English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • The Pedro Arrupe, S.J., Scholarship for Peace

    Georgetown UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này dành riêng cho sinh viên quốc tế có nhu cầu tài chính đã trúng tuyển, nên sinh viên Việt Nam đủ điều kiện.
  • International Student Scholarships (ISS)

    Georgia College & State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phía full out-of-state tuition waiver or a one-half out-of-state tuition waiverPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này được trang International Admissions nêu dành cho international students và có thể là miễn toàn bộ hoặc một nửa học phí ngoài bang.
  • Georgia Tech Institutional Scholarships (via GT App)

    Georgia Institute of Technology-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói học bổng của trường 'often' không cấp cho SV quốc tế, không cấm hẳn và không nêu rõ ai đủ điều kiện, nên là Unclear.
  • Gold Scholars Program

    Georgia Institute of Technology-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Four-year Gold ScholarshipCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu tình trạng SV quốc tế; chỉ nói chọn cùng quy trình với Stamps.
  • Out-of-Country Tuition Waiver for F-1 Students

    Georgia Institute of Technology-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho SV F-1 đang học gặp khó khăn tài chính bất ngờ, không phải SV năm nhất mới nhập học nên không kết luận cho hồ sơ đầu vào.
  • Provost Scholarship

    Georgia Institute of Technology-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíOut-of-state tuition waiver for eight semestersCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõLà miễn chênh lệch học phí ngoài bang cho 40 SV năm nhất non-resident; không nêu rõ SV quốc tế.
  • Stamps President's Scholars Program

    Georgia Institute of Technology-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho top 1% sinh viên năm nhất, không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Academic Scholarships for Freshmen

    Georgia Southern UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Flywire Charitable Foundation Scholarship

    Georgia Southern UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác5.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng bên ngoài mở cho sinh viên toàn thế giới, nhưng thông tin có thể đã cũ và không phải aid của trường.
  • International Merit Scholarship (out-of-country tuition waiver)

    Georgia Southern UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)13.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng dành riêng cho SV quốc tế (F-1) nhập học mùa thu, nên đủ điều kiện Yes.
  • GSU institutional scholarships via Academic Works General application

    Georgia State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên đã nhập học và cần Campus ID; trang không nói về diện quốc tế, và sinh viên năm nhất được khuyên tìm học bổng bên ngoài.
  • Presidential / Campus Atlanta / 1913 Founders / GSU Excellence (merit-based scholarships and out-of-state waivers)

    Georgia State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ liệt kê tên các học bổng merit và chuyển sang Admissions, không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Dean's Scholarship

    Georgian Court UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)17.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê học bổng merit năm nhất này nhưng không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Dean's Scholarship (First-Year)

    Georgian Court UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)17.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • GCU Award

    Georgian Court UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê học bổng merit năm nhất này nhưng không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • GCU Award (First-Year)

    Georgian Court UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Honors Scholarship

    Georgian Court UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.500 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê học bổng merit năm nhất này nhưng không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Honors Scholarship (First-Year)

    Georgian Court UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.500 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • McAuley Scholarship

    Georgian Court UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)14.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê học bổng merit năm nhất này nhưng không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • McAuley Scholarship (First-Year)

    Georgian Court UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)14.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Presidential Scholarship

    Georgian Court UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)18.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê học bổng merit năm nhất này nhưng không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Presidential Scholarship (First-Year)

    Georgian Court UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)18.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Trustee Scholarship

    Georgian Court UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)19.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang liệt kê học bổng merit năm nhất này nhưng không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Trustee Scholarship (First-Year)

    Georgian Court UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)19.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Academic Merit Scholarships

    Gettysburg CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)30.000 – 53.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế, gồm học sinh Việt Nam, đủ điều kiện nhận học bổng merit này.
  • Eisenhower Scholarship

    Gettysburg CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên là Unclear.
  • Gettysburg College need-based grant (international students)

    Gettysburg CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPotential grant up to full tuition, but not ordinarily the case; loans and employment usually part of packagePhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nói rõ họ có thể nhận grant dựa trên nhu cầu tài chính, nên là Yes.
  • Gettysburg merit scholarships (general, e.g. Presidential, Lincoln, David Wills, 1832 Founders)

    Gettysburg CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)30.000 – 53.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'all applicants' và pool có gần 60 nước, không khẳng định rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện, nên là Unclear.
  • Gilder Lehrman Institute (GLI) History Scholarship

    Gettysburg CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)50.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế hay quốc tịch, nên chưa rõ.
  • Gilder Lehrman Institute History Scholarship

    Gettysburg CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)50.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ quốc tịch hoặc tình trạng quốc tế đủ điều kiện cho học bổng lịch sử này.