Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Presidential Scholars Program and Scholarship
Florida State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)42.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nhắc waiver ngoài bang nhưng không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.Stamps Scholars Program and Scholarship
Florida State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.Sunshine Award
Florida State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)4.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc SV quốc tế.University Out-of-State Tuition Waiver (Merit)
Florida State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí18.452 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang FAQ nêu rõ SV quốc tế năm nhất được xét tự động cho học bổng này.University Out-of-State Tuition Waiver (Merit, 100%)
Florida State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)18.452 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang FAQ nói rõ SV quốc tế năm nhất được xét tự động cho waiver này.University Out-of-State Tuition Waiver (Talent, 50%)
Florida State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng9.150 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói riêng về SV quốc tế cho phần Talent; chỉ nói dành cho SV non-Florida ngành Fine Arts.University Out-of-State Tuition Waiver (Talent, Fine Arts)
Florida State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng9.150 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang FAQ nói về out-of-state tuition waiver cho SV quốc tế nhưng không nói rõ có gồm loại Talent này hay không.Vires Scholarship
Florida State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)16.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói Vires dành cho cư dân Florida, không nêu rõ loại trừ sinh viên quốc tế; chưa đủ để kết luận phủ định toàn thể.Dean's Scholarship
Fordham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)25.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được liệt kê trên trang chính thức dành cho International Student Scholarships and Awards.Excellence in Theatre Scholarship
Fordham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được liệt kê trên trang chính thức dành cho International Student Scholarships and Awards.Faber Award
Fordham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhA few thousand dollars up to the cost of the student’s first-year full tuition.Phải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.Fordham Presidential Scholarship
Fordham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được liệt kê trên trang chính thức dành cho International Student Scholarships and Awards.Fordham Scholarship
Fordham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Full tuition, excluding fees.Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được liệt kê trên trang chính thức dành cho International Student Scholarships and Awards.Fordham Theatre Scholarship
Fordham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng7.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được liệt kê trên trang chính thức dành cho International Student Scholarships and Awards.Jogues Scholarships
Fordham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.000 – 10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được liệt kê trên trang chính thức dành cho International Student Scholarships and Awards.Loyola Scholarships
Fordham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.000 – 12.500 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được liệt kê trên trang chính thức dành cho International Student Scholarships and Awards.Tuition Award
Fordham UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng được liệt kê trên trang chính thức dành cho International Student Scholarships and Awards.First-year merit scholarships
Fort Lewis CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 – 8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang xác nhận học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế nói chung, nhưng không nêu rõ tên học bổng cụ thể “First-year merit scholarships”.Christa Corrigan McAuliffe Scholarships
Framingham State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mọi sinh viên năm nhất dự kiến đều đủ điều kiện nhưng không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.Honors Program Scholarship
Framingham State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, và checklist lại nói trường không có aid cho SV quốc tế nên chưa chắc.Out-of-State Housing Award
Framingham State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác3.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõGiảm chi phí ký túc xá cho người không đủ điều kiện in-state; trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.Out-of-State Tuition Award
Framingham State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Giảm học phí3.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõGiảm học phí cho người không đủ điều kiện in-state; SV quốc tế bị tính là out-of-state nhưng trang không nói họ được nhận, và checklist nói không có aid cho SV quốc tế.Presidential Scholarship
Framingham State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu mốc GPA, không nhắc sinh viên quốc tế, và checklist mâu thuẫn nên chưa rõ.Dean's Scholarship
Franciscan Missionaries of Our Lady UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói xét tự động cho SV được nhận, không nhắc quốc tế riêng; tuy nhiên trang NPC nói SV quốc tế đủ điều kiện merit aid nói chung.Franciscan Peer Leader Fellowship
Franciscan Missionaries of Our Lady UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói SV quốc tế có đủ điều kiện hay không; học bổng trừ TOPS và aid liên bang nên chưa rõ.Franciscan Peer Leader Scholarship
Franciscan Missionaries of Our Lady UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)6.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu đối tượng quốc tế cho học bổng này nên chưa rõ.Presidential Scholarship
Franciscan Missionaries of Our Lady UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc SV quốc tế riêng cho học bổng này; chỉ có câu chung về merit aid trên trang NPC.Diplomat Leadership Program
Franklin and Marshall CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không xác nhận chương trình merit này có eligibility cho sinh viên quốc tế.F&M Merit Scholarship
Franklin and Marshall CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)40.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng merit được xét tự động cho mọi applicant, nhưng trang không xác nhận rõ eligibility cho sinh viên quốc tế.Franklin & Marshall Leadership Fellows
Franklin and Marshall CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ Fellows merit scholarship có mở cho sinh viên quốc tế hay không.