English

Học bổng đại học nước ngoài: toàn phần, bán phần, chính phủ

Tra cứu học bổng du học bậc đại học theo nước, loại học bổng và cách nộp: suất nào mở cho sinh viên quốc tế, mức bao nhiêu, nộp thế nào. Chi tiết từng suất mở ngay trong trang trường.

  • CyberCorps Scholarship for Service (Computer Science)

    University of MemphisMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang yêu cầu quốc tịch Mỹ hoặc thường trú nhân, nên sinh viên quốc tế thông thường (visa F-1/J-1) không đủ điều kiện, nhưng đây là điều kiện về tư cách pháp lý chứ không nêu rõ loại trừ sinh viên quốc tế.
  • Peter I. Neathery Scholarship Fund (Computer Science)

    University of MemphisMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói đây là học bổng merit-based cho sinh viên Computer Science của trường, không nêu điều kiện về sinh viên quốc tế.
  • UofM Undergraduate International Student Academic Scholarship (first-time freshman)

    University of MemphisMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Cách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành riêng cho sinh viên quốc tế diện F-1/J-1 mới nhập học nên học sinh Việt Nam có visa F-1 đủ điều kiện được xét.
  • Premier Scholarships (full tuition and total cost of attendance)

    University of MiamiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có được xét Premier Scholarships hay không, nên chưa kết luận được.
  • UM Merit (Academic) Scholarship

    University of MiamiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐoạn trích chỉ nói chung trường cấp học bổng thành tích cho sinh viên quốc tế, không nêu riêng học bổng "UM Merit (Academic) Scholarship" nên chưa đủ kết luận cho học bổng này.
  • UM institutional need-based aid

    University of MiamiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chínhPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:CóTrang finaid nói sinh viên quốc tế nộp CSS Profile để được xét need-based institutional aid, nên nhóm này đủ điều kiện nộp đơn.
  • First-Year Merit Scholarships

    University of Michigan-FlintMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)10.000 USD/nămCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang tổng quan không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không nên là Unclear.
  • Go Blue Guarantee

    University of Michigan-FlintMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phífree tuition for high-achieving, in-state undergraduates from lower-income householdsXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChương trình dành cho sinh viên in-state có thu nhập thấp, trang không nhắc sinh viên quốc tế nên là Unclear.
  • Best of Class Scholarship

    University of Minnesota-DuluthMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói rõ sinh viên quốc tế có đủ điều kiện hay không, nên chưa rõ.
  • American Indian Tuition Waiver

    University of Minnesota-MorrisMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phíTuition waivedPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõChỉ dành cho người American Indian (kể cả thành viên Canadian First Nation) theo định nghĩa của trang, không nhắm tới học sinh Việt Nam.
  • David C. Johnson Fund for International Service Learning

    University of Minnesota-MorrisMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng hỗ trợ sinh viên tham gia dự án service learning ở nước ngoài; trang không nói gì về tư cách sinh viên quốc tế.
  • UMM Catalyst Fund

    University of Minnesota-MorrisMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõQuỹ dành cho sinh viên đang theo học xin tài trợ trải nghiệm ngoại khóa, không phải aid cho sinh viên năm nhất mới nhập học.
  • UMN Morris Study Abroad Scholarship

    University of Minnesota-MorrisMỹTrang học bổng của trường ↗

    KhácXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang chỉ nói mọi sinh viên được nhận vào chương trình du học liên kết đều được xét, không nêu rõ sinh viên quốc tế; học bổng này cũng dành cho sinh viên đang học.
  • Global Studies Undergraduate Professional Development Fund

    University of Minnesota-Twin CitiesMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác1.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về quốc tịch; quỹ hỗ trợ đi lại cho major Global Studies tham gia hoạt động phát triển nghề nghiệp.
  • Global Studies Undergraduate Study Abroad Scholarship

    University of Minnesota-Twin CitiesMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác3.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về quốc tịch; dành cho major Global Studies đi du học ít nhất một học kỳ.
  • Joyce Ekman Davis Scholarship

    University of Minnesota-Twin CitiesMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác4.000 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc đến quốc tịch; chỉ dành cho major Global Studies cũng học ngoại ngữ hiện đại.
  • Manoel Miranda Scholarship in Global Studies

    University of Minnesota-Twin CitiesMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính1.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nhắc quốc tịch; dành cho sinh viên Global Studies có nhu cầu tài chính và quan tâm đến Mỹ Latinh.
  • Ralph Mendelson Scholarship

    University of Minnesota-Twin CitiesMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)7.500 USDPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõTrang không nói về quốc tịch; chỉ yêu cầu là sinh viên CLA đang học và là major Global Studies.
  • ACT & SAT Scholarships

    University of MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)3.000 – 20.160 USDXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang dành cho sinh viên quốc tế nói rõ họ được tự động xét học bổng SAT/ACT; không cộng dồn với Academic Excellence, chỉ nhận mức cao hơn.
  • Freshman Competitive Scholarships

    University of MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Phải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐược nêu trên trang học bổng quốc tế nhưng không nói rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện, nên chưa chắc chắn.
  • Mississippi Champion Scholarship (International Academic Excellence)

    University of MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)12.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng Academic Excellence dành cho sinh viên quốc tế năm nhất, xét tự động với GPA 3.75-3.89.
  • Mississippi Legacy Scholarship (International Academic Excellence)

    University of MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)5.000 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng Academic Excellence dành cho sinh viên quốc tế năm nhất, xét tự động với GPA 3.25-3.49.
  • Mississippi Magnolia Scholarship (International Academic Excellence)

    University of MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)9.500 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng Academic Excellence dành cho sinh viên quốc tế năm nhất, xét tự động với GPA 3.5-3.74.
  • Mississippi Premier Scholarship (International Academic Excellence)

    University of MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)28.893 USD/nămXét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóDành riêng cho sinh viên quốc tế năm nhất học THPT ngoài Mỹ, xét tự động theo GPA 3.9-4.0; giới hạn 20 người mỗi nước mỗi năm.
  • Osher Reentry Scholarship

    University of MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Theo nhu cầu tài chính1.250 – 2.500 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐiều kiện bắt buộc của học bổng Osher Reentry là phải là công dân Mỹ, nên sinh viên quốc tế bị loại.
  • STEM Major Scholarship

    University of MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí8.000 USDCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõĐược liệt kê trên trang học bổng quốc tế và trừ vào phí non-resident, nhưng trang không nói rõ dành cho sinh viên quốc tế nên chưa chắc chắn.
  • Stamps Scholarship

    University of MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Toàn phần / kết hợpToàn phầnPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõCó trên trang quốc tế và cần được Senior International Officer đề cử, nhưng trang không nói rõ sinh viên quốc tế đủ điều kiện nên chưa chắc chắn.
  • Sumners Scholarship

    University of MississippiMỹTrang học bổng của trường ↗

    Khác2.500 – 10.000 USD/nămPhải nộp đơn riêng

    Sinh viên quốc tế:Chưa rõHọc bổng Sumners yêu cầu cư trú tại năm hạt ở Mississippi, không nhắc quốc tịch; chưa đủ để nói sinh viên quốc tế bị loại trừ.
  • Merit-based international freshmen or transfer scholarships

    University of Missouri-ColumbiaMỹTrang học bổng của trường ↗

    Thành tích (merit)Xét tự động cùng hồ sơ nhập học

    Sinh viên quốc tế:CóTrang xác nhận sinh viên quốc tế năm nhất được xét tự động học bổng merit-based.
  • Chancellor's International Award

    University of Missouri-Kansas CityMỹTrang học bổng của trường ↗

    Giảm học phí100% of Non-Resident Tuition differentialCách nộp chưa rõ

    Sinh viên quốc tế:CóHọc bổng thuộc nhóm merit-based dành cho sinh viên F-1 bậc cử nhân và được xét theo thành tích học tập.