English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Need-Based Scholarships

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói học bổng này thu hẹp chênh lệch khả năng chi trả, nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế được nhận.
  • Nordan Young Artist Award Scholarship

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng của khoa Âm nhạc, trang không nêu đối tượng quốc tế.
  • Purple and White Scholarship

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)12.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu đối tượng quốc tế.
  • STEM Scholars

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu STEM Scholars có mở cho sinh viên quốc tế hay không.
  • TCU Scholarship

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)27.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu đối tượng quốc tế.
  • TCU for Texans

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíFull tuition and additional food and housing assistanceCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang giới hạn chương trình cho Texas residents đủ điều kiện Pell Grant, nhưng không nêu rõ cách áp dụng với sinh viên quốc tế.
  • First-Year Academic Scholarships (Regent's, Presidential, Distinction, Academic Excellence, Heritage, Commendation)

    Texas Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)18.000 – 28.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, chỉ nói 'all admitted first-year students'.
  • Jones Fine Arts Audition Award

    Texas Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng7.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dựa trên audition, nhưng trang không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • Music Major Scholarship

    Texas Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng7.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang ghi mức học bổng cho music majors nhưng không đề cập điều kiện quốc tế.
  • Music Scholarships (Jones Fine Arts Audition Award, Performance Award, Karin M. Oliver Choral Scholarship)

    Texas Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng7.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói học sinh phải thử giọng/biểu diễn và được nhận vào TLU, không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • Performance Awards

    Texas Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu award cho người có năng lực biểu diễn nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có thể nhận.
  • SAT/ACT Awards

    Texas Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 3.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không đề cập sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.
  • TLU Academic Scholarships

    Texas Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)18.000 – 28.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu học bổng academic cho first-year students nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • TLU Grant

    Texas Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTLU Grant dựa trên need và FAFSA, nhưng trang không nói sinh viên quốc tế có thể nhận.
  • TLU Grant (institutional need-based)

    Texas Lutheran UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhVariesPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu FAFSA và không nhắc đến sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.
  • ISSS Emergency Funding for F-1 Students

    Texas State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính2.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóKhoản emergency funding này dành cho sinh viên quốc tế không cư trú có significant financial need, nhưng chỉ là hỗ trợ bổ sung sau khi đã là sinh viên.
  • Texas State competitive scholarships

    Texas State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang xác nhận đa số competitive scholarships có thể trao cho sinh viên F-1, nhưng không nêu mức tiền hay từng học bổng cụ thể.
  • Good Neighbor Scholarship

    Texas Tech UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngComplete tuition waiver (fees still apply)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang cho biết học bổng này dành cho sinh viên quốc tế từ vùng Caribe và châu Mỹ, tức là mở cho sinh viên quốc tế chứ không loại trừ họ.
  • International Affairs Undergraduate Scholarship

    Texas Tech UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này dành cho sinh viên sinh ra ngoài Hoa Kỳ có nhu cầu tài chính, nên sinh viên Việt Nam đủ điều kiện.
  • Mary Dregne ICASALS Endowed Scholarship

    Texas Tech UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.200 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ ưu tiên sinh viên nước ngoài và yêu cầu năm ba trở lên, nên không phù hợp sinh viên năm nhất.
  • National Merit Finalist award

    Texas Tech UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không; giải này gắn với danh hiệu National Merit của Mỹ.
  • Presidential Merit Scholarships

    Texas Tech UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 9.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, chỉ nhắc nhà không cư trú nhận học bổng được hưởng học phí nội bang.
  • Tuition Assistance for Mexican Students (TAMS) Waiver

    Texas Tech UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngReduces non-resident tuitionPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói suất miễn giảm này dành cho sinh viên quốc tịch Mexico (công dân hoặc thường trú nhân Mexico, cần I-20), tức là mở cho một nhóm sinh viên quốc tế, không loại trừ họ.
  • Boldly Go Scholarships

    Texas Woman's UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ có tên và mô tả ngắn, không có điều kiện về quốc tịch nên chưa rõ.
  • Scholarships via TWU Pioneer Scholarship System (General Scholarship Application)

    Texas Woman's UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • TWU FTIC Merit Scholarships (Oakley, Outstanding, Excellence, Pioneer)

    Texas Woman's UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 – 6.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói mọi người nộp hồ sơ được xét tự động nhưng không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • TWU Merit Scholarships

    Texas Woman's UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói 'all students who apply' được xét tự động, không nhắc quốc tế nên chưa rõ.
  • Texas Public Education Grant (TPEG)

    Texas Woman's UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói SV không phải công dân/thường trú nhân Mỹ có thể xin TPEG qua International Student and Scholar Services.
  • Davis UWC Scholars Program scholarship

    The College of IdahoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngMeets 100% of demonstrated need via institutional aid plus Davis UWC supportCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang cho biết học bổng Davis UWC dành cho sinh viên quốc tế tốt nghiệp trường United World College (nhiều nước), nên không loại trừ sinh viên quốc tế mà chỉ giới hạn theo trường tốt nghiệp UWC.
  • Davis UWC Scholarship

    The College of IdahoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói học bổng Davis UWC dành cho người tốt nghiệp United World College, không loại trừ sinh viên quốc tế; thực tế chương trình này phục vụ sinh viên từ nhiều nước, nên chưa thể kết luận 'No'.