English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Presidential Scholarships

    Furman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Athletic Scholarships

    Gardner-Webb UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Ensemble Scholarship

    Gardner-Webb UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng cho sinh viên không học music nhưng tham gia Major Ensemble, không nêu điều kiện quốc tế.
  • Honors Music Scholarships

    Gardner-Webb UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho music majors qua audition, nhưng trang không nêu sinh viên quốc tế có được dự tuyển.
  • Ignite Excellence Scholarship

    Gardner-Webb UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Full tuition (competitive)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ điều kiện đối với sinh viên quốc tế.
  • Merit Scholarships

    Gardner-Webb UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)7.000 – 24.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu merit scholarships cho first-time freshmen theo GPA nhưng không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Merit Scholarships (academic, awarded at admission)

    Gardner-Webb UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)7.000 – 24.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Music Scholarships

    Gardner-Webb UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng1.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ về sinh viên quốc tế.
  • Open Door Guarantee

    Gardner-Webb UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính100% of standard tuition and mandatory feesXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChương trình dựa trên FAFSA và AGI; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Tucker Heart, Soul, Mind, and Strength Scholarship

    Gardner-Webb UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho một học sinh trung học sắp nhập học, nhưng trang không nêu điều kiện quốc tịch hoặc visa.
  • Tucker Scholarship

    Gardner-Webb UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói gì về sinh viên quốc tế đối với học bổng này.
  • Single Parent Scholarship

    Generations CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCatalog chỉ nhắc học bổng này ra mắt năm 2020, không nêu điều kiện nên không rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện không.
  • Alumni International Scholarship

    Geneva CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)15.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong danh sách academic scholarships dành cho sinh viên quốc tế nên Yes.
  • Founders International Scholarship

    Geneva CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)17.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong danh sách academic scholarships dành cho sinh viên quốc tế nên Yes.
  • International Church Grant (Missional Award)

    Geneva CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.500 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trên trang aid quốc tế với tên International, nên coi là Yes; trang không nêu rõ cách nộp đơn.
  • International Mission Grant (Missional Award)

    Geneva CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trên trang aid quốc tế với tên International, nên coi là Yes; trang không nêu rõ cách nộp đơn.
  • Music grants

    Geneva CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế chỉ nói có một số music grants, không nêu rõ điều kiện hay đối tượng nên Unclear.
  • Pro Christo International Scholarship

    Geneva CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong danh sách academic scholarships dành cho sinh viên quốc tế nên Yes.
  • Academic Excellence Scholarship

    George Fox UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong danh sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế nên là Yes.
  • Early Decision Application award

    George Fox UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 3.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCó trong cùng danh sách dành cho sinh viên quốc tế nhưng không thể trích một câu liền mạch ngắn gọn gắn với đối tượng quốc tế, nên để Unclear.
  • Merit Scholarship

    George Fox UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)20.000 – 24.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trực tiếp trong danh sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế nên là Yes.
  • Priority Decision Application award

    George Fox UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCó trong cùng danh sách dành cho sinh viên quốc tế nhưng không thể trích một câu liền mạch ngắn gọn gắn với đối tượng quốc tế, nên để Unclear.
  • Scholarship Summit

    George Fox UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóĐược nêu trong danh sách học bổng dành cho sinh viên quốc tế nên là Yes, nhưng trang không nêu số tiền.
  • Visit Scholarship

    George Fox UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCó trong cùng danh sách dành cho sinh viên quốc tế nhưng không thể trích một câu liền mạch ngắn gọn gắn với đối tượng quốc tế, và điều kiện (có thể là đến thăm trường) không được nêu, nên để Unclear.
  • Merit-based Scholarships for International Students

    George Mason UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này mở cho tân sinh viên quốc tế đủ điều kiện học toàn thời gian bằng visa F-1.
  • University Scholars Award

    George Mason UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)full cost of tuition over four yearsXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả giải thưởng toàn học phí nhưng không xác nhận riêng rằng sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • Admissions Awards and Scholarships (Undergraduate Admissions)

    George Washington UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ liệt kê tên mục và nói học bổng dành cho sinh viên mới, không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • 1789 Scholarships

    Georgetown UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói sinh viên quốc tế có được đề cử hay không nên chưa rõ.
  • Bellarmine and Ignatian Scholarships

    Georgetown UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhReplace standard loan and work-study portion of package; honorary $1,000 one-year award if no needXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến sinh viên quốc tế; học bổng dựa trên đề cử từ trường THPT Dòng Tên nên chưa rõ.
  • Georgetown need-based scholarships (limited number for non-U.S. citizens)

    Georgetown UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính1.000 – 60.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.