English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • International Ambassador Scholarship

    University of KentuckyMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê cho sinh viên năm nhất quốc tế, cần GPA tối thiểu 2.5 và hồ sơ bổ sung.
  • William C. Parker Scholarship

    University of KentuckyMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Variable amount per yearXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóĐược liệt kê trong mục dành cho sinh viên năm nhất quốc tế; xét holistic, không cần đơn riêng.
  • International undergraduate merit scholarships

    University of La VerneMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang tuyển sinh quốc tế nói rõ học bổng merit dành cho ứng viên cử nhân quốc tế đủ điều kiện.
  • Performance Scholarship

    University of La VerneMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCâu về Performance Scholarship chỉ nói dành cho ngành mỹ thuật/nghệ thuật thị giác, không nhắc rõ sinh viên quốc tế, nên chưa thể kết luận.
  • International Scholarships & Aid (programs for international freshmen, F-1)

    University of LouisvilleMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang tổng quan nói rõ có các chương trình scholarship dành cho SV năm nhất quốc tế diện F-1.
  • Lynchburg Scholarships (academic/merit scholarships for international students)

    University of LynchburgMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nói rõ mọi SV quốc tế đã được nhận đều được tự động xét học bổng học thuật, nên đủ điều kiện.
  • Flagship Scholars Commitment Program / Flagship Match Commitment (International)

    University of MaineMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)9.000 – 16.200 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang ghi rõ chương trình này dành cho sinh viên quốc tế có thành tích cao nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện xét.
  • Charles Dana Danforth Scholarship

    University of Maine at AugustaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Tài năngXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu tiêu chí tài năng nghệ thuật/âm nhạc, không nói gì về SV quốc tế.
  • Dean's Academic Scholarship

    University of Maine at AugustaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.500 – 12.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõYêu cầu FAFSA và không nhắc SV quốc tế nên chưa rõ.
  • Pine Tree State Pledge

    University of Maine at AugustaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíTuition and mandatory fees for qualified in-state Pell recipientsXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói học bổng dành cho sinh viên Pell toàn thời gian cùng tiểu bang Maine và cần FAFSA, nhưng không nêu rõ sinh viên quốc tế bị loại trừ, nên chưa thể kết luận là "No".
  • President's Scholarships – General Awards

    University of Maine at AugustaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nêu tiêu chí học lực, không nói gì về SV quốc tế, và cả trang scholarships yêu cầu FAFSA.
  • UMA $10K Scholarship

    University of Maine at AugustaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 – 3.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng yêu cầu FAFSA và dành cho SV không đủ điều kiện Pell, không nhắc đến SV quốc tế nên chưa rõ.
  • UMA $10K Scholarship Program

    University of Maine at AugustaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác10.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõDành cho SV không đủ điều kiện Pell và yêu cầu FAFSA; trang không nói gì về SV quốc tế nên chưa rõ.
  • Merit Awards – Traditional Undergraduates

    University of Maine at Presque IsleMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Freshman Academic Scholarships (President's, Vice President's, Dean's, Honor)

    University of Mary Hardin-BaylorMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 – 19.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang học bổng freshman chung không nhắc đến sinh viên quốc tế nên chưa biết có áp dụng cho học sinh Việt Nam không.
  • International Scholarship

    University of Mary Hardin-BaylorMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác9.000 – 36.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang nêu rõ undergraduate international students được bảo đảm khoản scholarship này.
  • UMHB International Scholarship (undergraduate)

    University of Mary Hardin-BaylorMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)9.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành riêng cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân và nói rõ họ được đảm bảo học bổng này.
  • Global Scholar Award

    University of Mary WashingtonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác4.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóGiải thưởng áp dụng cho sinh viên học tại UMW với visa F-1, nên SV quốc tế (kể cả học sinh Việt Nam) đủ điều kiện.
  • International Student Merit Scholarships (Presidential – Honors, Presidential, Eagle, Blue & Gray, Aerie)

    University of Mary WashingtonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 9.000 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành riêng cho SV quốc tế nói họ được xét tự động học bổng merit này, nên học sinh Việt Nam đủ điều kiện được xét.
  • General Merit Scholarships

    University of Maryland-Baltimore CountyMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.000 – 12.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóUMBC ghi rõ international students thuộc nhóm có thể nhận general merit scholarships.
  • Banneker/Key Scholarship

    University of Maryland-College ParkMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Can cover up to the full cost of tuition, mandatory fees, housing and food, a book allowance, plus Honors College admissionXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Dean's Scholarship

    University of Maryland-College ParkMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)1.500 – 4.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • President's Scholarship

    University of Maryland-College ParkMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)2.000 – 20.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Terrapin Commitment

    University of Maryland-College ParkMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính100% of tuition and fees covered for students with unmet financial need from families making $75,000 or lessCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • Aga Khan Foundation Scholarships (external, listed by UMES)

    University of Maryland Eastern ShoreMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ liệt kê học bổng Aga Khan cho sinh viên từ Bangladesh, Ấn Độ, Pakistan, Bồ Đào Nha trong mục dành cho sinh viên quốc tế; không loại trừ ai, nên không thể kết luận là không.
  • Aga Khan Foundation Scholarships for College Students from Bangladesh, India, Pakistan and Portugal

    University of Maryland Eastern ShoreMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nước / vùngCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng này được liệt kê trong mục cơ hội học bổng dành cho sinh viên quốc tế, nên không thể kết luận rằng sinh viên quốc tế bị loại trừ.
  • UMES merit scholarships for international students (academic profile based)

    University of Maryland Eastern ShoreMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nói rõ họ đủ điều kiện xét merit scholarship dựa trên hồ sơ học tập.
  • International Student Scholarships

    University of Massachusetts-BostonMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)4.000 – 10.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChưa rõ: câu trích không tìm thấy nguyên văn trên trang nguồn.
  • International Freshmen Merit Scholarship

    University of Massachusetts-DartmouthMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 – 15.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ mô tả chung mức học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế năm nhất, không nêu tên 'International Freshmen Merit Scholarship', nên chưa xác nhận được học bổng có tên này.
  • Out-of-State, National and International Scholarships

    University of Massachusetts-LowellMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)8.000 – 20.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóCó: trang ghi rõ học bổng merit này dành cho ứng viên quốc tế lần đầu vào năm nhất.