic scholarships (NCAA Division I women's soccer and men's ice hockey)

    Colorado CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu hai môn có học bổng thể thao, không nói về sinh viên quốc tế.
  • Barnes Scholarship

    Colorado CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang tổng quan chỉ liệt kê học bổng này, không nêu điều kiện quốc tịch.
  • El Pomar Scholarship

    Colorado CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang tổng quan chỉ liệt kê học bổng này, không nêu điều kiện quốc tịch.
  • Leadership Scholarship

    Colorado CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói người nộp mạnh được xét tự động, không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • National Merit Scholarship

    Colorado CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu National Merit có mở cho sinh viên quốc tế hay không.
  • Need-based institutional financial aid (international applicants)

    Colorado CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhVaries by family contribution; typically includes up to $2,100 institutional work-studyPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nói rõ người nộp đơn need-based aid sẽ nhận được gói hỗ trợ, nên đáp ứng điều kiện.
  • WES Scholarship

    Colorado CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang tổng quan chỉ liệt kê học bổng này, không nêu điều kiện quốc tịch.
  • CMU Foundation & Donor Scholarships

    Colorado Mesa UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCash stipend to full tuition and feesPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • First-Time Merit Scholarships (Trustee, Presidential, Academic Achievement)

    Colorado Mesa UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 – 7.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang học bổng cho tân sinh viên ghi rõ sinh viên quốc tế không đủ điều kiện nhận các học bổng Trustee, Presidential và Academic Achievement.
  • International Merit Scholarship

    Colorado Mesa UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)9.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành riêng cho SV quốc tế có GPA tương đương 3.0, nên đủ điều kiện.
  • Returning International Student Scholarship

    Colorado Mesa UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóDành cho SV quốc tế đang học tại CMU, không dành cho năm nhất mới vào (cần 30 tín chỉ và GPA 3.75).
  • Trustee / Presidential / Academic Achievement (first-time merit)

    Colorado Mesa UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 – 7.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:KhôngTrang ghi rõ SV quốc tế không đủ điều kiện nhận các merit này.
  • Bliss Scholarship Program

    Colorado School of MinesMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện chỉ là sinh viên thế hệ đầu tiên học đại học và không nhắc quốc tịch, nên chưa rõ SV quốc tế có được xét hay không.
  • Grewcock Presidential Scholars Program

    Colorado School of MinesMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Tuition and mandatory fees (after COF for Colorado residents), plus leadership programmingPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'all first-year candidates' và không nhắc quốc tịch, nên chưa rõ SV quốc tế có được xét hay không.
  • Harvey Scholarship Program

    Colorado School of MinesMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Tuition and mandatory fees (after COF for Colorado residents), plus a $7,000 enrichment grantPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Harvey ghi rõ người nộp đơn phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân Mỹ, nên sinh viên quốc tế bị loại khỏi học bổng này.
  • Mines Promise Program

    Colorado School of MinesMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCovers full-time tuition and mandatory fees after COF stipend, Pell Grant and other aidPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChương trình này yêu cầu cư trú tại Colorado và là công dân Mỹ hoặc người không phải công dân đủ điều kiện nhận viện trợ liên bang, nên chưa đủ để kết luận sinh viên quốc tế bị loại trừ.
  • President's Scholarship

    Colorado School of MinesMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.500 – 16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói công dân/thường trú nhân/ASSET được xét tự động và không nhắc SV quốc tế, nên chưa rõ có đủ điều kiện hay không.
  • Provost Award

    Colorado School of MinesMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói công dân/thường trú nhân/ASSET được xét tự động và không nhắc SV quốc tế, nên chưa rõ có đủ điều kiện hay không.
  • Starzer Service Scholarship Program

    Colorado School of MinesMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 – 10.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói sinh viên ngoài bang được xét, không nhắc SV quốc tế, nên chưa rõ.
  • CSU International Undergraduate Scholarships (automatic consideration)

    Colorado State University-Fort CollinsMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 – 12.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ học bổng này dành cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân đã được nhận, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện xét.
  • Colorado State University Scholarship Application (CSUSA)

    Colorado State University-Fort CollinsMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ ghi 'All students' mà không nhắc sinh viên quốc tế, nên chưa rõ học sinh Việt Nam có được xét không.
  • Green and Gold Scholarships for Nonresidents

    Colorado State University-Fort CollinsMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 – 16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho sinh viên không phải cư dân Colorado, không nhắc đến sinh viên quốc tế, nên chưa chắc học sinh Việt Nam được xét.
  • Western Undergraduate Exchange (WUE)

    Colorado State University-Fort CollinsMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói WUE dành cho cư dân các bang miền Tây Hoa Kỳ và vùng đảo Thái Bình Dương của Mỹ, không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận.
  • 1854 Scholarship

    Columbia CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.500 – 8.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ tư cách sinh viên quốc tế; yêu cầu FAFSA khiến chưa rõ.
  • Columns Scholarship

    Columbia CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 – 6.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ tư cách sinh viên quốc tế; yêu cầu FAFSA khiến chưa rõ.
  • Honors Program scholarships

    Columbia CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang Honors không nói gì về sinh viên quốc tế.