English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • International Student Merit Scholarship

    University of Central ArkansasMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)32.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này ghi rõ dành cho sinh viên quốc tế đủ điều kiện, lần đầu theo học chương trình lấy bằng.
  • Out-Of-State Tuition Scholarship

    University of Central ArkansasMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi tất cả sinh viên quốc tế được tự động offered học bổng này sau khi đáp ứng điều kiện nhập học và ở ký túc xá.
  • A2O scholarship application system (college/department scholarships)

    University of Central FloridaMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõMột đơn duy nhất xét hơn 100 học bổng, nhưng trang không nói học bổng nào mở cho sinh viên quốc tế.
  • Freshman Pegasus Awards

    University of Central FloridaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)50.400 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói Pegasus được xét tự động cho học sinh nộp năm nhất nhưng không nhắc sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.
  • Freshman Pegasus Awards / FTIC merit scholarships

    University of Central FloridaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.000 – 50.400 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói học sinh THPT được xét tự động nhưng không nhắc sinh viên quốc tế, nên chưa rõ học sinh Việt Nam có đủ điều kiện không.
  • Freshman Provost Award

    University of Central FloridaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói Provost Award dành cho cư dân Florida, không nêu rõ sinh viên quốc tế bị loại trừ, nên chưa thể kết luận học bổng này đóng cửa với sinh viên quốc tế.
  • National Merit Scholarship Program Awards

    University of Central FloridaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói dành cho National Merit Scholar và không nói về sinh viên quốc tế, nên chưa rõ.
  • UCF Global Hardship Tuition Waiver

    University of Central FloridaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíApplied toward the out-of-state portion of tuition; full tuition coverage not possiblePhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóDành cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân gặp khó khăn tài chính đột xuất, thường chỉ nhận một lần; không phải học bổng cho người mới nhập học.
  • Duane R. Sterling Scholarship - Rotary Program

    University of Central MissouriMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ sinh viên quốc tế được nộp đơn học bổng này, GPA tối thiểu 3.0 cho bậc cử nhân.
  • First-term UG Award

    University of Central MissouriMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện nhận giải này hay không.
  • Global Partner Award

    University of Central MissouriMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí100% of non-resident feesCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGlobal Partner Award yêu cầu là công dân hoặc thường trú nhân Mỹ, nhưng đây là một điều kiện trong danh sách, chưa phải phủ định toàn thể; không đủ để kết luận về học bổng này cho sinh viên quốc tế một cách chắc chắn.
  • Transfer Red and Black Scholarship

    University of Central MissouriMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho sinh viên chuyển tiếp, không áp dụng cho năm nhất, nên không rõ đối với hồ sơ này.
  • 1888 Scholarship

    University of CharlestonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu nộp FAFSA, vốn dành cho công dân/thường trú nhân Mỹ, nên chưa rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện không.
  • Academic Scholarships for incoming students (GPA-based)

    University of CharlestonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.000 – 20.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được nhận học bổng GPA này hay không.
  • Athletic & Cheerleading Scholarships

    University of CharlestonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngVariousCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • Band, Dance and Choir Scholarships

    University of CharlestonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năng5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • Innovation Scholarship

    University of CharlestonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõKhông nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • Leonard Riggleman Scholarship

    University of CharlestonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính8.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõXét theo nhu cầu tài chính dựa trên FAFSA; không nói về sinh viên quốc tế.
  • Presidential Scholarship

    University of CharlestonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợp20.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện chỉ ghi học sinh năm nhất đã được nhận vào trường với GPA từ 3.75; không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • Rumley international student scholarship fund

    University of CharlestonMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTin tức nói quỹ dành cho sinh viên quốc tế nhưng không nêu loại học bổng, điều kiện hay cách nộp đơn, nên chưa kết luận.
  • Undergraduate Academic Scholarships (GPA-based)

    University of CharlestonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.000 – 20.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • CEAS Japan Studies Scholarship

    University of ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPartial tuitionPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng cho MA tập trung nghiên cứu Nhật Bản, không phải cử nhân; trang không nêu rõ về sinh viên quốc tế.
  • Dean's Opportunity Scholarship (CIR/MAPSS, Social Sciences)

    University of ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhFull tuitionPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho chương trình MA, không phải cử nhân, và trang không nói rõ về sinh viên quốc tế.
  • University of Cincinnati Global Scholarship

    University of Cincinnati-Main CampusMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 15.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này đủ điều kiện cho học sinh Việt Nam vì UC nói rõ chương trình dành riêng cho ứng viên quốc tế bậc cử nhân.
  • Arts & Humanities Merit Scholarship

    University of Colorado BoulderMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện là ngành A&H đã khai báo, nhưng trang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Athletic & Music Scholarships (Intercollegiate Athletics / College of Music)

    University of Colorado BoulderMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngFull or partial scholarshipsCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ là câu giới thiệu chung về các cơ hội tài trợ; phần nói về học bổng thể thao và âm nhạc ở đoạn khác, và chỉ cho biết 'đôi khi có' và nên liên hệ trực tiếp, chưa khẳng định rõ.
  • CU Boulder Chancellor's Achievement Scholarship

    University of Colorado BoulderMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ ghi dành cho nonresident students, không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không.
  • Native and Indigenous Student Scholarship

    University of Colorado BoulderMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu là thành viên của federally recognized tribe; trang không nhắc đến sinh viên quốc tế nên không kết luận được.
  • Presidential Scholarship

    University of Colorado BoulderMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ ghi dành cho nonresident students, không nhắc đến sinh viên quốc tế.
  • Regent Scholarship

    University of Colorado BoulderMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói học bổng này dành cho sinh viên tốt nghiệp trung học ở Colorado, không nhắc quốc tịch hay sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận sinh viên quốc tế bị loại.