Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Discover Iowa Award
Grand View UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõAward này dành cho sinh viên năm nhất ngoài bang đến thăm campus, nhưng trang không nói rõ điều kiện cho sinh viên quốc tế.Dream to Teach Scholarship
Grand View UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu quốc tịch hoặc tình trạng visa; tuy nhiên học bổng yêu cầu tham gia chương trình Dream to Teach của Des Moines Public Schools.GV Honors Scholarship
Grand View UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không xác nhận học bổng này có mở cho sinh viên quốc tế, dù có nêu điều kiện GPA, Honors program và Scholarship Day.GV Scholar's Award
Grand View UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong bảng học bổng first-year dành cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện học thuật được nhận vào trường.Grand View Grant
Grand View UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)13.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong bảng học bổng first-year dành cho sinh viên quốc tế; dù tên là grant, trang quốc tế xếp nó vào academic scholarships.Presidential Scholarship
Grand View UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)21.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong bảng học bổng first-year dành cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện học thuật được nhận vào trường.First-Time Freshman Fine Art Scholarships (Theatre or Music)
Greensboro CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế, nên là Unclear.First-Time Freshman Merit Scholarships (Trustee, Dean, Founders, Achievement, Incentive)
Greensboro CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.500 – 8.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không, nên là Unclear.Presidential Scholarship
Greensboro CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế, nên không thể kết luận.Pride Grant
Greensboro CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõXét dựa trên kết quả FAFSA và không nhắc sinh viên quốc tế, nên là Unclear.Stay Local Program
Greensboro CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phíFull tuition for up to four yearsPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu điều kiện là cư dân North Carolina, nộp FAFSA và có thu nhập gia đình từ $85,000 trở xuống; không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế hay phủ định toàn thể nên chưa thể kết luận.Founder’s Scholarship
Grinnell CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Scholarship amounts may vary.Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả học bổng merit cho sinh viên được nhận nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.Grinnell Choice Scholarship
Grinnell CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrường nêu rõ sinh viên quốc tế không đủ điều kiện nhận chính học bổng Grinnell Choice Scholarship.Algernon Sydney Sullivan Scholar Program
Guilford CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện quốc tịch, nên Unclear.Bonner Leaders
Guilford CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về quốc tịch, nên Unclear.Campus visit grant
Guilford CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác500 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu tham quan trực tiếp tại trường và trang không nhắc SV quốc tế, nên Unclear.Ethical Leadership Fellows Scholarship
Guilford CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)6.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói gì về quốc tịch, nên Unclear.Guilford College Grant
Guilford CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính250 – 10.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõXét dựa trên FAFSA; trang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện, nên Unclear.Guilford College Grant (need-based)
Guilford CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính250 – 10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói người nộp FAFSA được xét và không nhắc SV quốc tế, nên chưa rõ SV Việt Nam có đủ điều kiện hay không.Guilford College Merit Scholarships (Nathan Hunt, J. Floyd 'Pete' Moore, Eugene Thompson, etc.)
Guilford CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)60.000 – 108.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang tài chính quốc tế nhắc merit aid cho 'selected students' nhưng không nói rõ SV quốc tế đủ điều kiện, nên Unclear.Quaker Leadership Scholars Program (QLSP)
Guilford CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói 'all students' được xét, nhưng không nêu rõ quốc tế, nên Unclear.Shift_ed Scholarship Program
Guilford CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácFull tuition for family AGI under $75,000; up to $3,000/year for AGI $75,001-150,000Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho học sinh tốt nghiệp trường trung học ở Guilford County và phải nộp FAFSA, nên rất khó áp dụng cho học sinh Việt Nam; trang không nói rõ về SV quốc tế.Academic Merit Scholarships (Gold, Three Crowns, Dean's, President's, Excellence)
Gustavus Adolphus CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)25.000 – 42.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho SV năm nhất toàn thời gian, không nhắc rõ SV quốc tế.Art Scholarship
Gustavus Adolphus CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng500 – 2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ nói mở cho mọi sinh viên, không nhắc rõ SV quốc tế.Church Matching Scholarships
Gustavus Adolphus CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông nhắc SV quốc tế.Count Folke Bernadotte Scholarship
Gustavus Adolphus CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)43.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang quốc tế nói rõ SV quốc tế được xét tự động cho học bổng này.Esports and Clay Target Scholarships
Gustavus Adolphus CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc tới SV quốc tế; học bổng do huấn luyện viên chọn nên chưa rõ.Evelyn Anderson Theatre and Dance Scholarship
Gustavus Adolphus CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng500 – 6.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông nhắc SV quốc tế.Gustie Guarantee
Gustavus Adolphus CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác30.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện gồm nộp FAFSA, và trang không nói SV quốc tế có được áp dụng hay không.Music Scholarships
Gustavus Adolphus CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng2.000 – 25.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông có trang nào nói rõ về SV quốc tế cho học bổng này.