Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
STEM Scholarship
Gettysburg CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho sinh viên thế hệ đầu vào đại học quan tâm STEM, không nêu rõ quốc tế, nên là Unclear.Sunderman Conservatory of Music Scholarships
Gettysburg CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế cho học bổng này, nên là Unclear.A. Raymond Jackson Scholarship
Goldey-Beacom CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế cho học bổng này.Alden Presidential Scholarship
Goldey-Beacom CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng tuition số lượng giới hạn cho SV cử nhân mới, GPA THPT từ 3.0; không nhắc quốc tế.GBC Academic Recognition Scholarship
Goldey-Beacom CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)4.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõMerit GPA 3.0-3.5; có lời chia sẻ của một SV quốc tế nhưng đó không phải quy định chính thức nên Unclear.GBC Grants (Other COA) Scholarship
Goldey-Beacom CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõQuỹ need-based cho nhà ở hoặc tài liệu học tập; trang không nhắc đến sinh viên quốc tế.GBC Grants Tuition Scholarship
Goldey-Beacom CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõQuỹ need-based hạn chế, trang không nêu SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.GBC Scholarship
Goldey-Beacom CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.500 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõMerit GPA 2.5-2.9, chỉ cho năm 2026-27; trang không nói về SV quốc tế.Joseph West Jones Merit Scholarship
Goldey-Beacom CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)7.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, chỉ ghi mức GPA 3.6-4.0.Joseph West Jones Scholarship
Goldey-Beacom CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)7.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng merit theo GPA 3.6-4.0, nhưng trang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.Leonard W. Quill Memorial Scholarship
Goldey-Beacom CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng nhỏ theo nhu cầu tài chính; trang không nêu điều kiện quốc tịch.Paul R. Brown Scholarship
Goldey-Beacom CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu điều kiện GPA THPT, không nói về quốc tịch.Gonzaga Access Pledge (GAP)
Gonzaga UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhFull tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng yêu cầu địa chỉ thường trú ở bang Washington, nhưng trang không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế hay nhắc đến quốc tịch, nên chưa thể kết luận.Gonzaga Grant
Gonzaga UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhAmount variesXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõXét dựa trên FAFSA và nhu cầu tài chính; trang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không.Honors Program scholarship
Gonzaga UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói gì về sinh viên quốc tế cho chương trình này.Merit Scholarships (First-Year)
Gonzaga UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)23.000 – 32.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói 'all students' được xét tự động nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế năm nhất, nên Unclear.Merit Scholarships (Transfer Students)
Gonzaga UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)14.500 – 27.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ sinh viên quốc tế được xét, nhưng chỉ cho học bổng chuyển tiếp, không áp dụng cho năm nhất.Music Scholarships
Gonzaga UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngVariesPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.Unity Scholars
Gonzaga UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhTuition, fees, housing, and meal plan chargesPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng yêu cầu cư dân bang Washington, nhưng trang không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế hay nhắc đến quốc tịch, nên chưa thể kết luận.Church Assistance Scholarship
Gordon CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐược liệt kê trên trang quốc tế nhưng cần một nhà thờ đóng góp, chưa rõ điều kiện cho SV quốc tế.Fine Arts / Music talent scholarships
Gordon CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.000 – 27.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trên trang dành cho SV quốc tế nên có thể xét.Impact Awards (Leadership / Community Service)
Gordon CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trên trang dành cho SV quốc tế nên SV quốc tế có thể xét.International Dean's Scholar Award
Gordon CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)16.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóCó trên trang dành cho SV quốc tế, GPA 2.94 trở xuống.International President's Scholar Award
Gordon CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóCó trên trang dành cho SV quốc tế, GPA 3.25–3.74.International Provost's Scholar Award
Gordon CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)18.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóCó trên trang dành cho SV quốc tế, GPA 2.95–3.24.International Trustees' Scholar Award
Gordon CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)22.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóNằm trên trang học bổng dành cho SV quốc tế, tên có chữ International, GPA 3.75 trở lên.Music/Art/Theatre talent scholarships
Gordon CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.000 – 27.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ nói về học bổng thành tích học tập, chưa nói về học bổng tài năng âm nhạc/mỹ thuật/sân khấu; dù các mục này nằm trên trang, đoạn trích chưa nêu trực tiếp.Fine and Performing Arts scholarship program
Goucher CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõFAQ cho sinh viên quốc tế nhắc chương trình này cần đơn riêng, nhưng không có câu nào nêu thẳng cả đối tượng quốc tế lẫn chương trình này, nên để Unclear.Goucher merit scholarships (admissions-based)
Goucher CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóFAQ dành cho sinh viên quốc tế nói rõ bạn đủ điều kiện xét tất cả merit scholarship của Goucher và được xét tự động.Office of Global Education Scholarship (study abroad)
Goucher CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này dành cho sinh viên đang học có nhu cầu tài chính đi du học trao đổi, và trang không nhắc sinh viên quốc tế, nên để Unclear.