Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Koala Scholarship
Columbia CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.000 – 2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ tư cách sinh viên quốc tế; yêu cầu FAFSA khiến chưa rõ.Presidential Scholarship
Columbia CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)6.000 – 10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không; còn yêu cầu hoàn thành FAFSA, vốn dành cho công dân/người đủ điều kiện liên bang.Columbia Excellence Award
Columbia College ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóGiải thưởng dành riêng cho sinh viên quốc tế mới nhập học, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện.Financial-need scholarships
Columbia College ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang gắn scholarship need-based với FAFSA và không xác nhận lựa chọn thay thế có dành cho sinh viên quốc tế.Merit-based scholarships
Columbia College ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng merit được gia hạn hằng năm nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.Columbia Grant
Columbia University in the City of New YorkMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCovers 100% of demonstrated need; average first-year grant $76,503; tuition-free for families with income under $150,000 (typical assets)Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang dành cho sinh viên quốc tế nhắc CSS Profile để xét institutional aid, nhưng không có câu liền mạch nào vừa nêu sinh viên quốc tế vừa nêu rõ Columbia Grant, nên để Unclear.Start-up grant
Columbia University in the City of New YorkMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính2.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho sinh viên năm nhất từ gia đình thu nhập thấp, không nhắc sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.International Dean’s Scholarship
Concord UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)6.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.International Presidential Scholarship
Concord UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.#YouAreWelcomeHere Scholarship
Concordia College at MoorheadMỹTrang học bổng của trường ↗
Khácminimum of 50% of tuitionPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này dành cho first-year international students đã được nhận vào Concordia.Freshman Leadership Scholarship
Concordia University-ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)6.000 – 10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không; ghi chú chung chỉ nói học bổng trường dành cho SV nội địa.Freshman Merit Scholarships (Pillars, Regents, Faculty, Cougar, Maroon and Gold)
Concordia University-ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)13.000 – 25.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang Net Price Calculator nói học bổng institutional dành cho domestic students và sinh viên quốc tế phải liên hệ Admission, nên không rõ có đủ điều kiện hay không.Freshman Merit/Admission Scholarships (Pillars, Regents, Faculty, Cougar, Maroon and Gold)
Concordia University-ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)7.000 – 15.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói học bổng của trường dành cho SV nội địa và SV quốc tế nên liên hệ tuyển sinh, nên chưa rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.Music Scholarships
Concordia University-ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngVaries by audition; at least $1,000 for qualified LSM alumniPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không đề cập đến sinh viên quốc tế nên không rõ họ có đủ điều kiện hay không.President's Freshman Honor Scholar Award
Concordia University-ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)39.920 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không; học bổng này theo lời mời dựa trên GPA và điểm ACT/SAT.Presidential Scholarship
Concordia University-IrvineMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ xuất hiện trong lời chứng thực của một cựu sinh viên, không có thông tin về điều kiện cho SV quốc tế.Academic Scholarships (Regents, President's, University, Concordia, Recognition Award)
Concordia University-Saint PaulMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)500 – 11.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế nói SV quốc tế đủ điều kiện nhận scholarships nhưng không nêu rõ loại; phần academic scholarship không nhắc quốc tế nên để Unclear.Academic Scholarships (Regents, President's, University, etc.)
Concordia University-Saint PaulMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)7.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Athletic Scholarships
Concordia University-Saint PaulMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngSet by each head coachCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về SV quốc tế; cần đạt chuẩn NCAA DII và do huấn luyện viên chọn.CSP Pell Commitment
Concordia University-Saint PaulMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính3.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu nhận Federal Pell Grant và Minnesota State Grant (aid dành cho công dân/cư dân Mỹ), trang không nhắc sinh viên quốc tế.Concordia University, St. Paul Scholarship (traditional undergraduate)
Concordia University-Saint PaulMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc SV quốc tế trong học bổng này; điều kiện là PSEO, LCMS, người thân từng học ở CSP, v.v.Fine Arts Scholarships (Music Activity, Music Talent, Theatre & Dance)
Concordia University-Saint PaulMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng500 – 1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc SV quốc tế cho các học bổng nghệ thuật này.Tuition Exchange Programs
Concordia University-Saint PaulMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho con em nhân viên/giảng viên trường tham gia chương trình; không liên quan trực tiếp đến học sinh Việt Nam nói chung.Global Distinguished Scholar Award
Concordia University TexasMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành riêng cho SV quốc tế diện F-1 học cử nhân truyền thống.Concordia Grant
Concordia University-WisconsinMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác8.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Luther Promise
Concordia University-WisconsinMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác3.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).Luther Scholar Guarantee
Concordia University-WisconsinMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc visa; học bổng này còn giới hạn cho tân sinh viên theo hướng mục vụ LCMS.Music Scholarship
Concordia University-WisconsinMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang cho phép sinh viên quan tâm đến âm nhạc nộp audition nhưng không xác nhận điều kiện cho sinh viên quốc tế.Presidential Scholarship
Concordia University-WisconsinMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)13.000 – 16.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng merit cho sinh viên cử nhân truyền thống nhưng không xác nhận điều kiện quốc tịch hoặc visa.Presidential Scholarship (international undergraduate)
Concordia University-WisconsinMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)12.000 – 15.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong danh sách aid dành cho SV cử nhân quốc tế.