Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
International Merit Scholarship (University of Dayton)
University of DaytonMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)34.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nói rõ họ nhận học bổng merit này khi được nhận vào học, nên đủ điều kiện.MPOWER summer scholarships (external)
University of DaytonMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói học bổng hè của MPOWER dành cho sinh viên quốc tế, nhưng đây là học bổng của bên ngoài, không phải của UD.Distinguished Scholars scholarships
University of DelawareMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Can cover tuition and room and boardXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói sinh viên quốc tế được thi tuyển vào các học bổng danh giá nhất của UD, trong đó có Distinguished Scholars.UD International Student Scholarships
University of DelawareMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác10.000 – 15.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nói UD hỗ trợ sinh viên quốc tế bằng học bổng này, nên đủ điều kiện là Yes; học bổng có thể hết quỹ.Athletic Activity Grant
University of DenverMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong các học bổng cho sinh viên quốc tế, dành cho người dự định thi đấu NCAA.International Merit Scholarship (first-year)
University of DenverMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 – 40.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang quốc tế liệt kê đây là học bổng merit dành cho sinh viên quốc tế nên Yes.Music Activity Scholarship (Lamont School of Music)
University of DenverMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năng1.000 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong các học bổng cho sinh viên quốc tế, nhưng cần audition nên chỉ áp dụng cho ngành âm nhạc.Detroit Mercy scholarship for Canadian Undergraduate International Freshmen
University of Detroit MercyMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nước / vùng10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõMục Sinh viên quốc tế Canada nêu sinh viên năm nhất học toàn thời gian nhận học bổng từ Văn phòng Tuyển sinh, nên không thể kết luận họ bị loại trừ.Detroit Mercy scholarship for Other International Undergraduate Freshmen
University of Detroit MercyMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóCó: học sinh từ trường trung học nước ngoài được xét award dựa trên GPA trung học, với điều kiện đạt yêu cầu English proficiency.Dean's Merit Scholarship
University of DubuqueMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu GPA 3.0, không nhắc đến sinh viên quốc tế.Forerunner Award
University of DubuqueMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)6.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu GPA 2.5, không nhắc đến sinh viên quốc tế.Heritage Society Scholarship
University of DubuqueMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu điều kiện GPA 3.8, không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không.Honors Scholarship
University of DubuqueMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu GPA 3.3, không nhắc đến sinh viên quốc tế.IB (International Baccalaureate)
University of DubuqueMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõIB Diploma được nêu là điều kiện cho first-year students, nhưng trang không xác nhận tư cách sinh viên quốc tế.IB (International Baccalaureate) Scholarship
University of DubuqueMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)15.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng dành cho SV năm nhất có bằng IB; trang không nói về quốc tịch hay tư cách sinh viên quốc tế.Presidential Scholarship
University of DubuqueMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)12.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu GPA 3.5, không nhắc đến sinh viên quốc tế.University of Dubuque Grants
University of DubuqueMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói grant dựa trên nhu cầu, không nêu rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện không.Ensemble Participation Scholarship
University of EvansvilleMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngVariesPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóCó trong danh sách khoản bổ sung trên trang quốc tế; cần thử giọng vào nhóm biểu diễn.International Baccalaureate Diploma Scholarship
University of EvansvilleMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong trang học bổng quốc tế như khoản bổ sung cho SV tốt nghiệp IB Diploma.Legacy Award
University of EvansvilleMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóCó trong danh sách khoản bổ sung trên trang quốc tế, nhưng chỉ dành cho con cháu cựu sinh viên UE.Methodist Scholarship
University of EvansvilleMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác500 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóCó trong danh sách khoản bổ sung trên trang quốc tế, nhưng cần thuộc nhà thờ Methodist địa phương.Scouting Scholarship
University of EvansvilleMỹTrang học bổng của trường ↗
Khác1.500 USDPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong trang học bổng quốc tế; nộp giấy chứng nhận cho International Admissions Counselor.UE International Scholarship
University of EvansvilleMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)potentially exceeding $30,000 per yearXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang dành riêng cho SV quốc tế nói trường cấp học bổng cho SV quốc tế đã được nhận.Classic City Scholars
University of GeorgiaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)waiver of tuition equal to the full difference between in-state and out-of-state/international costsXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này chỉ dành cho applicants ngoài bang và quốc tế, nên học sinh Việt Nam thuộc nhóm đủ điều kiện.Classic Scholarship
University of GeorgiaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)waiver of tuition equal to half of the difference between in-state and out-of-state/international costsXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng này chỉ dành cho applicants ngoài bang và quốc tế, nên học sinh Việt Nam thuộc nhóm đủ điều kiện.Dr. Henry King Stanford Scholarship
University of GeorgiaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ applicants quốc tế có thể nhận học bổng này nếu đáp ứng các điều kiện bổ sung.Foundation Fellowship
University of GeorgiaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)30.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ Foundation Fellowship dành cho sinh viên quốc tế năm nhất nhập học.One UGA Scholarship
University of GeorgiaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)1.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ applicants quốc tế có thể được xét One UGA Scholarship.Presidential Leadership Scholarship
University of GeorgiaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ applicants quốc tế có thể nhận học bổng này nếu có thành tích leadership phù hợp.International Student Performance Scholarships
University of HartfordMỹTrang học bổng của trường ↗
Tài năngCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nói sinh viên quốc tế đủ điều kiện nhận học bổng năng khiếu, nhưng không xác định một học bổng cụ thể có tên “International Student Performance Scholarships”.