Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
Manhattan University Grants
Manhattan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐây là need-based award cho cử nhân toàn thời gian, nhưng trang không xác nhận sinh viên quốc tế có thể nhận.Merit Scholarships
Manhattan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu xét merit tự động cho người được nhận nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.Performing Arts Scholarship
Manhattan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ về sinh viên quốc tế.Trustee / Presidential / Dean's / Chancellor's / Provost merit scholarships
Manhattan UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chung chỉ nói 'all students' được xét, không nêu rõ sinh viên quốc tế cho từng học bổng này.Clark Scholars Community Service Program scholarship
Manhattanville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácAnnual scholarship (amount not stated)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói người tham gia chương trình nhận học bổng hằng năm, không nói về sinh viên quốc tế.First Generation, honors and community service awards
Manhattanville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ liệt kê các giải thưởng này mà không nói gì về điều kiện cho sinh viên quốc tế nên Unclear.Institutional scholarships (general, unspecified)
Manhattanville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóTrang tài chính nói rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận scholarships, nhưng không nêu loại cụ thể hay số tiền.Manhattanville merit awards (automatic consideration)
Manhattanville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mọi sinh viên được nhận đều được xét merit và trang aid nói sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận scholarships, nhưng không nối rõ hai ý này nên Unclear.Merit scholarships (first-year)
Manhattanville UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói 'all students' được xét merit nhưng không nhắc sinh viên quốc tế trong câu đó, nên chưa chắc chắn.Founders Scholarship
Manor CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.500 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng merit dành cho new freshman hoặc transfer, nhưng trang không nêu eligibility của sinh viên quốc tế.Joseph and Rose Wawriw Scholarship
Manor CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu top 1/3 lớp và SAT tối thiểu 1000 (catalog), không nhắc sinh viên quốc tế.Manor Founders Scholarship
Manor CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.500 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ nêu điều kiện GPA 3.0, không nhắc sinh viên quốc tế.Manor Grant
Manor CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõLà grant của trường dựa trên need cho sinh viên full/part-time, nhưng không nói về sinh viên quốc tế.Manor Presidential Scholarship
Manor CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu điều kiện GPA 3.2 cho sinh viên năm nhất/chuyển tiếp, không nói về sinh viên quốc tế.Manor St. Macrina Scholarship
Manor CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ nêu điều kiện GPA 2.8, không nhắc sinh viên quốc tế.Partial Tuition Scholarships
Manor CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Partial tuition costsPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu new freshman có thể đủ điều kiện, nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế được nhận các partial scholarships này.Presidential Scholarship
Manor CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng merit dành cho new freshman hoặc transfer, nhưng trang không nêu eligibility của sinh viên quốc tế.St. Macrina Scholarship
Manor CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng merit dành cho new freshman hoặc transfer, nhưng trang không nêu eligibility của sinh viên quốc tế.The Heritage Foundation Scholarship
Manor CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùngPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói học bổng dành cho sinh viên đến từ Ukraine, không nói loại trừ sinh viên quốc tế nói chung; sinh viên Ukraine vốn có thể là sinh viên quốc tế nên không thể kết luận là loại trừ.Academic scholarship
Marian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang quốc tế nói sinh viên quốc tế có thể đủ điều kiện nhận academic scholarships.Marian Scholars
Marian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 – 18.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả GPA, giá trị và gia hạn nhưng không nói rõ Marian Scholars có mở cho sinh viên quốc tế.International 1835 Founders
Marietta CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)26.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn này chỉ nói chung về học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế, không nêu đích danh International 1835 Founders.International Compass
Marietta CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)23.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn này chỉ nói chung về học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế, không nêu đích danh International Compass.International Marietta Distinction
Marietta CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)25.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn này chỉ nói chung về học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế, không nêu đích danh International Marietta Distinction.International Need-Aware Grant
Marietta CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính6.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóGrant này mở cho international students đã được nhận và xét theo demonstrated financial need.International Pioneer
Marietta CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)14.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn này chỉ nói chung về học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế, không nêu đích danh International Pioneer.International Riverside
Marietta CollegeMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)19.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn này chỉ nói chung về học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế, không nêu đích danh International Riverside.Academic-based merit scholarships (undergraduate international)
Marist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng nằm dưới mục Undergraduate International Student Aid nhưng câu trích không nêu rõ đối tượng quốc tế, nên để Unclear.Academic-based merit scholarships (undergraduate)
Marist UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang quốc tế nhắc học bổng merit cho cử nhân nhưng không có câu nào nêu thẳng đối tượng quốc tế nên để Unclear.Global Scholar Award
Marquette UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóDành riêng cho một sinh viên quốc tế năm nhất F-1 mỗi năm, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện được xét.