English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Paul and Rose Wiener Scholarship

    Franklin and Marshall CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả đây là need-based scholarship cho incoming students nhưng không nêu rõ eligibility của sinh viên quốc tế.
  • Incoming undergraduate merit award

    Franklin Pierce UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)31.000 – 35.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có nhận merit award này hay không nên để Unclear.
  • Jessica Marulli Scholarship

    Franklin Pierce UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu tên học bổng, không nêu điều kiện quốc tịch hoặc tình trạng sinh viên quốc tế.
  • Pierce Promise

    Franklin Pierce UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíFull tuition and feesXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu rõ chương trình Pierce Promise chỉ áp dụng cho sinh viên trong nước và sinh viên quốc tế không đủ điều kiện, nên học bổng này loại trừ sinh viên quốc tế.
  • Scholarship Resource for International Students

    Franklin Pierce UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ có tên liên kết, không có nội dung nên không xác định được điều kiện hay loại hỗ trợ.
  • Iris Shanyue Tang Scholarship Fund

    Franklin W Olin College of EngineeringMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu điều kiện về quốc tịch nên Unclear.
  • Olin National Merit Scholarships

    Franklin W Olin College of EngineeringMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho National Merit Finalists (chương trình của Mỹ), trang không nói rõ về sinh viên quốc tế.
  • Olin Need-Based Grant

    Franklin W Olin College of EngineeringMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu 'Full need-based aid' chỉ nói trợ cấp nhu cầu đầy đủ dành cho công dân Mỹ và người không phải công dân đủ điều kiện, chưa nêu rõ loại trừ sinh viên quốc tế khỏi khoản Olin Need-Based Grant này.
  • Olin Tuition Scholarship

    Franklin W Olin College of EngineeringMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói trao cho mọi sinh viên được nhận nhưng không nhắc sinh viên quốc tế, nên Unclear.
  • Phoenix Award

    Franklin W Olin College of EngineeringMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)7.000 – 17.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChọn trong quá trình xét tuyển, ưu tiên gia đình thu nhập trung bình; không nói gì về sinh viên quốc tế.
  • Dean's Scholarship

    Fresno Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)16.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDean's chỉ là một dòng trong bảng học bổng tân sinh viên, không nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng này.
  • FPU Possibilities Scholarship

    Fresno Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCovers remaining tuitionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này yêu cầu Cal Grant và Pell Grant tối đa, nhưng trang không nói rõ loại trừ sinh viên quốc tế; yêu cầu này chỉ là điều kiện gián tiếp.
  • Freshman tiered scholarships (President's, Dean's, Heritage, Faculty, Director's, Founder's)

    Fresno Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 – 18.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCác học bổng này nằm trong mục aid của trang quốc tế, nhưng trang không nêu rõ SV quốc tế đủ điều kiện nhận từng học bổng và tiêu chí xét.
  • Heritage, Faculty, Director's, Founder's Scholarships

    Fresno Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 – 14.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHeritage, Faculty, Director's, Founder's chỉ được liệt kê trong bảng, không có câu nào nêu rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận từng học bổng này.
  • International Scholarship

    Fresno Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác6.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõInternational Scholarship được liệt kê (tối đa $6,000) trên trang dành cho sinh viên quốc tế, nhưng bảng không nêu rõ đối tượng và điều kiện nhận học bổng này.
  • Paragon Scholarship

    Fresno Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Performance-based scholarships (Athletic, Music, Drama)

    Fresno Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng400 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCác học bổng này được liệt kê trên trang quốc tế nhưng trang không nói rõ điều kiện dành cho SV quốc tế.
  • President's Scholarship

    Fresno Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)18.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõPresident's chỉ xuất hiện trong bảng học bổng tân sinh viên trên trang dành cho sinh viên quốc tế, nhưng bảng không nêu điều kiện về quốc tịch nên chưa đủ để kết luận.
  • Private Scholarships (alumni, parents, friends, businesses, foundations)

    Fresno Pacific UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ đây là nhóm học bổng tư nhân dành cho SV quốc tế đang học tại Fresno Pacific.
  • Admissions Merit Scholarships (Purpose, Reach, Transfer, Associate)

    Frostburg State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc sinh viên quốc tế; chỉ nói xét từ hồ sơ nhập học và residency của người nộp.
  • FSU Foundation Scholarships

    Frostburg State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõMỗi học bổng có tiêu chí riêng và trang không nói về sinh viên quốc tế.
  • Graduate Assistantships

    Frostburg State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácTuition for up to 30 credit hours per academic year plus a $6,030 annual stipendPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói Graduate Assistantships dành cho sinh viên có visa F-1 (sinh viên quốc tế) đã được nhận vào chương trình sau đại học, nên không loại trừ sinh viên quốc tế mà ngược lại còn mở cho họ.
  • Institutional Grants & Scholarships (awarded by Center for International Education)

    Frostburg State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóNằm trong mục nguồn tài trợ cho sinh viên quốc tế và do CIE trao khi nhận vào trường, nhưng không nêu rõ bậc học hay tiêu chí.
  • Institutional Grants & Scholarships (awarded by the Center for International Education)

    Frostburg State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐược liệt kê trên trang SV quốc tế và do CIE trao, nhưng trang không nói rõ đối tượng, bậc học, loại merit hay need, nên để Unclear.
  • International Graduate Fellowships

    Frostburg State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Tuition for up to 30 credit hours per academic year plus a $6,030 annual stipendPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói International Graduate Fellowships dành cho sinh viên có visa F-1 đã được nhận vào chương trình sau đại học, tức là mở cho sinh viên quốc tế, không loại trừ họ.
  • Academic Excellence Awards

    Furman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • International student aid programs

    Furman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ liệt kê “International student aid programs” như một chương trình đặc biệt, nhưng không nêu điều kiện hoặc xác nhận học bổng cụ thể này mở cho sinh viên quốc tế.
  • Leadership Recognition Awards

    Furman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • Merit-Based Scholarships

    Furman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả merit scholarships và xét tự động, nhưng không nêu sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Need-Based Financial Aid

    Furman UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả need-based financial aid nhưng không nói rõ aid này mở cho sinh viên quốc tế.