English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • Reynolds Memorial Scholarship

    Taylor UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính9.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng yêu cầu cư trú tại Indiana, học ngành kinh doanh và có nhu cầu tài chính; trang không nói gì về sinh viên quốc tế hay quốc tịch nên chưa thể kết luận họ bị loại trừ.
  • Taylor Fund Grant

    Taylor UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính9.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõXét theo FAFSA; trang không nói SV quốc tế có được xét hay không.
  • #WhyUS Scholarship

    Temple UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.000 – 10.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng yêu cầu rõ là SV quốc tế năm nhất hoặc chuyển tiếp, và chọn theo bài sáng tạo chứ không theo điểm học tập.
  • #YouAreWelcomeHere Scholarship

    Temple UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác20.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóDành cho SV quốc tế năm nhất (không có quốc tịch hoặc thường trú Mỹ), nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện, nhưng chỉ có 2 suất mỗi năm.
  • Sister City Scholarships

    Temple UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùng10.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ nói học bổng dành cho ứng viên năm nhất từ các thành phố kết nghĩa của Philadelphia, không hề loại trừ sinh viên quốc tế; thực tế các thành phố này đều ở nước ngoài.
  • Temple International Student Merit Scholarship

    Temple UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 20.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích nói về học bổng thành tích chung cho sinh viên quốc tế, không nêu tên học bổng "Temple International Student Merit Scholarship" nên chưa thể kết luận cho học bổng cụ thể này.
  • 1912 Heritage Scholarship

    Tennessee State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.500 – 6.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ học bổng dành cho first-time freshmen và international students.
  • Presidential Scholars Merit Scholarship

    Tennessee State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõPresidential Scholars Merit Scholarship chỉ mở cho công dân Hoa Kỳ nhập học năm nhất, nên sinh viên quốc tế không đủ điều kiện.
  • TSU Renaissance Scholarship

    Tennessee State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.500 – 8.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng merit này nêu rõ international students trong nhóm đối tượng đủ điều kiện.
  • TSU Torch Scholars Scholarship

    Tennessee State UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.500 – 4.500 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng merit này ghi rõ first-time freshmen và international students có thể được xét.
  • Bill and Rita Stout Academic Excellence Award

    Texas A&M University-College StationMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGiải Stout nhằm ghi nhận sinh viên đại học quốc tế; yêu cầu 30 tín chỉ chỉ là điều kiện phụ, không loại sinh viên quốc tế.
  • George J. Eppright '26 International Student

    Texas A&M University-College StationMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Eppright được trao cho một sinh viên quốc tế; yêu cầu hai học kỳ chỉ là điều kiện phụ, không loại sinh viên quốc tế.
  • Good Neighbor Program

    Texas A&M University-College StationMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngTuition assistancePhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGood Neighbor Program dành cho sinh viên quốc tế từ các nước Tây Bán Cầu; điều kiện quốc tịch chỉ giới hạn chứ không loại sinh viên quốc tế.
  • International Texas Public Education Grant (ITPEG)

    Texas A&M University-College StationMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính4.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõITPEG dành cho sinh viên quốc tế; câu trích chỉ loại F1 năm nhất và J1 nên khoản này không loại trừ sinh viên quốc tế nói chung.
  • International Achieve Scholar

    Texas A & M University-Corpus ChristiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.001 – 3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng quốc tế cho sinh viên đủ điều kiện; bảng Incoming Freshmen nêu ngưỡng GPA và IELTS/TOEFL.
  • International Impact Scholar

    Texas A & M University-Corpus ChristiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng quốc tế cho sinh viên đủ điều kiện; bảng Incoming Freshmen nêu ngưỡng GPA và IELTS/TOEFL.
  • International Islander Scholar

    Texas A & M University-Corpus ChristiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.001 – 2.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng quốc tế cho sinh viên đủ điều kiện; bảng Incoming Freshmen nêu ngưỡng GPA và IELTS/TOEFL.
  • President's International Excellence Award

    Texas A & M University-Corpus ChristiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.001 – 4.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóĐây là học bổng quốc tế cho sinh viên đủ điều kiện; bảng Incoming Freshmen nêu ngưỡng GPA và IELTS/TOEFL.
  • A&M-San Antonio institutional scholarships (General Scholarship Application)

    Texas A&M University-San AntonioMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không; chỉ nói loại need-based cần FAFSA, mà sinh viên quốc tế không nộp được FAFSA.
  • General Scholarship Application (institutional scholarships)

    Texas A&M University-San AntonioMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không; chỉ nói cần được nhận vào trường và là sinh viên theo học lấy bằng.
  • International Education Fee (IEF) Scholarship

    Texas A&M University-San AntonioMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này dành cho sinh viên đang theo học tham gia chương trình study abroad, không phải học bổng đầu vào cho năm nhất, và không nêu rõ về sinh viên quốc tế.
  • Jaguar Promise

    Texas A&M University-San AntonioMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang mô tả chương trình cho học sinh và sinh viên chuyển tiếp ở Texas, không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.
  • Athletic Scholarships

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngFull awardsCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu athletic scholarships có mở cho sinh viên quốc tế hay điều kiện tuyển chọn.
  • Chancellor's Scholarship

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Chancellor’s Scholars

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ mô tả giải thưởng cho student leaders có thành tích cao, không nêu điều kiện quốc tịch hoặc visa.
  • Community Scholars

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChương trình dành cho học sinh từ các designated local Title 1 high schools; trang không nêu quốc tịch hoặc visa.
  • Dean's Scholarship

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)32.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu đối tượng quốc tế.
  • Faculty Scholarship

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)30.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu đối tượng quốc tế.
  • Founders' Scholarship

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)17.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu đối tượng quốc tế.
  • Merit-Based Scholarships

    Texas Christian UniversityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang cho biết merit-based scholarships ghi nhận academic excellence hoặc special talents, nhưng không nêu sinh viên quốc tế có thể nhận.