Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
AIM HIGH Scholarship (freshman)
Governors State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang tổng quan không nêu điều kiện quốc tịch và không có chi tiết về sinh viên quốc tế.Deans Scholarship
Governors State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)7.000 – 28.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói gì về sinh viên quốc tế nên chưa rõ.Film Arts Scholarship
Governors State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng3.000 – 6.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không đề cập quốc tịch hay sinh viên quốc tế nên chưa rõ.GSU Foundation Scholarships
Governors State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang International Services chỉ nói sinh viên quốc tế 'có thể tìm thấy một số học bổng' qua GSU Foundation, chưa khẳng định điều kiện cụ thể.Presidential Scholarship
Governors State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế nên không xác định được họ có đủ điều kiện hay không.Presidential Scholarships
Governors State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)'A substantial amount of financial aid on an annual basis' (no figure given)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ mô tả đây là học bổng merit cạnh tranh cho tân sinh viên, không nói gì về quốc tịch hay sinh viên quốc tế.Provost Scholarship
Governors State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 – 32.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói gì về sinh viên quốc tế nên chưa rõ.Academic Scholarships
Grace College and Theological SeminaryMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói học bổng được xét theo GPA khi nhập học nhưng không nêu điều kiện dành cho sinh viên quốc tế.Campus Visit Award
Grace College and Theological SeminaryMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không (và việc đến thăm trường có thể khó với học sinh ở xa) nên là Unclear.Grace College Academic Scholarships
Grace College and Theological SeminaryMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Indiana Full Tuition Plan
Grace College and Theological SeminaryMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phífull tuition coverageCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChương trình yêu cầu là cư dân Indiana từ hộ gia đình đủ điều kiện, nhưng trang không làm rõ tình trạng của sinh viên quốc tế Việt Nam.Presidential Scholarship Days
Grace College and Theological SeminaryMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Awards up to full tuitionCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõCác trang không nói sinh viên quốc tế có được tham gia sự kiện này hay không nên là Unclear.Academic Honors (Honors Program scholarship)
Graceland University-LamoniMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ yêu cầu nộp FAFSA cho công dân Mỹ; không nói rõ về SV quốc tế nên chưa rõ.Ackerley Computer Science and Technology Scholarship
Graceland University-LamoniMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông nhắc SV quốc tế nên chưa rõ.Distinguished Art / ProMusica / Stage Door Scholarships
Graceland University-LamoniMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng15.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõCần portfolio hoặc audition; trang không nói về sinh viên quốc tế.Distinguished Art Scholarship
Graceland University-LamoniMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng15.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông nhắc SV quốc tế nên chưa rõ.Graceland Core Scholarship (Academics/Athletics/Art/Performing Arts etc.)
Graceland University-LamoniMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Varies based on GPA and activitiesCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không đề cập sinh viên quốc tế đối với học bổng core.Graceland Core Scholarship (single institutional award: need, academics, athletics, activities)
Graceland University-LamoniMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Variable; Academic Core is based on GPACách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đối tượng quốc tế cho học bổng core nên chưa rõ.Prestigious Honors Scholarship
Graceland University-LamoniMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về SV quốc tế; yêu cầu GPA 3.50, phỏng vấn và Honors Program nên chưa rõ.ProMusica Scholarship
Graceland University-LamoniMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng15.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông nhắc SV quốc tế nên chưa rõ.Resch Scholar Scholarship
Graceland University-LamoniMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Up to full tuition, renewable up to four yearsPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:KhôngYêu cầu FAFSA và ghi rõ chỉ dành cho SV Mỹ nên SV Việt Nam không đủ điều kiện.Stage Door Scholarship
Graceland University-LamoniMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng15.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông nhắc SV quốc tế nên chưa rõ.Wildermuth Asian - Technology Endowed Scholarship
Graceland University-LamoniMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng500 – 1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóDành cho công dân các nước châu Á/Thái Bình Dương, trong đó có Việt Nam, nên đủ điều kiện nếu học ngành CSIT.GCU International Student Scholarships (on-campus undergraduate)
Grand Canyon UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ nói chung về các học bổng dành riêng cho sinh viên quốc tế, không nêu tên học bổng này; trang chỉ nhắc đến việc nộp đơn cho sinh viên đại học hệ chính quy tại trường, nên chưa đủ chắc chắn.GVSU International Scholarship
Grand Valley State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phíCovers the difference of cost between resident and non-resident tuitionCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng áp dụng cho toàn bộ sinh viên bậc cử nhân có visa F-1 và giảm mức học phí xuống resident rate.International Merit Scholarship
Grand Valley State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.500 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này dành cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân trước khi bắt đầu chương trình học.International Student Scholarship
Grand Valley State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)250 – 3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng yêu cầu người nộp là sinh viên F-1 đang theo học và đã hoàn thành ít nhất một học kỳ full-time.Athletic and departmental scholarships
Grand View UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng500 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang quốc tế nói sinh viên quốc tế có thể được cấp học bổng thể thao hoặc của khoa do huấn luyện viên hoặc giảng viên chọn.Dean's Scholarship
Grand View UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)19.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong bảng học bổng first-year dành cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện học thuật được nhận vào trường.Director's Award
Grand View UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)17.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong bảng học bổng first-year dành cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện học thuật được nhận vào trường.