Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ
Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.
President's Award Program
University of Illinois SpringfieldMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)5.000 – 10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói sinh viên năm nhất mới nhập học từ Illinois được xét, không nêu rõ sinh viên quốc tế bị loại, nên chưa thể kết luận là không mở cho họ.UIS Merit Scholarships (first-year, e.g. UIS Star Scholar Award)
University of Illinois SpringfieldMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)7.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy trên trang nguồn (kể cả khớp gần đúng).UIS Star Scholar Award
University of Illinois SpringfieldMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)7.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang nêu đây là merit scholarship cho sinh viên năm nhất nhưng không xác nhận eligibility cho sinh viên quốc tế.College and department scholarships (undergraduate)
University of Illinois Urbana-ChampaignMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang dành cho SV quốc tế nói có thể đủ điều kiện nhận học bổng của college/khoa, nhưng câu đó không nêu rõ đối tượng quốc tế nên để Unclear.ISSS emergency and tuition assistance funds
University of Illinois Urbana-ChampaignMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóQuỹ này mở cho SV quốc tế đang học gặp khó khăn đột xuất, không phải học bổng cho tân sinh viên khi nhập học.ISSS hardship funds (Horace and Kate King Wu International Undergraduate Scholarship, Tuition Assistance, Hamilton Fund, Yingying's Fund)
University of Illinois Urbana-ChampaignMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:Chưa rõCác quỹ này dành cho SV quốc tế đang học gặp khó khăn tài chính đột xuất, không phải cho thí sinh năm nhất khi nhập học, nên không dùng để xin aid lúc tuyển sinh.Illinois Achievement Scholarship
University of Illinois Urbana-ChampaignMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USDCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho tân sinh viên non-resident có financial need, nhưng trang không nói rõ có gồm SV quốc tế hay không, và có mâu thuẫn với việc trường không có need-based aid cho SV quốc tế.James Hunter Anthony & Gerald E. Blackshear Endowment
University of Illinois Urbana-ChampaignMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Equal to full tuition and fees for an academic yearCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho SV năm nhất tốt nghiệp trung học tại Illinois, nên học sinh học ở Việt Nam gần như không đủ điều kiện, nhưng trang không nhắc SV quốc tế.Limited scholarships via International Student & Scholar Services (ISSS)
University of Illinois Urbana-ChampaignMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói chung có học bổng và khoản vay hạn chế qua ISSS, không nêu tên một học bổng cụ thể nào hay điều kiện của nó, nên chưa đủ kết luận về một học bổng riêng.Matthews Scholars
University of Illinois Urbana-ChampaignMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ ghi 'incoming freshmen', không nói rõ về SV quốc tế nên chưa rõ.President's Award Program (PAP) and PAP Honors
University of Illinois Urbana-ChampaignMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu là cư dân bang Illinois, nên nhiều khả năng không phù hợp với SV Việt Nam, nhưng trang không nhắc rõ SV quốc tế.Provost Scholarship
University of Illinois Urbana-ChampaignMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)Full tuitionCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ ghi 'incoming freshmen', không nhắc SV quốc tế nên chưa rõ.Stamps Scholarship
University of Illinois Urbana-ChampaignMỹTrang học bổng của trường ↗
Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ ghi 'incoming freshmen', không nói về SV quốc tế nên chưa rõ.Dean's Scholarships
University of IndianapolisMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)19.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang học bổng cho international undergraduates mô tả academic scholarships không dựa trên financial need.Departmental Scholarships
University of IndianapolisMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóUIndy nói international students có thể nộp đơn cho hầu hết Departmental Scholarships.Horizon Award
University of IndianapolisMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)12.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang học bổng cho international undergraduates mô tả academic scholarships không dựa trên financial need.Pathway Award
University of IndianapolisMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)14.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang học bổng cho international undergraduates mô tả academic scholarships không dựa trên financial need.Provost Scholarship
University of IndianapolisMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)20.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang học bổng cho international undergraduates mô tả academic scholarships không dựa trên financial need.Trustees Scholarships
University of IndianapolisMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)18.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang học bổng cho international undergraduates mô tả academic scholarships không dựa trên financial need.Iowa Need-Based Academic Award
University of IowaMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chính100 – 3.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu nộp FAFSA và trang không nhắc sinh viên quốc tế nên chưa rõ.National Scholars Award (NSA)
University of IowaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)2.000 – 15.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho sinh viên năm nhất 'nonresident' nhưng trang không nêu rõ sinh viên quốc tế, nên chưa chắc.Provost Scholarship
University of IowaMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)3.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho National Merit finalists; trang không nêu sinh viên quốc tế nên chưa rõ.Departmental scholarships for first-year international students
University of KansasMỹTrang học bổng của trường ↗
KhácCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóChecklist nói một số khoa có học bổng cho sinh viên quốc tế năm nhất, nhưng không nêu số tiền hay điều kiện cụ thể.KU Access
University of KansasMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)8.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong bảng học bổng freshman của trang International Admissions, xét theo GPA 3.25-3.49.KU Achievement
University of KansasMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)12.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong bảng học bổng freshman của trang International Admissions, xét theo GPA 3.70-3.84.KU Distinction
University of KansasMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)14.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong bảng học bổng freshman của trang International Admissions, xét theo GPA 3.85-3.94.KU Excellence
University of KansasMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)16.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóTrang International Admissions liệt kê học bổng này cho sinh viên quốc tế năm nhất, xét theo GPA 3.95-4.00.KU International Student Tuition Grant (KUISTG)
University of KansasMỹTrang học bổng của trường ↗
Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng
Sinh viên quốc tế:CóDành cho sinh viên quốc tế, nhưng phải học đủ một năm học tại KU mới được xét, nên sinh viên năm nhất mới vào chưa đủ điều kiện.KU Performance
University of KansasMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học
Sinh viên quốc tế:CóNằm trong bảng học bổng freshman của trang International Admissions, xét theo GPA 3.50-3.69.Bluegrass Scholarship
University of KentuckyMỹTrang học bổng của trường ↗
Thành tích (merit)6.500 – 16.000 USD/nămCách nộp chưa rõ
Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong mục học bổng dành cho sinh viên năm nhất quốc tế.