English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • International Student Scholarships

    University of HartfordMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung rằng sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng học thuật và năng khiếu, không xác định học bổng cụ thể có tên “International Student Scholarships”.
  • New Student Undergraduate Academic Scholarship

    University of Holy CrossMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói "all applicants" được xét tự động, không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa chắc em đủ điều kiện.
  • New Student Undergraduate Academic Scholarships

    University of Holy CrossMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)6.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu xét tự động cho hồ sơ First Year mới nhưng không xác nhận sinh viên quốc tế đủ điều kiện.
  • Presidential Scholarship & Fr. Basil Moreau Scholarship

    University of Holy CrossMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu điều kiện GPA 3.75 và ACT 23 cho entering freshman, không nói gì về sinh viên quốc tế.
  • Academic Excellence Scholarship

    University of HoustonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Competitive scholarships of various amountsCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét hay không nên để Unclear.
  • Alonzo Cantu Scholarship

    University of HoustonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính16.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:KhôngYêu cầu công dân hoặc thường trú nhân Mỹ, đồng thời chỉ cho học sinh tốt nghiệp ở Hidalgo County, Texas.
  • Creative Biolabs Scholarship

    University of HoustonMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐược liệt kê dưới mục 'Scholarships for International Students' nhưng trang không có điều kiện hay số tiền, nên không kết luận được.
  • Cullen Leadership Scholarship

    University of HoustonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChọn từ nhóm ứng viên đã được nhận, không nhắc sinh viên quốc tế nên Unclear.
  • Distinguished Scholarship

    University of HoustonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ nói dành cho ứng viên đã được nhận có hồ sơ merit cao nhất, không nhắc sinh viên quốc tế.
  • Good Neighbor Scholarship Program (Texas state)

    University of HoustonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngTuition for one academic year (fall, spring and summer)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChương trình này nhằm thu hút sinh viên từ các nước Tây bán cầu đến học tại Texas, nên sinh viên quốc tế đủ điều kiện chứ không bị loại trừ.
  • Jack & D'Ann Burke International Scholarship Endowment

    University of HoustonMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu đã học một học kỳ toàn thời gian tại UH nên không dành cho tân sinh viên; tên học bổng không đủ để khẳng định quốc tịch.
  • Mark & Judith Cook Foundation Scholarship

    University of HoustonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:KhôngYêu cầu cư dân Texas, công dân hoặc thường trú nhân Mỹ và địa chỉ cố định ở khu Tamina, nên SV quốc tế không đủ điều kiện.
  • National Merit Scholarship Finalist

    University of HoustonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về quốc tịch; chương trình National Merit do NMSC quy định nên chưa thể kết luận từ trang.
  • Tier One Scholarship

    University of HoustonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không nên Unclear.
  • #YouAreWelcomeHere Scholarship

    University of IdahoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Kháccovering 50% of tuition for up to four years of studyPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóCó: học bổng mở cho first-year international students được nhận vào chương trình cử nhân.
  • Invitation to Idaho

    University of IdahoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phívalued at almost $16,000 per yearXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóCó: trang nêu rõ Invitation to Idaho dành cho international students, nếu đáp ứng các điều kiện chương trình.
  • Chancellor's Fellows (AIM HIGH)

    University of Illinois ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính7.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu cư trú Illinois không nêu rõ sinh viên quốc tế bị loại; trang cũng không nhắc quốc tịch hay sinh viên quốc tế.
  • Chancellor's Fellows Award (AIM HIGH)

    University of Illinois ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính7.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ yêu cầu cư trú tại Illinois, không nhắc đến quốc tịch hay sinh viên quốc tế, nên chưa đủ để kết luận sinh viên quốc tế bị loại khỏi học bổng này.
  • Honors College Scholarships (Kerr, Distinction)

    University of Illinois ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có được xét hay không; Kerr gắn với học phí in-state.
  • Lake County, Indiana Tuition Award

    University of Illinois ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác16.102 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGiải thưởng dành cho cư dân Lake County, Indiana, nhưng trang không nói rõ sinh viên quốc tế bị loại hay phải có quốc tịch nào.
  • Merit Tuition Award

    University of Illinois ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)9.128 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu rõ giải Merit Tuition Award chỉ dành cho công dân Mỹ hoặc thường trú nhân không đủ điều kiện học phí nội bang, nên sinh viên quốc tế bị loại khỏi giải này.
  • President's Award Program

    University of Illinois ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ yêu cầu là cư dân Illinois và thành tích học tập, không nói gì về quốc tịch hay sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận sinh viên quốc tế bị loại.
  • President's Award Program (PAP)

    University of Illinois ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu là cư dân Illinois, nhưng trang không nhắc rõ sinh viên quốc tế hay quốc tịch nên chưa đủ để kết luận loại trừ.
  • Tribal Nation Tuition Award

    University of Illinois ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác16.102 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).
  • UIC Global Diversity Scholarship

    University of Illinois ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõGiải dành cho SV chương trình UIC Global (đối tác Shorelight) và trang có nhắc tình trạng nhập cư, nhưng không ghi rõ "international" hay cách xin, nên là Unclear.
  • UIC Merit Tuition Award

    University of Illinois ChicagoMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)9.128 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:KhôngChỉ dành cho công dân hoặc thường trú nhân Mỹ nên SV quốc tế không đủ điều kiện.
  • Capital Scholars Honor scholarship

    University of Illinois SpringfieldMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu học bổng dành cho sinh viên năm nhất nhưng không nói sinh viên quốc tế có đủ điều kiện.
  • Capital Scholars Honors scholarship

    University of Illinois SpringfieldMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ SV quốc tế có đủ điều kiện hay không.
  • Donor Funded Institutional Scholarships

    University of Illinois SpringfieldMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácVariesPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nói rõ SV quốc tế được nộp đơn học bổng donor-funded; đơn này mở đầu tháng 11 và đóng giữa tháng 2.
  • Out of State Scholarships

    University of Illinois SpringfieldMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Up to 15 Credit HoursCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói là học bổng merit cho SV ngoài bang, không nêu rõ SV quốc tế có được xét không.